fairground ride
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An amusement device at a fairground or amusement park, such as a carousel, Ferris wheel, or roller coaster.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị giải trí tại một hội chợ hoặc công viên giải trí, chẳng hạn như vòng đu quay ngựa, vòng đu quay lớn hoặc tàu lượn siêu tốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were excited to go on the fairground rides."
"Bọn trẻ rất hào hứng được chơi các trò chơi ở hội chợ."
-
"The fairground ride was so fast that I almost lost my lunch."
"Trò chơi ở hội chợ nhanh đến nỗi tôi suýt nôn hết cả đồ ăn trưa."
-
"He won a teddy bear after successfully throwing rings at a target on a fairground ride."
"Anh ấy đã thắng một con gấu bông sau khi ném vòng trúng mục tiêu trên một trò chơi ở hội chợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fair | hội chợ, lễ hội |
| Noun | fairground | khu hội chợ, bãi đất tổ chức hội chợ |
| Verb | ride | đi, cưỡi (xe đạp, ngựa, tàu lượn) |
| Noun | rider | người đi, người cưỡi |
| Noun | riding | sự đi lại, việc cưỡi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ chung các loại hình trò chơi cảm giác mạnh hoặc trò chơi giải trí khác nhau có mặt tại các hội chợ hoặc công viên giải trí. 'Fairground' nhấn mạnh địa điểm, còn 'ride' chỉ hành động hoặc trải nghiệm tham gia trò chơi.
Prepositions
Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ việc tham gia hoặc sử dụng một trò chơi nào đó: 'go on a fairground ride', 'be on a fairground ride'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go on go on a fairground ride (chơi trò chơi ở hội chợ, đi trò chơi ở hội chợ)
-
experience experience a fairground ride (trải nghiệm trò chơi ở hội chợ)
-
enjoy enjoy a fairground ride (thích thú trò chơi ở hội chợ)
-
thrilling thrilling fairground ride (trò chơi hội chợ đầy kịch tính, cảm giác mạnh)
-
scary scary fairground ride (trò chơi hội chợ đáng sợ)
-
classic classic fairground ride (trò chơi hội chợ cổ điển)
-
fairground ride operator fairground ride operator (người điều khiển trò chơi hội chợ)
-
fairground ride safety fairground ride safety (an toàn của các trò chơi hội chợ)
Idioms
-
It's been a fairground ride
Đó là một trải nghiệm đầy thăng trầm/kịch tính
"This past year has been a real fairground ride for me, with so many ups and downs."
(Năm vừa qua đối với tôi đúng là một trải nghiệm đầy thăng trầm, với rất nhiều điều lên bổng xuống trầm.)
-
like a fairground ride
như một trò chơi ở hội chợ (ám chỉ sự hỗn loạn, nhanh chóng hoặc đầy biến động)
"The stock market has been like a fairground ride recently, very unpredictable."
(Thị trường chứng khoán gần đây biến động như một trò chơi ở hội chợ, rất khó đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fairground ride
danh từMột thiết bị giải trí tại một hội chợ hoặc công viên giải trí, chẳng hạn như vòng đu quay ngựa, vòng đu quay lớn hoặc tàu lượn siêu tốc.
"The children were excited to go on the fairground rides."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairground ride".
