(Top Banner Ad)
carnival ride
B1
Danh từ B1 Giải trí, Hội chợ

carnival ride

UK: /ˈkɑːnɪvəl raɪd/ • US: /ˈkɑːrnɪvəl raɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi ở lễ hội trò chơi tại hội chợ môn giải trí ở hội chợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amusement ride at a carnival or fair.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi giải trí tại một lễ hội hoặc hội chợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited to go on all the carnival rides."

    "Những đứa trẻ rất hào hứng khi được chơi tất cả các trò chơi trong lễ hội."

  • "She screamed with delight on the carnival ride."

    "Cô ấy hét lên vì thích thú trên trò chơi ở lễ hội."

  • "The carnival ride broke down, leaving people stranded for a short time."

    "Trò chơi ở lễ hội bị hỏng, khiến mọi người bị mắc kẹt trong một thời gian ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carnival lễ hội hóa trang, ngày hội, hội chợ (thường có các trò chơi, quầy hàng)
Adjective carnivalesque mang không khí lễ hội, giống như lễ hội, náo nhiệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Hội chợ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carnelevarium ('removal of meat')
Italian
carnevale
English
carnival
Proto-Germanic
*ridanan
Old English
rīdan
English
ride

Lễ hội 'Tạm biệt Thịt'

Từ 'carnival' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'carnevale', được cho là xuất phát từ tiếng Latin 'carne' (thịt) và 'levare' (loại bỏ). Ban đầu, đây là tên gọi cho lễ hội diễn ra ngay trước Mùa Chay (Lent), một khoảng thời gian 40 ngày mà những người theo đạo Thiên Chúa sẽ ăn chay và kiêng thịt. Vì vậy, 'carnival' chính là bữa tiệc lớn cuối cùng để mọi người ăn uống và vui chơi thỏa thích trước khi 'tạm biệt thịt'.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại hình giải trí cụ thể tại các sự kiện như lễ hội (carnivals) hoặc hội chợ (fairs). Nó bao gồm các trò chơi cảm giác mạnh, đu quay, vòng quay ngựa gỗ và các hoạt động tương tự. Khác với 'amusement park ride' có thể đề cập đến các trò chơi trong công viên giải trí cố định, 'carnival ride' thường mang tính chất di động và tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carnival ride
  • thrilling carnival ride
    (trò chơi hội chợ cảm giác mạnh)
  • classic carnival ride
    (trò chơi hội chợ cổ điển (như vòng quay ngựa gỗ))
  • kiddie carnival ride
    (trò chơi hội chợ dành cho trẻ em)
  • spinning carnival ride
    (trò chơi hội chợ xoay tròn)
Verb + carnival ride
  • go on a carnival ride
    (đi chơi một trò ở hội chợ)
  • operate a carnival ride
    (vận hành một trò chơi ở hội chợ)
  • enjoy a carnival ride
    (thích thú chơi một trò ở hội chợ)
Noun + carnival ride
  • carnival ride operator
    (người điều khiển trò chơi ở hội chợ)
  • carnival ride safety
    (sự an toàn của các trò chơi hội chợ)

Idioms

  • Life is a carnival ride.

    Cuộc sống đầy những thăng trầm, lúc vui lúc buồn, không thể đoán trước được, giống như một trò chơi trong hội chợ.

    "One minute you're celebrating a promotion, the next you're dealing with a crisis. Life is a carnival ride."

    (Phút trước bạn đang ăn mừng vì được thăng chức, phút sau đã phải đối mặt với khủng hoảng. Cuộc sống thật giống như một trò chơi ở hội chợ vậy.)

  • an emotional carnival ride

    Một trải nghiệm đầy biến động về mặt cảm xúc, khiến tâm trạng liên tục thay đổi từ vui sang buồn, từ phấn khích đến lo lắng. (Thường dùng 'emotional roller coaster' hơn).

    "Watching my favorite team in the championship finals was an emotional carnival ride."

    (Xem đội bóng yêu thích của tôi trong trận chung kết quả là một chuyến tàu lượn cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carnival ride

Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi giải trí tại một lễ hội hoặc hội chợ.

"The children were excited to go on all the carnival rides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carnival ride".

Hội chợ Tiểu bang (State Fair) ở Mỹ

Ở Mỹ, các hội chợ tiểu bang là sự kiện thường niên khổng lồ nhằm tôn vinh nông nghiệp và giải trí. Các 'carnival rides' là một phần không thể thiếu, thu hút đông đảo người tham gia bên cạnh các cuộc thi ẩm thực, triển lãm gia súc và các buổi hòa nhạc. Đây được xem là một truyền thống gia đình đậm chất Mỹ.

Sự ra đời của Vòng quay lớn (Ferris Wheel)

Một trong những trò chơi hội chợ mang tính biểu tượng nhất là Vòng quay lớn. Chiếc Vòng quay lớn đầu tiên được thiết kế bởi George Ferris cho Triển lãm Thế giới Columbus năm 1893 ở Chicago. Công trình đồ sộ này được tạo ra để trở thành 'câu trả lời' của nước Mỹ đối với Tháp Eiffel của Pháp và đã ngay lập tức trở thành tâm điểm của mọi hội chợ kể từ đó.