(Top Banner Ad)
live for the moment
B1
Thành ngữ B1 Triết học, Tâm lý học, Văn hóa

live for the moment

UK: /lɪv fɔːr ðə ˈməʊmənt/ • US: /lɪv fɔːr ðə ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sống cho hiện tại tận hưởng khoảnh khắc hiện tại sống hết mình cho ngày hôm nay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enjoy the present time without worrying about the future.

Vietnamese Meaning

Tận hưởng khoảnh khắc hiện tại mà không lo lắng về tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job, he decided to live for the moment and travel the world."

    "Sau khi mất việc, anh ấy quyết định sống cho hiện tại và đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "She's been through a lot, so now she just wants to live for the moment."

    "Cô ấy đã trải qua rất nhiều chuyện, vì vậy giờ cô ấy chỉ muốn sống cho hiện tại."

  • "Sometimes it's good to live for the moment and not worry so much about the future."

    "Đôi khi tốt hơn là sống cho hiện tại và đừng lo lắng quá nhiều về tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Living Sự sống, cách sống
Adjective Lively Sống động, hoạt bát
Adverb Live Trực tiếp (ví dụ: buổi biểu diễn trực tiếp)

Synonyms

seize the day (tận dụng tối đa ngày hôm nay)live in the present (sống trong hiện tại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Văn hóa

Nguồn gốc của 'Live for the moment'

Mặc dù không có một nguồn gốc cụ thể duy nhất, ý tưởng 'live for the moment' đã xuất hiện trong nhiều nền văn hóa và triết học khác nhau từ thời cổ đại. Nó phản ánh một sự thay đổi trong tư duy, từ việc lo lắng về tương lai hoặc hối tiếc về quá khứ, sang tập trung vào niềm vui và trải nghiệm hiện tại. Điều này thường liên quan đến triết lý hưởng thụ (hedonism) và chủ nghĩa hiện sinh (existentialism).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích một lối sống lạc quan, tập trung vào những niềm vui và trải nghiệm hiện tại thay vì những lo lắng về tương lai hoặc tiếc nuối về quá khứ. Nó có thể mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự tự do và tận hưởng cuộc sống, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm và không suy nghĩ đến hậu quả lâu dài.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây thể hiện mục đích, ý nghĩa 'sống vì điều gì đó', cụ thể là 'the moment' (khoảnh khắc hiện tại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Live for the Moment
  • Truly truly live for the moment
    (thực sự sống cho hiện tại)
  • Completely completely live for the moment
    (hoàn toàn sống cho hiện tại)
Ways to Live for the Moment
  • Choose choose to live for the moment
    (chọn sống cho hiện tại)
  • Learn learn to live for the moment
    (học cách sống cho hiện tại)

Idioms

  • seize the day

    tận hưởng từng khoảnh khắc

    "We only have one life, so we should seize the day."

    (Chúng ta chỉ có một cuộc đời, vì vậy chúng ta nên tận hưởng từng khoảnh khắc.)

  • YOLO (you only live once)

    Bạn chỉ sống một lần thôi

    "I know I shouldn't be spending this much money, but YOLO!"

    (Tôi biết tôi không nên tiêu nhiều tiền như vậy, nhưng YOLO! (Bạn chỉ sống một lần thôi mà!))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live for the moment

Thành ngữ
Lật mặt

Tận hưởng khoảnh khắc hiện tại mà không lo lắng về tương lai.

"After losing his job, he decided to live for the moment and travel the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lives for the moment and doesn't worry about the future.
Cô ấy sống cho hiện tại và không lo lắng về tương lai.
Phủ định
Don't you live for the moment?
Bạn không sống cho hiện tại sao?
Nghi vấn
Do you live for the moment?
Bạn có sống cho hiện tại không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to live for the moment and enjoy her vacation.
Cô ấy sẽ sống cho hiện tại và tận hưởng kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
They are not going to live for the moment; they are too worried about the future.
Họ sẽ không sống cho hiện tại; họ quá lo lắng về tương lai.
Nghi vấn
Are you going to live for the moment, or are you going to keep regretting the past?
Bạn sẽ sống cho hiện tại hay bạn sẽ tiếp tục hối tiếc về quá khứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live for the moment".

Chủ nghĩa Hưởng thụ (Hedonism)

Chủ nghĩa hưởng thụ là một triết lý nhấn mạnh việc tìm kiếm niềm vui và tránh đau khổ. 'Live for the moment' thường được liên kết với chủ nghĩa hưởng thụ, vì nó khuyến khích con người tập trung vào những trải nghiệm tích cực ở hiện tại.

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Mặc dù có vẻ mâu thuẫn, nhưng chủ nghĩa khắc kỷ cũng có thể liên quan đến 'live for the moment'. Thay vì tìm kiếm niềm vui phù du, chủ nghĩa khắc kỷ dạy chúng ta chấp nhận những gì chúng ta không thể kiểm soát và tập trung vào những gì chúng ta có thể kiểm soát, đó là hành động và suy nghĩ của chúng ta trong hiện tại. Điều này dẫn đến một cuộc sống thanh thản và có ý nghĩa hơn.