(Top Banner Ad)
rotting flesh
B2
Danh từ B2 Pháp y, Sinh học, Văn học kinh dị

rotting flesh

UK: /ˈrɒtɪŋ fleʃ/ • US: /ˈrɑːtɪŋ fleʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thịt thối rữa thịt đang phân hủy xác thịt thối rữa thịt bốc mùi hôi thối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decaying or decomposing soft tissue of a dead body or animal.

Vietnamese Meaning

Phần thịt đang phân hủy hoặc thối rữa của xác chết người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of rotting flesh permeated the abandoned building."

    "Mùi thịt thối rữa bốc lên nồng nặc trong tòa nhà bỏ hoang."

  • "The flies were swarming around the rotting flesh."

    "Ruồi nhặng bu đầy quanh miếng thịt thối rữa."

  • "The detective could smell the unmistakable odor of rotting flesh."

    "Thám tử ngửi thấy mùi không thể nhầm lẫn của thịt thối rữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rot Thối rữa, phân hủy
Noun rot Sự thối rữa, mục nát
Adjective rotten Thối rữa, hư hỏng
Noun flesh Thịt, da thịt
Adjective fleshy Nhiều thịt, mập mạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp y, Sinh học, Văn học kinh dị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rotian (nghĩa 'thối rữa', nguồn gốc của 'rot')
Old English
flæsc (nghĩa 'thịt, cơ thể', nguồn gốc của 'flesh')
English
rotting flesh (cụm từ hiện đại)

Nguồn gốc của 'Rotting'

Từ 'rotting' xuất phát từ động từ 'rot' trong tiếng Anh cổ, 'rotian', có nghĩa là 'phân hủy' hoặc 'thối rữa'. Từ này đã giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về sự mục nát và hư hỏng qua nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc của 'Flesh'

Từ 'flesh' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, 'flæsc', dùng để chỉ phần cơ thể có thịt hoặc thịt của động vật. Nó đã phát triển để mô tả da thịt, xương thịt hoặc thịt nói chung, đặc biệt là khi tương phản với xương hoặc tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, gợi lên hình ảnh ghê rợn và mùi hôi thối. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến cái chết, bệnh tật, hoặc sự suy tàn. 'Rotting' nhấn mạnh quá trình phân hủy đang diễn ra, không chỉ là trạng thái chết. 'Flesh' ám chỉ phần thịt mềm, dễ bị phân hủy nhất của cơ thể.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'rotting flesh of a corpse' (thịt thối rữa của một xác chết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rotting flesh
  • foul foul rotting flesh
    (thịt thối rữa hôi thối)
  • putrid putrid rotting flesh
    (thịt thối rữa nồng nặc)
  • decaying decaying rotting flesh
    (thịt thối rữa đang phân hủy)
Verb + rotting flesh
  • smell smell rotting flesh
    (ngửi thấy mùi thịt thối rữa)
  • see see rotting flesh
    (nhìn thấy thịt thối rữa)
  • dispose of dispose of rotting flesh
    (xử lý thịt thối rữa)
Noun + of + rotting flesh
  • the smell of the smell of rotting flesh
    (mùi của thịt thối rữa)
  • a piece of a piece of rotting flesh
    (một miếng thịt thối rữa)

Idioms

  • the stench of rotting flesh

    mùi hôi thối nồng nặc của thịt thối rữa (thường dùng để mô tả một mùi cực kỳ khó chịu)

    "The detective immediately recognized the stench of rotting flesh as he entered the abandoned building."

    (Thám tử lập tức nhận ra mùi thịt thối rữa nồng nặc khi anh ta bước vào tòa nhà bỏ hoang.)

  • to smell like rotting flesh

    có mùi như thịt thối rữa (dùng để diễn tả một mùi rất khó chịu, gợi liên tưởng đến sự phân hủy)

    "After days in the sun, the dead animal began to smell like rotting flesh."

    (Sau nhiều ngày phơi nắng, con vật chết bắt đầu có mùi như thịt thối rữa.)

  • a mass of rotting flesh

    một khối thịt thối rữa (thường dùng trong văn học kinh dị hoặc để mô tả một cách ghê rợn)

    "The creature was nothing more than a grotesque mass of rotting flesh and bone."

    (Sinh vật đó không hơn gì một khối thịt và xương thối rữa kỳ dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotting flesh

Danh từ
Lật mặt

Phần thịt đang phân hủy hoặc thối rữa của xác chết người hoặc động vật.

"The smell of rotting flesh permeated the abandoned building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smell of rotting flesh was overwhelming.
Mùi thịt thối rữa thật nồng nặc.
Phủ định
Is there not rotting flesh in the dumpster?
Có phải không có thịt thối rữa trong thùng rác?
Nghi vấn
Are they burning rotting flesh nearby?
Có phải họ đang đốt thịt thối rữa ở gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotting flesh".

Trong Văn hóa Phim kinh dị và Truyện ZOMBIE

'Rotting flesh' là một hình ảnh quen thuộc và mạnh mẽ trong thể loại kinh dị, đặc biệt là trong các tác phẩm về zombie. Nó tượng trưng cho cái chết, sự suy tàn và mối đe dọa từ những sinh vật không còn sự sống. Mùi và hình ảnh của thịt thối rữa được sử dụng để tạo cảm giác ghê sợ và ám ảnh cho khán giả/độc giả.

Quá trình phân hủy tự nhiên và hệ sinh thái

Trong tự nhiên, 'rotting flesh' (xác động vật chết) là một phần quan trọng của quá trình phân hủy. Nó cung cấp thức ăn cho các loài ăn xác thối như kền kền, côn trùng, và vi khuẩn, giúp tái chế chất dinh dưỡng trở lại môi trường. Đây là một khía cạnh thiết yếu của chu trình sống và chết trong hệ sinh thái.