transitional government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary government established to manage a country or territory during a period of political transition, typically following a conflict, revolution, or the collapse of a previous regime, and leading to the establishment of a permanent government through democratic elections or other means.
Vietnamese Meaning
Một chính phủ lâm thời được thành lập để quản lý một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trong giai đoạn chuyển đổi chính trị, thường là sau một cuộc xung đột, cách mạng hoặc sự sụp đổ của một chế độ trước đó, và dẫn đến việc thành lập một chính phủ vĩnh viễn thông qua các cuộc bầu cử dân chủ hoặc các phương tiện khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The transitional government struggled to maintain order after the civil war."
"Chính phủ chuyển tiếp đã phải vật lộn để duy trì trật tự sau cuộc nội chiến."
-
"The transitional government oversaw the drafting of a new constitution."
"Chính phủ chuyển tiếp giám sát việc soạn thảo một bản hiến pháp mới."
-
"International aid was crucial in supporting the transitional government's efforts."
"Viện trợ quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các nỗ lực của chính phủ chuyển tiếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | transition | sự chuyển tiếp, quá độ |
| Verb | transition | chuyển tiếp, thay đổi |
| Noun | government | chính phủ |
| Verb | govern | cai trị, điều hành |
| Noun | governance | sự quản trị, cai trị |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chính phủ chuyển tiếp thường mang tính chất tạm thời, được thành lập trong bối cảnh bất ổn chính trị. Nó khác với 'caretaker government' (chính phủ lâm thời) ở chỗ có phạm vi quyền hạn và trách nhiệm lớn hơn, thường bao gồm cả việc soạn thảo hiến pháp mới hoặc chuẩn bị cho bầu cử. 'Interim government' (chính phủ tạm quyền) là một thuật ngữ gần nghĩa, nhưng 'transitional government' nhấn mạnh hơn quá trình chuyển đổi.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ bản chất hoặc mục đích của chính phủ chuyển tiếp (ví dụ: 'a transitional government of national unity'). ‘for’ thường được dùng để chỉ giai đoạn hoặc mục đích mà chính phủ chuyển tiếp tồn tại (ví dụ: 'a transitional government for two years').
Collocations (Từ đi kèm)
-
interim an interim transitional government (một chính phủ chuyển tiếp lâm thời)
-
provisional a provisional transitional government (một chính phủ chuyển tiếp tạm thời)
-
caretaker a caretaker transitional government (một chính phủ chuyển tiếp quản lý/lâm thời)
-
stable a stable transitional government (một chính phủ chuyển tiếp ổn định)
-
legitimate a legitimate transitional government (một chính phủ chuyển tiếp hợp pháp)
-
form to form a transitional government (thành lập một chính phủ chuyển tiếp)
-
establish to establish a transitional government (thiết lập một chính phủ chuyển tiếp)
-
lead to lead a transitional government (lãnh đạo một chính phủ chuyển tiếp)
-
oversee to oversee a transitional government (giám sát một chính phủ chuyển tiếp)
-
recognize to recognize a transitional government (công nhận một chính phủ chuyển tiếp)
-
formation the formation of a transitional government (sự thành lập một chính phủ chuyển tiếp)
-
mandate the mandate of a transitional government (nhiệm vụ/quyền hạn của một chính phủ chuyển tiếp)
-
dissolution the dissolution of a transitional government (sự giải thể một chính phủ chuyển tiếp)
Idioms
-
to form a transitional government
thành lập một chính phủ chuyển tiếp
"After the revolution, the parties agreed to form a transitional government."
(Sau cuộc cách mạng, các đảng phái đã đồng ý thành lập một chính phủ chuyển tiếp.)
-
to lead a transitional government
lãnh đạo một chính phủ chuyển tiếp
"The interim president was appointed to lead a transitional government for one year."
(Tổng thống lâm thời được bổ nhiệm để lãnh đạo một chính phủ chuyển tiếp trong một năm.)
-
to hand over power to a transitional government
chuyển giao quyền lực cho một chính phủ chuyển tiếp
"The military junta promised to hand over power to a transitional government soon."
(Chính quyền quân sự hứa sẽ sớm chuyển giao quyền lực cho một chính phủ chuyển tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transitional government
Danh từMột chính phủ lâm thời được thành lập để quản lý một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trong giai đoạn chuyển đổi chính trị, thường là sau một cuộc xung đột, cách mạng hoặc sự sụp đổ của một chế độ trước đó, và dẫn đến việc thành lập một chính phủ vĩnh viễn thông qua các cuộc bầu cử dân chủ hoặc các phương tiện khác.
"The transitional government struggled to maintain order after the civil war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transitional government".
