carnival ride
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trò chơi giải trí tại một lễ hội hoặc hội chợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were excited to go on all the carnival rides."
"Những đứa trẻ rất hào hứng khi được chơi tất cả các trò chơi trong lễ hội."
-
"She screamed with delight on the carnival ride."
"Cô ấy hét lên vì thích thú trên trò chơi ở lễ hội."
-
"The carnival ride broke down, leaving people stranded for a short time."
"Trò chơi ở lễ hội bị hỏng, khiến mọi người bị mắc kẹt trong một thời gian ngắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carnival | lễ hội hóa trang, ngày hội, hội chợ (thường có các trò chơi, quầy hàng) |
| Adjective | carnivalesque | mang không khí lễ hội, giống như lễ hội, náo nhiệt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một loại hình giải trí cụ thể tại các sự kiện như lễ hội (carnivals) hoặc hội chợ (fairs). Nó bao gồm các trò chơi cảm giác mạnh, đu quay, vòng quay ngựa gỗ và các hoạt động tương tự. Khác với 'amusement park ride' có thể đề cập đến các trò chơi trong công viên giải trí cố định, 'carnival ride' thường mang tính chất di động và tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thrilling carnival ride (trò chơi hội chợ cảm giác mạnh)
-
classic carnival ride (trò chơi hội chợ cổ điển (như vòng quay ngựa gỗ))
-
kiddie carnival ride (trò chơi hội chợ dành cho trẻ em)
-
spinning carnival ride (trò chơi hội chợ xoay tròn)
-
go on a carnival ride (đi chơi một trò ở hội chợ)
-
operate a carnival ride (vận hành một trò chơi ở hội chợ)
-
enjoy a carnival ride (thích thú chơi một trò ở hội chợ)
-
carnival ride operator (người điều khiển trò chơi ở hội chợ)
-
carnival ride safety (sự an toàn của các trò chơi hội chợ)
Idioms
-
Life is a carnival ride.
Cuộc sống đầy những thăng trầm, lúc vui lúc buồn, không thể đoán trước được, giống như một trò chơi trong hội chợ.
"One minute you're celebrating a promotion, the next you're dealing with a crisis. Life is a carnival ride."
(Phút trước bạn đang ăn mừng vì được thăng chức, phút sau đã phải đối mặt với khủng hoảng. Cuộc sống thật giống như một trò chơi ở hội chợ vậy.)
-
an emotional carnival ride
Một trải nghiệm đầy biến động về mặt cảm xúc, khiến tâm trạng liên tục thay đổi từ vui sang buồn, từ phấn khích đến lo lắng. (Thường dùng 'emotional roller coaster' hơn).
"Watching my favorite team in the championship finals was an emotional carnival ride."
(Xem đội bóng yêu thích của tôi trong trận chung kết quả là một chuyến tàu lượn cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carnival ride
Danh từMột trò chơi giải trí tại một lễ hội hoặc hội chợ.
"The children were excited to go on all the carnival rides."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carnival ride".
