vulture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large scavenging bird of prey with a bald head and neck, feeding chiefly on carrion.
Vietnamese Meaning
Một loài chim săn mồi ăn xác thối lớn với đầu và cổ trọc, chủ yếu ăn xác động vật chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vultures circled overhead, waiting for the animal to die."
"Những con kền kền lượn vòng trên cao, chờ đợi con vật chết."
-
"Vultures play an important role in the ecosystem by cleaning up carcasses."
"Kền kền đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách dọn dẹp xác động vật."
-
"Some companies are accused of being vulture funds, preying on struggling countries."
"Một số công ty bị cáo buộc là quỹ kền kền, lợi dụng các quốc gia đang gặp khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vulturine | thuộc về hoặc giống kền kền |
| Adjective | vulturous | tham lam, như kền kền (thường mang ý nghĩa tiêu cực, lợi dụng người khác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vulture' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những kẻ trục lợi từ khó khăn của người khác, tương tự như cách kền kền ăn xác chết. Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ 'vulture' nhấn mạnh hành động lợi dụng một cách tàn nhẫn và cơ hội chủ nghĩa, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc chính trị.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'vulture on', ám chỉ việc ai đó đang rình rập hoặc lợi dụng ai đó hoặc điều gì đó đang gặp khó khăn. Ví dụ: 'The creditors were like vultures on a dying company'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scavenging scavenging vulture (kền kền ăn xác thối)
-
greedy greedy vulture (kền kền tham lam)
-
circling circling vultures (những con kền kền bay lượn thành vòng tròn)
-
spot spot a vulture (phát hiện một con kền kền)
-
circle circle like vultures (bay lượn như kền kền (chờ đợi để trục lợi))
-
flock a flock of vultures (một đàn kền kền)
-
wake a wake of vultures (một bầy kền kền (thường dùng khi chúng đang ăn))
Idioms
-
Circle like vultures
Bay lượn như kền kền; ám chỉ việc nhiều người chờ đợi để trục lợi từ tình huống khó khăn, bất hạnh của người khác.
"When news broke about the company's bankruptcy, competitors started circling like vultures."
(Khi tin tức về việc công ty phá sản lan ra, các đối thủ cạnh tranh bắt đầu bay lượn như kền kền.)
-
Vulture fund
Quỹ kền kền; một loại quỹ đầu tư mua lại các khoản nợ xấu hoặc tài sản của các công ty/quốc gia gặp khó khăn với giá thấp, sau đó tìm cách thu hồi tối đa để kiếm lời lớn, thường bị coi là phi đạo đức.
"The country accused the vulture fund of exploiting its economic crisis for profit."
(Quốc gia đó đã cáo buộc quỹ kền kền lợi dụng cuộc khủng hoảng kinh tế của họ để kiếm lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vulture
nounMột loài chim săn mồi ăn xác thối lớn với đầu và cổ trọc, chủ yếu ăn xác động vật chết.
"The vultures circled overhead, waiting for the animal to die."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulture".
