(Top Banner Ad)
fairground ride
B1
danh từ B1 Giải trí

fairground ride

UK: /ˈfeəɡraʊnd raɪd/ • US: /ˈferɡraʊnd raɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi ở hội chợ trò chơi ở công viên giải trí môn giải trí ở hội chợ môn giải trí ở công viên giải trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amusement device at a fairground or amusement park, such as a carousel, Ferris wheel, or roller coaster.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị giải trí tại một hội chợ hoặc công viên giải trí, chẳng hạn như vòng đu quay ngựa, vòng đu quay lớn hoặc tàu lượn siêu tốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited to go on the fairground rides."

    "Bọn trẻ rất hào hứng được chơi các trò chơi ở hội chợ."

  • "The fairground ride was so fast that I almost lost my lunch."

    "Trò chơi ở hội chợ nhanh đến nỗi tôi suýt nôn hết cả đồ ăn trưa."

  • "He won a teddy bear after successfully throwing rings at a target on a fairground ride."

    "Anh ấy đã thắng một con gấu bông sau khi ném vòng trúng mục tiêu trên một trò chơi ở hội chợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fair hội chợ, lễ hội
Noun fairground khu hội chợ, bãi đất tổ chức hội chợ
Verb ride đi, cưỡi (xe đạp, ngựa, tàu lượn)
Noun rider người đi, người cưỡi
Noun riding sự đi lại, việc cưỡi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
feria
Old French
foire
Middle English
faire
English
fair

Nguồn gốc của từ "fair" (hội chợ)

Từ 'fair' trong 'fairground ride' bắt nguồn từ tiếng Latin 'feria', có nghĩa là 'những ngày lễ thánh' hoặc 'lễ hội'. Qua tiếng Pháp cổ 'foire' (chợ, hội chợ), nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'faire', sau đó phát triển thành 'fair' như ngày nay, dùng để chỉ một sự kiện công cộng có chợ búa, triển lãm và giải trí.

Sự kết hợp của "fairground ride"

Cụm từ 'fairground ride' là sự kết hợp của ba từ. 'Fair' (hội chợ) chỉ địa điểm, 'ground' (mặt đất, bãi đất) kết hợp với 'fair' tạo thành 'fairground' (khu đất tổ chức hội chợ). 'Ride' (chuyến đi, trò chơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rīdan' (cưỡi, đi) và được thêm vào để mô tả các thiết bị giải trí mà người ta 'đi' hoặc 'trải nghiệm' tại các hội chợ, ví dụ như tàu lượn, vòng quay ngựa gỗ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các loại hình trò chơi cảm giác mạnh hoặc trò chơi giải trí khác nhau có mặt tại các hội chợ hoặc công viên giải trí. 'Fairground' nhấn mạnh địa điểm, còn 'ride' chỉ hành động hoặc trải nghiệm tham gia trò chơi.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ việc tham gia hoặc sử dụng một trò chơi nào đó: 'go on a fairground ride', 'be on a fairground ride'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fairground ride
  • go on go on a fairground ride
    (chơi trò chơi ở hội chợ, đi trò chơi ở hội chợ)
  • experience experience a fairground ride
    (trải nghiệm trò chơi ở hội chợ)
  • enjoy enjoy a fairground ride
    (thích thú trò chơi ở hội chợ)
Adjective + fairground ride
  • thrilling thrilling fairground ride
    (trò chơi hội chợ đầy kịch tính, cảm giác mạnh)
  • scary scary fairground ride
    (trò chơi hội chợ đáng sợ)
  • classic classic fairground ride
    (trò chơi hội chợ cổ điển)
fairground ride + Noun
  • fairground ride operator fairground ride operator
    (người điều khiển trò chơi hội chợ)
  • fairground ride safety fairground ride safety
    (an toàn của các trò chơi hội chợ)

Idioms

  • It's been a fairground ride

    Đó là một trải nghiệm đầy thăng trầm/kịch tính

    "This past year has been a real fairground ride for me, with so many ups and downs."

    (Năm vừa qua đối với tôi đúng là một trải nghiệm đầy thăng trầm, với rất nhiều điều lên bổng xuống trầm.)

  • like a fairground ride

    như một trò chơi ở hội chợ (ám chỉ sự hỗn loạn, nhanh chóng hoặc đầy biến động)

    "The stock market has been like a fairground ride recently, very unpredictable."

    (Thị trường chứng khoán gần đây biến động như một trò chơi ở hội chợ, rất khó đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fairground ride

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị giải trí tại một hội chợ hoặc công viên giải trí, chẳng hạn như vòng đu quay ngựa, vòng đu quay lớn hoặc tàu lượn siêu tốc.

"The children were excited to go on the fairground rides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairground ride".

Lịch sử và Văn hóa Hội chợ

Hội chợ và các trò chơi giải trí đi kèm đã có một lịch sử lâu đời, từ những khu chợ thời Trung Cổ dần phát triển thành các lễ hội công cộng hiện đại. 'Fairground rides' là một phần không thể thiếu của các lễ hội, carnival và công viên giải trí ở phương Tây, mang đến niềm vui, sự phấn khích và là điểm nhấn của các sự kiện cộng đồng.

Cảm giác mạnh và Ký ức tuổi thơ

Các trò chơi ở hội chợ nổi tiếng với việc mang lại nhiều cung bậc cảm xúc, từ phấn khích, sảng khoái đến đôi khi sợ hãi tột độ. Chúng thường chỉ xuất hiện tạm thời tại một địa điểm (như các hội chợ lưu động), tạo nên sự háo hức đặc biệt và trở thành những ký ức đáng nhớ về tuổi thơ hoặc những buổi đi chơi đặc biệt cho nhiều người.