(Top Banner Ad)
caretaker government
C1
danh từ C1 Chính trị

caretaker government

UK: /ˈkeəteɪkər ˈɡʌvərnmənt/ • US: /ˈkerteɪkər ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ lâm thời chính phủ chuyển giao quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary government that holds power until a new government is elected or formed.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ lâm thời nắm quyền cho đến khi một chính phủ mới được bầu hoặc thành lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caretaker government announced that elections would be held next month."

    "Chính phủ lâm thời thông báo rằng cuộc bầu cử sẽ được tổ chức vào tháng tới."

  • "During the election period, a caretaker government takes over to ensure neutrality."

    "Trong thời gian bầu cử, một chính phủ lâm thời sẽ tiếp quản để đảm bảo tính trung lập."

  • "The caretaker government's role is primarily to maintain stability."

    "Vai trò của chính phủ lâm thời chủ yếu là duy trì sự ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Care Sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb Govern Cai trị, điều hành, quản lý
Noun Governance Sự quản trị, cách thức điều hành
Adjective Governmental Thuộc về chính phủ
Noun Caretaker Người trông nom, người quản gia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gar- (cry out/care)
Old English
carian / tacan
Latin
gubernare (to steer/pilot)
Old French
governement
Modern English
caretaker government (Early 20th century)

Nguồn gốc khái niệm 'Người trông coi'

Từ 'caretaker' ban đầu được dùng để chỉ người trông nom nhà cửa, đất đai khi chủ vắng mặt. Trong chính trị, khái niệm 'caretaker government' nảy sinh vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một bộ máy chính quyền tạm thời, có nhiệm vụ 'trông coi' đất nước trong khi chờ đợi một chính phủ chính thức được bầu ra, đảm bảo quốc gia không rơi vào tình trạng vô chủ.

Ẩn dụ về chiếc lái tàu

Thành phần 'government' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gubernare', nghĩa là lái tàu. Một chính phủ tạm quyền (caretaker) giống như một thủy thủ đoàn tạm thời giữ cho con tàu đi đúng hướng và không bị chìm trong cơn bão chính trị, nhưng họ không có quyền quyết định thay đổi lộ trình của con tàu đó.

Usage Note

Chính phủ lâm thời thường được thành lập sau khi một chính phủ hiện tại bị giải tán hoặc mất tín nhiệm, hoặc trong thời gian chuyển giao quyền lực sau bầu cử nhưng trước khi chính phủ mới nhậm chức. Nhiệm vụ chính của chính phủ lâm thời là duy trì hoạt động của nhà nước, đảm bảo trật tự và chuẩn bị cho cuộc bầu cử hoặc quá trình chuyển giao quyền lực một cách suôn sẻ. Họ thường hạn chế đưa ra các quyết định chính sách quan trọng, tập trung vào các vấn đề hàng ngày và tránh can thiệp vào quá trình bầu cử. So với 'interim government' có thể kéo dài hơn và có quyền hạn rộng hơn, 'caretaker government' nhấn mạnh tính chất tạm thời và hạn chế về quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caretaker government
  • Interim an interim caretaker government
    (một chính phủ lâm thời tạm quyền)
  • Neutral a neutral caretaker government
    (một chính phủ tạm quyền trung lập)
  • Provisional a provisional caretaker government
    (một chính phủ tạm thời)
Verb + caretaker government
  • Form form a caretaker government
    (thành lập một chính phủ tạm quyền)
  • Head head a caretaker government
    (đứng đầu một chính phủ tạm quyền)
  • Appoint appoint a caretaker government
    (bổ nhiệm một chính phủ tạm quyền)

Idioms

  • In a caretaker capacity

    Với tư cách tạm quyền/trông nom tạm thời

    "He is running the department in a caretaker capacity until a permanent director is found."

    (Ông ấy đang điều hành bộ phận với tư cách tạm quyền cho đến khi tìm được giám đốc chính thức.)

  • Hold the fort

    Duy trì hoạt động tạm thời (trong khi người khác vắng mặt)

    "The caretaker government is just holding the fort until the general election is over."

    (Chính phủ tạm quyền chỉ đang duy trì hoạt động cho đến khi cuộc tổng tuyển cử kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caretaker government

danh từ
Lật mặt

Một chính phủ lâm thời nắm quyền cho đến khi một chính phủ mới được bầu hoặc thành lập.

"The caretaker government announced that elections would be held next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caretaker government should maintain stability during the transition period.
Chính phủ lâm thời nên duy trì sự ổn định trong giai đoạn chuyển giao.
Phủ định
The caretaker government must not implement any major policy changes.
Chính phủ lâm thời không được thực hiện bất kỳ thay đổi chính sách lớn nào.
Nghi vấn
Can the caretaker government ensure fair elections?
Chính phủ lâm thời có thể đảm bảo các cuộc bầu cử công bằng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country used to have a caretaker government more often before the electoral reforms.
Đất nước từng có chính phủ lâm thời thường xuyên hơn trước khi cải cách bầu cử.
Phủ định
The caretaker government didn't use to have so much power in the past.
Chính phủ lâm thời đã không có nhiều quyền lực như vậy trong quá khứ.
Nghi vấn
Did the caretaker government use to consult with opposition parties before making major decisions?
Chính phủ lâm thời có thường tham khảo ý kiến các đảng đối lập trước khi đưa ra các quyết định quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caretaker government".

Tính trung lập chính trị

Trong nhiều nền dân chủ, chính phủ tạm quyền được kỳ vọng phải duy trì tính trung lập tuyệt đối. Họ không được phép đưa ra các chính sách lớn hoặc thay đổi hiến pháp nhằm tránh gây ảnh hưởng bất lợi hoặc thiên vị cho bất kỳ đảng phái nào trước thềm bầu cử.

Hạn chế quyền lực

Tại các quốc gia như Ấn Độ hay Bangladesh, khái niệm chính phủ tạm quyền rất quan trọng. Họ chỉ thực hiện các chức năng hành chính thiết yếu để duy trì dịch vụ công, và thường bị luật pháp hạn chế trong việc ký kết các hiệp ước quốc tế quan trọng.