(Top Banner Ad)
ferris wheel
A2
noun A2 Giải trí, Công viên giải trí

ferris wheel

UK: /ˈferɪs ˌwiːl/ • US: /ˈferɪs ˌwiːl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng đu quay bánh xe đu quay đu quay đứng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large upright wheel with passenger cars suspended on its outer edge.

Vietnamese Meaning

Một bánh xe lớn thẳng đứng với các cabin chở khách được treo trên mép ngoài của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ferris wheel offered a spectacular view of the city."

    "Bánh xe Ferris mang đến một khung cảnh ngoạn mục của thành phố."

  • "They rode the ferris wheel at the county fair."

    "Họ đã đi bánh xe Ferris tại hội chợ quận."

  • "From the top of the ferris wheel, we could see the whole town."

    "Từ đỉnh bánh xe Ferris, chúng tôi có thể nhìn thấy toàn bộ thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wheel Bánh xe; vòng quay
Verb wheel Quay; xoay tròn; di chuyển bằng bánh xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Công viên giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
George Washington Gale Ferris Jr.
English
Ferris
English
wheel
English
Ferris wheel

Nguồn gốc tên gọi

Vòng đu quay Ferris được đặt theo tên của George Washington Gale Ferris Jr., một kỹ sư người Mỹ đã thiết kế và xây dựng chiếc vòng đu quay nguyên bản cho Hội chợ Thế giới Columbian ở Chicago vào năm 1893. Chiếc đu quay của ông là một kỳ công kỹ thuật vào thời đó và nhanh chóng trở thành một biểu tượng, vì vậy tên của ông đã gắn liền với loại hình giải trí này mãi mãi.

Usage Note

“Ferris wheel” thường được sử dụng để chỉ một loại hình vui chơi giải trí phổ biến tại các công viên giải trí và hội chợ. Nó mang lại trải nghiệm ngắm cảnh từ trên cao. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng nó có thể được mô tả bằng các cụm từ như 'observation wheel' hoặc 'giant wheel'.

Prepositions

on in

"on a Ferris wheel" thường dùng để chỉ vị trí trên bánh xe nói chung. Ví dụ: 'I saw her on a Ferris wheel.' "in a Ferris wheel" thường chỉ vị trí bên trong một trong những cabin. Ví dụ: 'I was in a Ferris wheel with my friends.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ferris wheel
  • ride ride a Ferris wheel
    (đi đu quay (ngồi lên đu quay và trải nghiệm))
  • go on go on a Ferris wheel
    (đi đu quay (tham gia trải nghiệm đu quay))
  • operate operate a Ferris wheel
    (vận hành đu quay)
  • build build a Ferris wheel
    (xây dựng đu quay)
Adjective + ferris wheel
  • giant a giant Ferris wheel
    (một vòng đu quay khổng lồ)
  • towering a towering Ferris wheel
    (một vòng đu quay cao chót vót)
  • iconic an iconic Ferris wheel
    (một vòng đu quay mang tính biểu tượng)

Idioms

  • Take a ride on the Ferris wheel

    Đi đu quay (tham gia một chuyến đi trên vòng đu quay)

    "Let's take a ride on the Ferris wheel to see the city lights."

    (Chúng ta hãy đi đu quay để ngắm đèn thành phố.)

  • From the top of the Ferris wheel

    Từ đỉnh vòng đu quay (ám chỉ tầm nhìn hoặc góc nhìn cao nhất)

    "From the top of the Ferris wheel, you can see for miles."

    (Từ đỉnh vòng đu quay, bạn có thể nhìn thấy xa hàng dặm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ferris wheel

noun
Lật mặt

Một bánh xe lớn thẳng đứng với các cabin chở khách được treo trên mép ngoài của nó.

"The ferris wheel offered a spectacular view of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I went to the amusement park to ride the ferris wheel.
Tôi đã đến công viên giải trí để đi vòng đu quay.
Phủ định
I decided not to ride the ferris wheel because it was too high.
Tôi quyết định không đi vòng đu quay vì nó quá cao.
Nghi vấn
Why did you choose to ride the ferris wheel?
Tại sao bạn lại chọn đi vòng đu quay?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children love the ferris wheel at the amusement park.
Những đứa trẻ thích vòng đu quay ở công viên giải trí.
Phủ định
They didn't ride the ferris wheel because it was too scary.
Họ đã không đi vòng đu quay vì nó quá đáng sợ.
Nghi vấn
Did you see the ferris wheel from the top of the building?
Bạn có nhìn thấy vòng đu quay từ đỉnh tòa nhà không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you go to the amusement park, you will see the ferris wheel.
Nếu bạn đến công viên giải trí, bạn sẽ thấy vòng đu quay.
Phủ định
If it rains tomorrow, we won't ride the ferris wheel.
Nếu trời mưa vào ngày mai, chúng ta sẽ không đi vòng đu quay.
Nghi vấn
Will you be afraid if you ride the ferris wheel?
Bạn sẽ sợ hãi nếu bạn đi vòng đu quay chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would ride the ferris wheel at the amusement park.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi vòng đu quay ở công viên giải trí.
Phủ định
If it weren't so crowded, I wouldn't hesitate to get on the ferris wheel.
Nếu không quá đông đúc, tôi sẽ không ngần ngại lên vòng đu quay.
Nghi vấn
Would you feel scared if you were at the top of the ferris wheel?
Bạn có cảm thấy sợ hãi không nếu bạn ở trên đỉnh vòng đu quay?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ferris wheel is a popular attraction at the amusement park.
Vòng đu quay là một điểm thu hút phổ biến tại công viên giải trí.
Phủ định
The ferris wheel isn't operating today due to the strong winds.
Vòng đu quay không hoạt động hôm nay do gió lớn.
Nghi vấn
Is the ferris wheel tall enough to see the whole city?
Vòng đu quay có đủ cao để nhìn thấy toàn bộ thành phố không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We rode the Ferris wheel at the amusement park.
Chúng tôi đã đi vòng quay Ferris tại công viên giải trí.
Phủ định
They didn't build the Ferris wheel in a day.
Họ đã không xây dựng vòng quay Ferris trong một ngày.
Nghi vấn
How high does the Ferris wheel go?
Vòng quay Ferris cao đến đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferris wheel".

Biểu tượng của các hội chợ thế giới

Chiếc vòng đu quay Ferris đầu tiên được ra mắt tại Hội chợ Thế giới Columbian ở Chicago năm 1893. Nó được tạo ra như một đối thủ cạnh tranh với Tháp Eiffel của Paris và ngay lập tức trở thành một điểm thu hút chính, biểu tượng cho sự đổi mới kỹ thuật và tinh thần giải trí của thời đại.

Điểm nhấn lãng mạn và biểu tượng đô thị

Ngày nay, vòng đu quay không chỉ là một trò giải trí mà còn là biểu tượng lãng mạn và điểm nhấn kiến trúc tại nhiều thành phố lớn trên thế giới, như London Eye. Chúng thường được xem là nơi lý tưởng để hẹn hò, cầu hôn hoặc đơn giản là ngắm nhìn toàn cảnh thành phố từ trên cao, đặc biệt vào ban đêm.