bumper cars
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small electric cars in an amusement park that people drive and bump into each other.
Vietnamese Meaning
Những chiếc xe điện nhỏ trong công viên giải trí mà mọi người lái và va chạm vào nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids loved riding the bumper cars at the amusement park."
"Bọn trẻ rất thích chơi xe điện đụng ở công viên giải trí."
-
"He crashed into several other cars while driving the bumper cars."
"Anh ấy đã đâm vào vài chiếc xe khác khi lái xe điện đụng."
-
"Bumper cars are a classic amusement park attraction."
"Xe điện đụng là một trò chơi cổ điển ở công viên giải trí."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'bumper cars' đề cập đến một loại hình giải trí phổ biến, đặc biệt là tại các hội chợ, công viên giải trí. Điểm đặc trưng là người chơi có thể lái xe và cố tình va chạm vào xe của người khác mà không gây nguy hiểm, do xe được trang bị hệ thống bảo vệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ride the bumper cars (chơi xe điện đụng)
-
drive the bumper cars (lái xe điện đụng)
-
crash into other bumper cars (đâm vào những chiếc xe điện đụng khác)
-
bumper car ride (một lượt chơi xe điện đụng)
-
bumper car arena / track (sân chơi xe điện đụng)
-
amusement park bumper cars (xe điện đụng ở công viên giải trí)
Idioms
-
like bumper cars
Giống như trò xe điện đụng; dùng để mô tả một tình huống hỗn loạn, nhiều người hoặc vật di chuyển và va chạm vào nhau liên tục nhưng thường không gây hậu quả nghiêm trọng.
"The kids running around the playground were like bumper cars, constantly bumping into each other but laughing."
(Lũ trẻ chạy quanh sân chơi cứ như xe điện đụng, liên tục va vào nhau nhưng vẫn cười đùa.)
-
to play bumper cars
(Nghĩa bóng) Tham gia vào các cuộc cạnh tranh, xung đột hoặc tranh luận nhỏ và liên tục với ai đó, thường trong kinh doanh hoặc chính trị.
"The two tech giants are playing bumper cars in the market, each releasing a new feature just to counter the other."
(Hai gã khổng lồ công nghệ đang chơi trò xe điện đụng trên thị trường, mỗi bên đều tung ra tính năng mới chỉ để đối chọi với bên kia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bumper cars
nounNhững chiếc xe điện nhỏ trong công viên giải trí mà mọi người lái và va chạm vào nhau.
"The kids loved riding the bumper cars at the amusement park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bumper cars".
