carriage house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building, often detached from the main house, originally used for storing carriages and sometimes including living quarters above.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà, thường tách biệt với ngôi nhà chính, ban đầu được sử dụng để chứa xe ngựa và đôi khi bao gồm cả khu sinh hoạt ở phía trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old carriage house had been converted into a charming guest cottage."
"Nhà xe ngựa cũ đã được chuyển đổi thành một ngôi nhà khách duyên dáng."
-
"They renovated the carriage house and turned it into an art studio."
"Họ đã cải tạo nhà xe ngựa và biến nó thành một xưởng vẽ nghệ thuật."
-
"The property included a main house and a separate carriage house."
"Bất động sản bao gồm một ngôi nhà chính và một nhà xe ngựa riêng biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Carriage houses thường là một phần của những bất động sản lớn hơn và có thể đã được chuyển đổi thành nhà ở, văn phòng hoặc không gian khác. Thuật ngữ này mang tính lịch sử, gợi nhớ về thời kỳ mà xe ngựa là phương tiện di chuyển phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic historic carriage house (nhà xe ngựa cổ kính, có giá trị lịch sử)
-
charming charming carriage house (nhà xe ngựa duyên dáng, xinh xắn)
-
converted converted carriage house (nhà xe ngựa đã được cải tạo (thành nhà ở))
-
detached detached carriage house (nhà xe ngựa nằm tách biệt (với nhà chính))
-
renovate renovate a carriage house (cải tạo, tân trang một nhà xe ngựa)
-
convert convert a carriage house into a home (chuyển đổi một nhà xe ngựa thành nhà ở)
-
live in live in a carriage house (sống trong một nhà xe ngựa)
Idioms
-
a carriage house conversion
Một căn nhà được cải tạo lại từ một nhà để xe ngựa cũ. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực bất động sản.
"They live in a beautiful carriage house conversion in the heart of the city."
(Họ sống trong một căn nhà được cải tạo từ nhà xe ngựa rất đẹp ở ngay trung tâm thành phố.)
-
carriage house style doors
Cửa (thường là cửa ga-ra) được thiết kế theo phong cách cổ điển của cửa nhà xe ngựa, thường có bản lề và tay cầm lớn bằng sắt.
"Installing carriage house style doors gave our modern garage a rustic charm."
(Việc lắp đặt cửa kiểu nhà xe ngựa đã mang lại cho ga-ra hiện đại của chúng tôi một nét duyên dáng mộc mạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carriage house
nounMột tòa nhà, thường tách biệt với ngôi nhà chính, ban đầu được sử dụng để chứa xe ngựa và đôi khi bao gồm cả khu sinh hoạt ở phía trên.
"The old carriage house had been converted into a charming guest cottage."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old estate features a beautiful carriage house. |
Khu bất động sản cổ kính có một nhà xe ngựa rất đẹp. |
| Phủ định | Seldom had I seen such a dilapidated carriage house. |
Hiếm khi tôi thấy một nhà xe ngựa tồi tàn đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you need extra storage, will the carriage house be sufficient? |
Nếu bạn cần thêm không gian lưu trữ, thì nhà xe ngựa có đủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carriage house".
