(Top Banner Ad)
decaying flesh
C1
Danh từ ghép (Noun phrase) C1 Sinh học, Pháp y, Văn học kinh dị

decaying flesh

UK: /dɪˈkeɪɪŋ fleʃ/ • US: /dɪˈkeɪɪŋ fleʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thịt thối rữa xác thịt đang phân hủy thịt đang mục rữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rotting or putrefying soft tissue of a dead animal or human.

Vietnamese Meaning

Phần thịt đang phân hủy, thối rữa của động vật hoặc người chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of decaying flesh permeated the abandoned building."

    "Mùi thịt thối rữa bao trùm cả tòa nhà bỏ hoang."

  • "The vultures circled overhead, drawn by the scent of decaying flesh."

    "Những con kền kền bay lượn trên cao, bị thu hút bởi mùi thịt thối rữa."

  • "The scientist examined the decaying flesh under a microscope."

    "Nhà khoa học kiểm tra phần thịt đang phân hủy dưới kính hiển vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Decay Phân hủy, mục nát
Noun Decay Sự phân hủy, sự mục nát
Adjective Decayed Đã bị phân hủy, mục nát
Noun Flesh Thịt, xác thịt
Adjective Fleshy Nhiều thịt, mập mạp
Adjective Fleshly Thuộc về xác thịt, trần tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Pháp y, Văn học kinh dị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flaiskaz
Old English
flǣsc (Flesh)
Latin
de- (down) + cadere (to fall)
Old French
decaïr (to fall away)
Middle English
decaien (Decay)
Modern English
Decaying Flesh

Nguồn gốc của 'Decay'

Từ 'Decay' (phân hủy) bắt nguồn từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Cấu tạo ban đầu là 'de-' (xuống) và 'cadere' (rơi). Nghĩa đen của 'decay' là 'rơi xuống' hoặc 'sụp đổ', mô tả quá trình vật chất không còn giữ được hình dạng ban đầu nữa.

Nguồn gốc của 'Flesh'

'Flesh' (thịt/xác thịt) là một từ rất cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy (*flaiskaz). Nó đơn giản dùng để chỉ phần mềm của cơ thể động vật hoặc con người, đối lập với xương, và đã giữ nguyên ý nghĩa này qua hàng nghìn năm.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến cái chết, sự phân hủy, và những thứ ghê tởm. 'Decaying flesh' nhấn mạnh quá trình phân hủy đang diễn ra, gợi lên hình ảnh và mùi khó chịu. So với 'rotten meat', 'decaying flesh' có phạm vi rộng hơn, có thể áp dụng cho cả người và động vật, và thường mang tính chất khoa học hoặc văn học hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decaying flesh
  • Rotting rotting decaying flesh
    (xác thịt thối rữa đang phân hủy)
  • Putrid putrid decaying flesh
    (xác thịt thối khắm đang rữa)
  • Smelly smelly decaying flesh
    (xác thịt hôi thối đang phân hủy)
Verb + decaying flesh
  • Detect detect decaying flesh
    (phát hiện xác thịt đang phân hủy)
  • Burn burn decaying flesh
    (đốt xác thịt đang phân hủy)
  • Conceal conceal decaying flesh
    (che giấu xác thịt đang phân hủy)
Noun/Preposition + decaying flesh
  • Smell of the smell of decaying flesh
    (mùi của xác thịt thối rữa)
  • Masses of masses of decaying flesh
    (những khối xác thịt đang rữa)

Idioms

  • The stench of decaying flesh

    Mùi hôi thối kinh khủng (thường dùng để mô tả sự tệ hại hoặc thối nát về đạo đức, không chỉ nghĩa đen)

    "The whole scandal had the stench of decaying flesh about it—it was utterly corrupted."

    (Toàn bộ vụ bê bối này bốc lên mùi thối rữa (mùi tội lỗi) — nó đã hoàn toàn bị biến chất.)

  • Feed on decaying flesh

    Ăn xác thối (chỉ những kẻ lợi dụng, hoặc những người chỉ có thể phát triển nhờ sự sụp đổ của người khác)

    "Vultures and carrion birds feed on decaying flesh."

    (Kền kền và các loài chim ăn xác thối kiếm ăn bằng xác thịt đang phân hủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decaying flesh

Danh từ ghép (Noun phrase)
Lật mặt

Phần thịt đang phân hủy, thối rữa của động vật hoặc người chết.

"The smell of decaying flesh permeated the abandoned building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescuers had never smelled such decaying flesh before they entered the abandoned house.
Đội cứu hộ chưa từng ngửi thấy mùi thịt thối rữa như vậy trước khi họ bước vào ngôi nhà bỏ hoang.
Phủ định
The dog had not finished eating the decaying flesh when the owner came back.
Con chó vẫn chưa ăn xong thịt thối rữa khi chủ nhân quay lại.
Nghi vấn
Had the investigators identified the source of the decaying flesh before the storm hit?
Các nhà điều tra đã xác định được nguồn gốc của thịt thối rữa trước khi cơn bão ập đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decaying flesh".

Khoa học Pháp y và Giai đoạn Thối rữa

Trong khoa học pháp y (forensics), việc nghiên cứu 'decaying flesh' là cực kỳ quan trọng để xác định thời gian tử vong (Post Mortem Interval). Giai đoạn xác thịt phân hủy (putrefaction) là lúc vi khuẩn hoạt động mạnh mẽ, tạo ra các khí và mùi đặc trưng, giúp các nhà điều tra tìm manh mối quan trọng.

Chủ đề Memento Mori

Trong nghệ thuật và văn học phương Tây, đặc biệt là thời kỳ Phục Hưng và Baroque, hình ảnh 'decaying flesh' được liên kết với chủ đề 'Memento Mori' (Hãy nhớ rằng ngươi sẽ phải chết). Đây là lời nhắc nhở rằng vẻ đẹp thể xác chỉ là phù du, và mọi sự sống cuối cùng đều trở về cát bụi, khuyến khích con người sống có đạo đức.