live for the moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tận hưởng khoảnh khắc hiện tại mà không lo lắng về tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After losing his job, he decided to live for the moment and travel the world."
"Sau khi mất việc, anh ấy quyết định sống cho hiện tại và đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"She's been through a lot, so now she just wants to live for the moment."
"Cô ấy đã trải qua rất nhiều chuyện, vì vậy giờ cô ấy chỉ muốn sống cho hiện tại."
-
"Sometimes it's good to live for the moment and not worry so much about the future."
"Đôi khi tốt hơn là sống cho hiện tại và đừng lo lắng quá nhiều về tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích một lối sống lạc quan, tập trung vào những niềm vui và trải nghiệm hiện tại thay vì những lo lắng về tương lai hoặc tiếc nuối về quá khứ. Nó có thể mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự tự do và tận hưởng cuộc sống, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm và không suy nghĩ đến hậu quả lâu dài.
Prepositions
Giới từ 'for' ở đây thể hiện mục đích, ý nghĩa 'sống vì điều gì đó', cụ thể là 'the moment' (khoảnh khắc hiện tại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Truly truly live for the moment (thực sự sống cho hiện tại)
-
Completely completely live for the moment (hoàn toàn sống cho hiện tại)
-
Choose choose to live for the moment (chọn sống cho hiện tại)
-
Learn learn to live for the moment (học cách sống cho hiện tại)
Idioms
-
seize the day
tận hưởng từng khoảnh khắc
"We only have one life, so we should seize the day."
(Chúng ta chỉ có một cuộc đời, vì vậy chúng ta nên tận hưởng từng khoảnh khắc.)
-
YOLO (you only live once)
Bạn chỉ sống một lần thôi
"I know I shouldn't be spending this much money, but YOLO!"
(Tôi biết tôi không nên tiêu nhiều tiền như vậy, nhưng YOLO! (Bạn chỉ sống một lần thôi mà!))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live for the moment
Thành ngữTận hưởng khoảnh khắc hiện tại mà không lo lắng về tương lai.
"After losing his job, he decided to live for the moment and travel the world."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lives for the moment and doesn't worry about the future. |
Cô ấy sống cho hiện tại và không lo lắng về tương lai. |
| Phủ định | Don't you live for the moment? |
Bạn không sống cho hiện tại sao? |
| Nghi vấn | Do you live for the moment? |
Bạn có sống cho hiện tại không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to live for the moment and enjoy her vacation. |
Cô ấy sẽ sống cho hiện tại và tận hưởng kỳ nghỉ của mình. |
| Phủ định | They are not going to live for the moment; they are too worried about the future. |
Họ sẽ không sống cho hiện tại; họ quá lo lắng về tương lai. |
| Nghi vấn | Are you going to live for the moment, or are you going to keep regretting the past? |
Bạn sẽ sống cho hiện tại hay bạn sẽ tiếp tục hối tiếc về quá khứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live for the moment".
