(Top Banner Ad)
defer
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

defer

UK: /dɪˈfɜː(r)/ • US: /dɪˈfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

hoãn lại trì hoãn tôn trọng ý kiến làm theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put off (an action or event) to a later time; postpone.

Vietnamese Meaning

Trì hoãn (một hành động hoặc sự kiện) đến một thời điểm sau; hoãn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to defer the decision until the next meeting."

    "Họ quyết định hoãn việc ra quyết định cho đến cuộc họp tiếp theo."

  • "The bank agreed to defer payments on the loan."

    "Ngân hàng đồng ý hoãn thanh toán khoản vay."

  • "He deferred to his superior's greater knowledge."

    "Anh ấy tôn trọng kiến thức uyên bác hơn của cấp trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deference Sự tôn trọng, sự phục tùng ý kiến người khác
Noun deferment Sự hoãn lại, sự trì hoãn (thường dùng cho nghĩa vụ hoặc thanh toán)
Adjective deferential Tôn kính, lễ phép (chỉ thái độ thể hiện sự tôn trọng)
Adjective deferred Bị hoãn lại (ví dụ: deferred payment – thanh toán bị hoãn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre
Old French
déférer
Middle English
deferren

Nguồn gốc Latin kép

Từ 'defer' có hai ý nghĩa hiện đại ('hoãn lại' và 'tôn trọng') vì nó liên quan đến hai động từ Latin. Nghĩa 'hoãn lại' đến từ *differre* (có nghĩa là 'mang đi, đặt sang một bên'). Nghĩa 'tôn trọng' đến từ *deferre* (có nghĩa là 'chuyển giao' hoặc 'phục tùng'). Cả hai ý nghĩa đều liên quan đến việc chuyển đổi hoặc chuyển giao một điều gì đó.

Usage Note

Defer thường được sử dụng khi có một lý do cụ thể cho việc hoãn lại, ví dụ như cần thêm thời gian để xem xét hoặc chờ đợi thông tin. Nó khác với 'delay', vốn chỉ đơn giản là trì hoãn mà không nhất thiết có lý do rõ ràng, và 'suspend', nghĩa là tạm dừng một hoạt động nào đó.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'defer to' có nghĩa là nhường nhịn hoặc nghe theo ý kiến/quyết định của ai đó, thường là vì họ có quyền lực, kinh nghiệm hoặc kiến thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Defer (Postponement)
  • defer defer a decision
    (hoãn lại một quyết định)
  • defer defer payment
    (trì hoãn việc thanh toán)
  • defer defer the meeting
    (hoãn cuộc họp)
Adverb + Defer (Postponement)
  • indefinitely defer indefinitely
    (hoãn vô thời hạn)
  • legally legally defer
    (hoãn lại theo luật định)
Defer + Preposition (Yield/Respect)
  • to defer to authority
    (phục tùng/nghe theo cấp trên)
  • to defer to experts
    (tôn trọng ý kiến của các chuyên gia)

Idioms

  • Defer to someone's judgment

    Phục tùng hoặc chấp nhận phán đoán/quyết định của ai đó vì họ có chuyên môn

    "I’ll defer to your judgment on financial matters, as you are the accountant."

    (Tôi sẽ tôn trọng phán quyết của anh về các vấn đề tài chính, vì anh là kế toán.)

  • To defer action

    Tạm thời không hành động; trì hoãn việc thực hiện một kế hoạch

    "The board voted to defer action on the merger until next quarter."

    (Hội đồng đã bỏ phiếu hoãn thực hiện hành động sáp nhập cho đến quý tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defer

Động từ
Lật mặt

Trì hoãn (một hành động hoặc sự kiện) đến một thời điểm sau; hoãn lại.

"They decided to defer the decision until the next meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defer".

Hoãn nhập học (Gap Year)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, sinh viên được phép 'defer' (hoãn) việc nhập học đại học trong một năm để đi du lịch, làm việc, hoặc tham gia các hoạt động phát triển bản thân. Hành động này được gọi là 'gap year' (năm nghỉ). Việc hoãn học là một quyền lợi phổ biến và được chấp nhận.

Sự phục tùng trong môi trường chuyên nghiệp

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc 'deferring to' (phục tùng/tôn trọng) ý kiến của những người có kinh nghiệm hoặc cấp trên là cần thiết. Tuy nhiên, sự phục tùng này thường được hiểu là sự tôn trọng chuyên môn và thứ bậc, chứ không phải là sự tuân thủ tuyệt đối không có tranh luận.