incumbent government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Currently holding office or a position.
Vietnamese Meaning
Đương nhiệm, hiện tại đang nắm giữ chức vụ hoặc vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The incumbent government is facing increasing criticism."
"Chính phủ đương nhiệm đang đối mặt với sự chỉ trích ngày càng tăng."
-
"The incumbent president is seeking re-election."
"Tổng thống đương nhiệm đang tìm cách tái tranh cử."
-
"Incumbent firms often have an advantage."
"Các công ty đương nhiệm thường có lợi thế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incumbent | Người đang giữ một chức vụ hoặc vị trí (đặc biệt là trong chính trị hoặc giáo hội) |
| Adjective | incumbent | Đương nhiệm, tại vị; thuộc về trách nhiệm, bổn phận |
| Noun | incumbency | Nhiệm kỳ; chức vụ đương nhiệm |
| Verb | govern | Cai trị, quản lý, điều hành |
| Noun | government | Chính phủ; sự cai trị, quản lý |
| Adjective | governmental | Thuộc về chính phủ |
| Noun | governance | Sự quản trị, quản lý; cách thức điều hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'incumbent' thường được dùng để chỉ người hoặc tổ chức hiện đang nắm giữ một vị trí, đặc biệt là trong chính trị. Nó nhấn mạnh rằng người đó hoặc tổ chức đó đang ở vị trí quyền lực hiện tại. So sánh với 'current' có nghĩa rộng hơn, 'incumbent' mang ý nghĩa chính thức và quyền lực.
Khi là danh từ, 'incumbent' chỉ người đang giữ một vị trí, thường là trong bối cảnh chính trị hoặc công ty. Lưu ý sự khác biệt so với 'candidate' (ứng cử viên), người đang ứng tuyển vào vị trí đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenge challenge the incumbent government (thách thức chính phủ đương nhiệm)
-
support support the incumbent government (ủng hộ chính phủ đương nhiệm)
-
criticize criticize the incumbent government (chỉ trích chính phủ đương nhiệm)
-
oust oust the incumbent government (lật đổ/truất quyền chính phủ đương nhiệm)
-
vote out vote out the incumbent government (bỏ phiếu loại bỏ chính phủ đương nhiệm)
-
implement The incumbent government implements new policies. (Chính phủ đương nhiệm thực hiện các chính sách mới.)
-
faces The incumbent government faces public scrutiny. (Chính phủ đương nhiệm đối mặt với sự giám sát của công chúng.)
-
announces The incumbent government announces reforms. (Chính phủ đương nhiệm công bố các cải cách.)
-
policies policies of the incumbent government (các chính sách của chính phủ đương nhiệm)
-
mandate the incumbent government's mandate (nhiệm vụ/ủy quyền của chính phủ đương nhiệm)
-
stability the stability of the incumbent government (sự ổn định của chính phủ đương nhiệm)
Idioms
-
The incumbent government is in power.
Chính phủ đương nhiệm đang nắm quyền.
"Despite recent protests, the incumbent government is still firmly in power."
(Bất chấp các cuộc biểu tình gần đây, chính phủ đương nhiệm vẫn đang nắm quyền một cách vững chắc.)
-
The incumbent government seeks re-election.
Chính phủ đương nhiệm tìm cách tái đắc cử.
"With the election approaching, the incumbent government seeks re-election for another term."
(Khi cuộc bầu cử sắp đến gần, chính phủ đương nhiệm tìm cách tái đắc cử cho một nhiệm kỳ nữa.)
-
The incumbent government's agenda.
Chương trình nghị sự của chính phủ đương nhiệm.
"Healthcare reform is high on the incumbent government's agenda."
(Cải cách chăm sóc sức khỏe là ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự của chính phủ đương nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incumbent government
Tính từĐương nhiệm, hiện tại đang nắm giữ chức vụ hoặc vị trí.
"The incumbent government is facing increasing criticism."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the incumbent government had addressed the economic crisis earlier, the country would have avoided the recession. |
Nếu chính phủ đương nhiệm đã giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế sớm hơn, đất nước đã có thể tránh được suy thoái. |
| Phủ định | If the incumbent party had not promised unrealistic tax cuts, they would not have lost the election. |
Nếu đảng đương nhiệm không hứa hẹn cắt giảm thuế phi thực tế, họ đã không thua cuộc bầu cử. |
| Nghi vấn | Would the economy have recovered faster if the incumbent government had implemented different policies? |
Liệu nền kinh tế có phục hồi nhanh hơn nếu chính phủ đương nhiệm đã thực hiện các chính sách khác? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The incumbent government has implemented several new policies this year. |
Chính phủ đương nhiệm đã thực hiện một vài chính sách mới trong năm nay. |
| Phủ định | The opposition party has not yet challenged the incumbent government's economic plan. |
Đảng đối lập vẫn chưa phản đối kế hoạch kinh tế của chính phủ đương nhiệm. |
| Nghi vấn | Has the incumbent party addressed the rising unemployment rate effectively? |
Đảng đương nhiệm đã giải quyết tỷ lệ thất nghiệp gia tăng một cách hiệu quả chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incumbent government".
