(Top Banner Ad)
transitional government
C1
Danh từ C1 Chính trị học

transitional government

UK: /ˌtrænzˈɪʃənəl ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˌtrænzˈɪʃənəl ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ chuyển tiếp chính phủ lâm thời chuyển tiếp chính quyền chuyển giao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary government established to manage a country or territory during a period of political transition, typically following a conflict, revolution, or the collapse of a previous regime, and leading to the establishment of a permanent government through democratic elections or other means.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ lâm thời được thành lập để quản lý một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trong giai đoạn chuyển đổi chính trị, thường là sau một cuộc xung đột, cách mạng hoặc sự sụp đổ của một chế độ trước đó, và dẫn đến việc thành lập một chính phủ vĩnh viễn thông qua các cuộc bầu cử dân chủ hoặc các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transitional government struggled to maintain order after the civil war."

    "Chính phủ chuyển tiếp đã phải vật lộn để duy trì trật tự sau cuộc nội chiến."

  • "The transitional government oversaw the drafting of a new constitution."

    "Chính phủ chuyển tiếp giám sát việc soạn thảo một bản hiến pháp mới."

  • "International aid was crucial in supporting the transitional government's efforts."

    "Viện trợ quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các nỗ lực của chính phủ chuyển tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transition sự chuyển tiếp, quá độ
Verb transition chuyển tiếp, thay đổi
Noun government chính phủ
Verb govern cai trị, điều hành
Noun governance sự quản trị, cai trị
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Synonyms

Antonyms

permanent government (chính phủ thường trực)established government (chính phủ được thành lập)

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transire
English
transition
English
transitional
Latin
gubernare
Old French
governement
English
government
English
transitional government

Sự Thay Đổi và Chuyển Động

Từ 'transitional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transire', nghĩa là 'đi qua' hoặc 'chuyển đổi'. Nó gợi lên hình ảnh một quá trình di chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác, thể hiện tính chất tạm thời và chuyển tiếp.

Nghệ Thuật Lèo Lái

Từ 'government' (chính phủ) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'gubernare', có nghĩa là 'chèo lái' hoặc 'điều khiển tàu'. Điều này cho thấy vai trò ban đầu của chính phủ là dẫn dắt và định hướng quốc gia như một người cầm lái trên con tàu lớn.

Usage Note

Chính phủ chuyển tiếp thường mang tính chất tạm thời, được thành lập trong bối cảnh bất ổn chính trị. Nó khác với 'caretaker government' (chính phủ lâm thời) ở chỗ có phạm vi quyền hạn và trách nhiệm lớn hơn, thường bao gồm cả việc soạn thảo hiến pháp mới hoặc chuẩn bị cho bầu cử. 'Interim government' (chính phủ tạm quyền) là một thuật ngữ gần nghĩa, nhưng 'transitional government' nhấn mạnh hơn quá trình chuyển đổi.

Prepositions

of for

‘of’ thường được dùng để chỉ bản chất hoặc mục đích của chính phủ chuyển tiếp (ví dụ: 'a transitional government of national unity'). ‘for’ thường được dùng để chỉ giai đoạn hoặc mục đích mà chính phủ chuyển tiếp tồn tại (ví dụ: 'a transitional government for two years').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transitional government
  • interim an interim transitional government
    (một chính phủ chuyển tiếp lâm thời)
  • provisional a provisional transitional government
    (một chính phủ chuyển tiếp tạm thời)
  • caretaker a caretaker transitional government
    (một chính phủ chuyển tiếp quản lý/lâm thời)
  • stable a stable transitional government
    (một chính phủ chuyển tiếp ổn định)
  • legitimate a legitimate transitional government
    (một chính phủ chuyển tiếp hợp pháp)
Verb + transitional government
  • form to form a transitional government
    (thành lập một chính phủ chuyển tiếp)
  • establish to establish a transitional government
    (thiết lập một chính phủ chuyển tiếp)
  • lead to lead a transitional government
    (lãnh đạo một chính phủ chuyển tiếp)
  • oversee to oversee a transitional government
    (giám sát một chính phủ chuyển tiếp)
  • recognize to recognize a transitional government
    (công nhận một chính phủ chuyển tiếp)
Noun + of transitional government
  • formation the formation of a transitional government
    (sự thành lập một chính phủ chuyển tiếp)
  • mandate the mandate of a transitional government
    (nhiệm vụ/quyền hạn của một chính phủ chuyển tiếp)
  • dissolution the dissolution of a transitional government
    (sự giải thể một chính phủ chuyển tiếp)

Idioms

  • to form a transitional government

    thành lập một chính phủ chuyển tiếp

    "After the revolution, the parties agreed to form a transitional government."

    (Sau cuộc cách mạng, các đảng phái đã đồng ý thành lập một chính phủ chuyển tiếp.)

  • to lead a transitional government

    lãnh đạo một chính phủ chuyển tiếp

    "The interim president was appointed to lead a transitional government for one year."

    (Tổng thống lâm thời được bổ nhiệm để lãnh đạo một chính phủ chuyển tiếp trong một năm.)

  • to hand over power to a transitional government

    chuyển giao quyền lực cho một chính phủ chuyển tiếp

    "The military junta promised to hand over power to a transitional government soon."

    (Chính quyền quân sự hứa sẽ sớm chuyển giao quyền lực cho một chính phủ chuyển tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transitional government

Danh từ
Lật mặt

Một chính phủ lâm thời được thành lập để quản lý một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trong giai đoạn chuyển đổi chính trị, thường là sau một cuộc xung đột, cách mạng hoặc sự sụp đổ của một chế độ trước đó, và dẫn đến việc thành lập một chính phủ vĩnh viễn thông qua các cuộc bầu cử dân chủ hoặc các phương tiện khác.

"The transitional government struggled to maintain order after the civil war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transitional government".

Tại Sao Cần Chính Phủ Chuyển Tiếp?

Chính phủ chuyển tiếp thường được thành lập trong các giai đoạn biến động chính trị nghiêm trọng, như sau một cuộc xung đột vũ trang, một cuộc cách mạng, hoặc khi có sự sụp đổ của một chế độ. Mục đích chính là lấp đầy khoảng trống quyền lực và duy trì trật tự.

Vai Trò Và Mục Tiêu Tạm Thời

Bản chất của chính phủ chuyển tiếp là tạm thời, không phải là cơ quan lãnh đạo lâu dài. Các mục tiêu chính bao gồm ổn định tình hình, chuẩn bị cho các cuộc bầu cử tự do và công bằng, hoặc giám sát việc soạn thảo một hiến pháp mới, mở đường cho một chính phủ dân cử chính thức.