(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fairground ride
B1

fairground ride

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi ở hội chợ trò chơi ở công viên giải trí môn giải trí ở hội chợ môn giải trí ở công viên giải trí
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fairground ride'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị giải trí tại một hội chợ hoặc công viên giải trí, chẳng hạn như vòng đu quay ngựa, vòng đu quay lớn hoặc tàu lượn siêu tốc.

Definition (English Meaning)

An amusement device at a fairground or amusement park, such as a carousel, Ferris wheel, or roller coaster.

Ví dụ Thực tế với 'Fairground ride'

  • "The children were excited to go on the fairground rides."

    "Bọn trẻ rất hào hứng được chơi các trò chơi ở hội chợ."

  • "The fairground ride was so fast that I almost lost my lunch."

    "Trò chơi ở hội chợ nhanh đến nỗi tôi suýt nôn hết cả đồ ăn trưa."

  • "He won a teddy bear after successfully throwing rings at a target on a fairground ride."

    "Anh ấy đã thắng một con gấu bông sau khi ném vòng trúng mục tiêu trên một trò chơi ở hội chợ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fairground ride'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fairground ride
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

carousel(vòng đu quay ngựa)
Ferris wheel(vòng đu quay lớn)
roller coaster(tàu lượn siêu tốc)
bumper cars(xe điện đụng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Fairground ride'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này dùng để chỉ chung các loại hình trò chơi cảm giác mạnh hoặc trò chơi giải trí khác nhau có mặt tại các hội chợ hoặc công viên giải trí. 'Fairground' nhấn mạnh địa điểm, còn 'ride' chỉ hành động hoặc trải nghiệm tham gia trò chơi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ việc tham gia hoặc sử dụng một trò chơi nào đó: 'go on a fairground ride', 'be on a fairground ride'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fairground ride'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)