(Top Banner Ad)
carriage house
B2
noun B2 Kiến trúc, Lịch sử

carriage house

UK: /ˈkærɪdʒ haʊs/ • US: /ˈkærɪdʒ haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà xe ngựa nhà để xe ngựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building, often detached from the main house, originally used for storing carriages and sometimes including living quarters above.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà, thường tách biệt với ngôi nhà chính, ban đầu được sử dụng để chứa xe ngựa và đôi khi bao gồm cả khu sinh hoạt ở phía trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old carriage house had been converted into a charming guest cottage."

    "Nhà xe ngựa cũ đã được chuyển đổi thành một ngôi nhà khách duyên dáng."

  • "They renovated the carriage house and turned it into an art studio."

    "Họ đã cải tạo nhà xe ngựa và biến nó thành một xưởng vẽ nghệ thuật."

  • "The property included a main house and a separate carriage house."

    "Bất động sản bao gồm một ngôi nhà chính và một nhà xe ngựa riêng biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carriage Cỗ xe ngựa; Toa tàu hỏa; Dáng đi, tư thế
Verb carry Mang, vác, chuyên chở
Noun carrier Người hoặc vật chuyên chở; Hãng vận tải

Synonyms

coach house (nhà xe ngựa)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus ('xe hai bánh')
Old Northern French
cariage ('hành động vận chuyển bằng xe')
Middle English
cariage ('xe, phương tiện có bánh xe')
Old English
hūs ('nhà')
Late 18th Century English
carriage house ('nhà để xe ngựa')

Ngôi Nhà Cho Cỗ Xe Ngựa

Thuật ngữ 'carriage house' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18. Đây là những tòa nhà riêng biệt được xây dựng cạnh các dinh thự lớn để chứa những cỗ xe ngựa đắt tiền của giới nhà giàu. Nó giống như một gara sang trọng cho 'siêu xe' của thời đại đó. Tầng trệt dùng để đỗ xe, còn tầng trên thường là nơi ở của người đánh xe (coachman) và gia đình ông ta.

Usage Note

Carriage houses thường là một phần của những bất động sản lớn hơn và có thể đã được chuyển đổi thành nhà ở, văn phòng hoặc không gian khác. Thuật ngữ này mang tính lịch sử, gợi nhớ về thời kỳ mà xe ngựa là phương tiện di chuyển phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carriage house
  • historic historic carriage house
    (nhà xe ngựa cổ kính, có giá trị lịch sử)
  • charming charming carriage house
    (nhà xe ngựa duyên dáng, xinh xắn)
  • converted converted carriage house
    (nhà xe ngựa đã được cải tạo (thành nhà ở))
  • detached detached carriage house
    (nhà xe ngựa nằm tách biệt (với nhà chính))
Verb + carriage house
  • renovate renovate a carriage house
    (cải tạo, tân trang một nhà xe ngựa)
  • convert convert a carriage house into a home
    (chuyển đổi một nhà xe ngựa thành nhà ở)
  • live in live in a carriage house
    (sống trong một nhà xe ngựa)

Idioms

  • a carriage house conversion

    Một căn nhà được cải tạo lại từ một nhà để xe ngựa cũ. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực bất động sản.

    "They live in a beautiful carriage house conversion in the heart of the city."

    (Họ sống trong một căn nhà được cải tạo từ nhà xe ngựa rất đẹp ở ngay trung tâm thành phố.)

  • carriage house style doors

    Cửa (thường là cửa ga-ra) được thiết kế theo phong cách cổ điển của cửa nhà xe ngựa, thường có bản lề và tay cầm lớn bằng sắt.

    "Installing carriage house style doors gave our modern garage a rustic charm."

    (Việc lắp đặt cửa kiểu nhà xe ngựa đã mang lại cho ga-ra hiện đại của chúng tôi một nét duyên dáng mộc mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carriage house

noun
Lật mặt

Một tòa nhà, thường tách biệt với ngôi nhà chính, ban đầu được sử dụng để chứa xe ngựa và đôi khi bao gồm cả khu sinh hoạt ở phía trên.

"The old carriage house had been converted into a charming guest cottage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old estate features a beautiful carriage house.
Khu bất động sản cổ kính có một nhà xe ngựa rất đẹp.
Phủ định
Seldom had I seen such a dilapidated carriage house.
Hiếm khi tôi thấy một nhà xe ngựa tồi tàn đến vậy.
Nghi vấn
Should you need extra storage, will the carriage house be sufficient?
Nếu bạn cần thêm không gian lưu trữ, thì nhà xe ngựa có đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carriage house".

Từ Biểu Tượng Địa Vị Đến Xu Hướng Nhà Ở

Vào thế kỷ 18 và 19, chỉ những gia đình rất giàu có mới sở hữu ngựa và xe. Vì vậy, việc có một 'carriage house' riêng biệt, thường được xây dựng công phu, là một minh chứng rõ ràng cho địa vị xã hội cao. Ngày nay, những ngôi nhà này được chuyển đổi thành những căn hộ độc đáo, đắt tiền và được săn đón vì giá trị lịch sử và kiến trúc của chúng.

Kiến Trúc Độc Đáo

Kiến trúc của một 'carriage house' rất đặc trưng: tầng dưới có cửa lớn, rộng để xe ngựa ra vào, không gian mở và trần cao. Tầng trên (gọi là 'hayloft') ban đầu dùng để chứa cỏ khô cho ngựa, sau này thường được cải tạo thành không gian sống ấm cúng như phòng ngủ hoặc studio với nhiều nét kiến trúc nguyên bản được giữ lại.