carrot juice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nước ép được chiết xuất từ cà rốt, thường được dùng như một loại đồ uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drinks carrot juice every morning for better eyesight."
"Cô ấy uống nước ép cà rốt mỗi sáng để cải thiện thị lực."
-
"I prefer homemade carrot juice to the store-bought kind."
"Tôi thích nước ép cà rốt tự làm hơn là loại mua ở cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nước ép cà rốt thường được biết đến là một thức uống bổ dưỡng, giàu vitamin và khoáng chất. Nó thường được tiêu thụ vì lợi ích sức khỏe của nó. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào cần lưu ý ngoài ý nghĩa đen của nó. So sánh với các loại nước ép khác như 'orange juice' (nước cam) hay 'apple juice' (nước táo), 'carrot juice' nhấn mạnh thành phần chính là cà rốt.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ thành phần: 'a glass of carrot juice' (một ly nước ép cà rốt). 'with' có thể dùng để chỉ các thành phần bổ sung: 'carrot juice with ginger' (nước ép cà rốt với gừng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh carrot juice (nước ép cà rốt tươi)
-
organic carrot juice (nước ép cà rốt hữu cơ)
-
cold-pressed carrot juice (nước ép cà rốt ép lạnh)
-
pure carrot juice (nước ép cà rốt nguyên chất)
-
drink carrot juice (uống nước ép cà rốt)
-
make carrot juice (làm nước ép cà rốt)
-
order carrot juice (gọi (một ly) nước ép cà rốt)
-
add carrot juice to a smoothie (thêm nước ép cà rốt vào sinh tố)
-
a glass of carrot juice (một ly nước ép cà rốt)
-
a bottle of carrot juice (một chai nước ép cà rốt)
-
a carton of carrot juice (một hộp nước ép cà rốt (giấy))
-
the benefits of carrot juice (những lợi ích của nước ép cà rốt)
Idioms
-
the carrot and stick approach
Phương pháp 'cây gậy và củ cà rốt': vừa có phần thưởng (cà rốt) để khuyến khích, vừa có hình phạt (gậy) để răn đe. Lưu ý: thành ngữ này dùng 'carrot', không phải 'carrot juice'.
"The manager uses a carrot and stick approach to increase productivity."
(Người quản lý sử dụng phương pháp cây gậy và củ cà rốt để tăng năng suất.)
-
(a glass of) liquid sunshine
Một cụm từ ẩn dụ, thơ mộng để chỉ một ly đồ uống có màu vàng hoặc cam tươi, tốt cho sức khỏe và mang lại cảm giác sảng khoái, ví dụ như nước cam hoặc nước ép cà rốt.
"I love starting my morning with a glass of liquid sunshine - fresh carrot and orange juice."
(Tôi thích bắt đầu buổi sáng của mình với một ly 'nắng vàng' - nước ép cà rốt và cam tươi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carrot juice
Danh từNước ép được chiết xuất từ cà rốt, thường được dùng như một loại đồ uống.
"She drinks carrot juice every morning for better eyesight."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I feel refreshed whenever I drink carrot juice in the morning. |
Tôi cảm thấy sảng khoái mỗi khi tôi uống nước ép cà rốt vào buổi sáng. |
| Phủ định | Even though she knows it's healthy, she doesn't drink carrot juice because she dislikes the taste. |
Mặc dù cô ấy biết nó tốt cho sức khỏe, cô ấy không uống nước ép cà rốt vì cô ấy không thích mùi vị của nó. |
| Nghi vấn | If you want to improve your eyesight, should you drink carrot juice every day? |
Nếu bạn muốn cải thiện thị lực, bạn có nên uống nước ép cà rốt mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrot juice".
