ferris wheel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bánh xe lớn thẳng đứng với các cabin chở khách được treo trên mép ngoài của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ferris wheel offered a spectacular view of the city."
"Bánh xe Ferris mang đến một khung cảnh ngoạn mục của thành phố."
-
"They rode the ferris wheel at the county fair."
"Họ đã đi bánh xe Ferris tại hội chợ quận."
-
"From the top of the ferris wheel, we could see the whole town."
"Từ đỉnh bánh xe Ferris, chúng tôi có thể nhìn thấy toàn bộ thị trấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Ferris wheel” thường được sử dụng để chỉ một loại hình vui chơi giải trí phổ biến tại các công viên giải trí và hội chợ. Nó mang lại trải nghiệm ngắm cảnh từ trên cao. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng nó có thể được mô tả bằng các cụm từ như 'observation wheel' hoặc 'giant wheel'.
Prepositions
"on a Ferris wheel" thường dùng để chỉ vị trí trên bánh xe nói chung. Ví dụ: 'I saw her on a Ferris wheel.' "in a Ferris wheel" thường chỉ vị trí bên trong một trong những cabin. Ví dụ: 'I was in a Ferris wheel with my friends.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ride ride a Ferris wheel (đi đu quay (ngồi lên đu quay và trải nghiệm))
-
go on go on a Ferris wheel (đi đu quay (tham gia trải nghiệm đu quay))
-
operate operate a Ferris wheel (vận hành đu quay)
-
build build a Ferris wheel (xây dựng đu quay)
-
giant a giant Ferris wheel (một vòng đu quay khổng lồ)
-
towering a towering Ferris wheel (một vòng đu quay cao chót vót)
-
iconic an iconic Ferris wheel (một vòng đu quay mang tính biểu tượng)
Idioms
-
Take a ride on the Ferris wheel
Đi đu quay (tham gia một chuyến đi trên vòng đu quay)
"Let's take a ride on the Ferris wheel to see the city lights."
(Chúng ta hãy đi đu quay để ngắm đèn thành phố.)
-
From the top of the Ferris wheel
Từ đỉnh vòng đu quay (ám chỉ tầm nhìn hoặc góc nhìn cao nhất)
"From the top of the Ferris wheel, you can see for miles."
(Từ đỉnh vòng đu quay, bạn có thể nhìn thấy xa hàng dặm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ferris wheel
nounMột bánh xe lớn thẳng đứng với các cabin chở khách được treo trên mép ngoài của nó.
"The ferris wheel offered a spectacular view of the city."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I went to the amusement park to ride the ferris wheel. |
Tôi đã đến công viên giải trí để đi vòng đu quay. |
| Phủ định | I decided not to ride the ferris wheel because it was too high. |
Tôi quyết định không đi vòng đu quay vì nó quá cao. |
| Nghi vấn | Why did you choose to ride the ferris wheel? |
Tại sao bạn lại chọn đi vòng đu quay? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children love the ferris wheel at the amusement park. |
Những đứa trẻ thích vòng đu quay ở công viên giải trí. |
| Phủ định | They didn't ride the ferris wheel because it was too scary. |
Họ đã không đi vòng đu quay vì nó quá đáng sợ. |
| Nghi vấn | Did you see the ferris wheel from the top of the building? |
Bạn có nhìn thấy vòng đu quay từ đỉnh tòa nhà không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you go to the amusement park, you will see the ferris wheel. |
Nếu bạn đến công viên giải trí, bạn sẽ thấy vòng đu quay. |
| Phủ định | If it rains tomorrow, we won't ride the ferris wheel. |
Nếu trời mưa vào ngày mai, chúng ta sẽ không đi vòng đu quay. |
| Nghi vấn | Will you be afraid if you ride the ferris wheel? |
Bạn sẽ sợ hãi nếu bạn đi vòng đu quay chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would ride the ferris wheel at the amusement park. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi vòng đu quay ở công viên giải trí. |
| Phủ định | If it weren't so crowded, I wouldn't hesitate to get on the ferris wheel. |
Nếu không quá đông đúc, tôi sẽ không ngần ngại lên vòng đu quay. |
| Nghi vấn | Would you feel scared if you were at the top of the ferris wheel? |
Bạn có cảm thấy sợ hãi không nếu bạn ở trên đỉnh vòng đu quay? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ferris wheel is a popular attraction at the amusement park. |
Vòng đu quay là một điểm thu hút phổ biến tại công viên giải trí. |
| Phủ định | The ferris wheel isn't operating today due to the strong winds. |
Vòng đu quay không hoạt động hôm nay do gió lớn. |
| Nghi vấn | Is the ferris wheel tall enough to see the whole city? |
Vòng đu quay có đủ cao để nhìn thấy toàn bộ thành phố không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We rode the Ferris wheel at the amusement park. |
Chúng tôi đã đi vòng quay Ferris tại công viên giải trí. |
| Phủ định | They didn't build the Ferris wheel in a day. |
Họ đã không xây dựng vòng quay Ferris trong một ngày. |
| Nghi vấn | How high does the Ferris wheel go? |
Vòng quay Ferris cao đến đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferris wheel".
