(Top Banner Ad)
amusement ride
B1
noun B1 Giải trí, Du lịch

amusement ride

UK: /əˈmjuːzmənt raɪd/ • US: /əˈmjuːzmənt raɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi cảm giác mạnh trò chơi giải trí ở công viên trò chơi ở khu vui chơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device or structure that people ride on for amusement, especially at a fair or amusement park.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc cấu trúc cơ khí mà mọi người cưỡi lên để giải trí, đặc biệt là tại hội chợ hoặc công viên giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids were excited to go on the amusement rides."

    "Bọn trẻ rất hào hứng được chơi các trò chơi cảm giác mạnh."

  • "She screamed with delight on the amusement ride."

    "Cô ấy hét lên vì thích thú khi chơi trò chơi cảm giác mạnh."

  • "The park has a variety of amusement rides for all ages."

    "Công viên có nhiều trò chơi cảm giác mạnh phù hợp với mọi lứa tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amusement Sự giải trí, trò tiêu khiển
Verb amuse Làm cho ai đó vui, giải trí
Adjective amusing Vui, gây cười, thú vị
Verb ride Cưỡi, đi (xe, ngựa)
Noun rider Người cưỡi, hành khách (đi trên chuyến đi/xe)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīdaną* (to move, ride)
Old English
rīdan (ride)
Old French
amuser (to divert, entertain)
English (17th C.)
amusement
English (Early 20th C.)
amusement ride (Compound)

Nguồn gốc của sự kết hợp

Cụm từ “amusement ride” (chuyến đi giải trí) là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi các công viên giải trí trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Từ “amusement” (giải trí) xuất phát từ tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'làm tiêu khiển', còn ‘ride’ (chuyến đi) là từ gốc Anh cổ, ám chỉ hành động được chở đi (thường trên lưng ngựa hoặc xe). Sự kết hợp này mô tả chính xác mục đích: một chuyến đi được thiết kế riêng cho mục đích giải trí và kích thích.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các trò chơi cảm giác mạnh hoặc các trò chơi có tính giải trí cao trong các công viên giải trí. Nó bao gồm nhiều loại hình khác nhau, từ vòng quay ngựa gỗ đơn giản đến tàu lượn siêu tốc phức tạp.

Prepositions

on in

'on' được sử dụng khi đề cập đến việc cưỡi hoặc tham gia trò chơi. 'in' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng khi đề cập đến việc ở bên trong một trò chơi cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amusement ride
  • thrilling a thrilling amusement ride
    (một trò chơi cảm giác mạnh/hồi hộp)
  • classic a classic amusement ride
    (một trò chơi giải trí kinh điển/truyền thống)
  • dizzying a dizzying amusement ride
    (một trò chơi giải trí gây chóng mặt)
Verb + amusement ride
  • go on go on an amusement ride
    (tham gia/chơi một trò chơi giải trí)
  • operate operate an amusement ride
    (vận hành/điều khiển một trò chơi giải trí)
  • queue for queue for the amusement ride
    (xếp hàng chờ chơi trò giải trí)
Noun + amusement ride
  • safety amusement ride safety features
    (các tính năng an toàn của trò chơi giải trí)
  • miniature a miniature amusement ride
    (một trò chơi giải trí phiên bản thu nhỏ)

Idioms

  • A roller coaster of emotions

    Trải qua nhiều cảm xúc thăng trầm (giống như tàu lượn siêu tốc)

    "Their relationship was a roller coaster of emotions."

    (Mối quan hệ của họ trải qua vô vàn cảm xúc thăng trầm.)

  • Take someone for a ride

    Lừa dối hoặc lợi dụng ai đó (Mặc dù gốc 'ride' mang nghĩa tiêu cực, nó vẫn liên quan đến hành động chở đi)

    "The salesman took him for a ride with that broken car."

    (Người bán hàng đã lừa anh ta với chiếc xe bị hỏng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amusement ride

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc cấu trúc cơ khí mà mọi người cưỡi lên để giải trí, đặc biệt là tại hội chợ hoặc công viên giải trí.

"The kids were excited to go on the amusement rides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amusement ride".

Sự ra đời của Công viên Giải trí hiện đại

Các trò chơi giải trí (amusement rides) là trung tâm của công viên giải trí hiện đại. Chúng bắt đầu phát triển mạnh mẽ tại Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt là tại Coney Island, New York, nơi đã mở đường cho các trò chơi tốc độ và cảm giác mạnh. Chiếc vòng quay Ferris Wheel (ra mắt tại Hội chợ Thế giới Chicago 1893) và tàu lượn siêu tốc là những cột mốc quan trọng, biến công viên trở thành điểm đến giải trí hàng loạt.

Văn hóa Xếp hàng (Queueing)

Một phần không thể thiếu của trải nghiệm trò chơi giải trí phương Tây là văn hóa xếp hàng (queueing). Tại các công viên lớn như Disney hay Universal, việc xếp hàng chờ đợi các trò chơi nổi tiếng có thể mất hàng giờ. Công viên đã phát triển các hệ thống FastPass hoặc Virtual Queueing để quản lý đám đông, nhưng việc chờ đợi vẫn là một trải nghiệm xã hội phổ biến.