(Top Banner Ad)
vegetable juice
A2
noun A2 Dinh dưỡng

vegetable juice

UK: /ˈvedʒtəbəl dʒuːs/ • US: /ˈvɛdʒtəbəl dʒus/

Nghĩa tiếng Việt

nước ép rau củ nước ép rau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made primarily from vegetables.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống chủ yếu được làm từ rau củ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drinks vegetable juice every morning for its health benefits."

    "Cô ấy uống nước ép rau củ mỗi sáng vì những lợi ích sức khỏe của nó."

  • "I prefer vegetable juice to sugary drinks."

    "Tôi thích nước ép rau củ hơn các loại đồ uống có đường."

  • "You can mix different vegetables to create your own unique vegetable juice."

    "Bạn có thể trộn các loại rau củ khác nhau để tạo ra loại nước ép rau củ độc đáo của riêng bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetable rau, rau củ
Adjective vegetarian ăn chay, thuộc về ăn chay
Noun juice nước ép
Verb juice ép (trái cây, rau củ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vegetabilis
English
vegetable
English
juice
English
vegetable juice

Nguồn gốc của 'vegetable'

Từ 'vegetable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vegetabilis', có nghĩa là 'có khả năng phát triển'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất cứ thứ gì sống và mọc, nhưng sau đó thu hẹp lại chỉ các loại rau củ chúng ta ăn ngày nay. Việc kết hợp với từ 'juice' (nước ép) tạo thành 'vegetable juice' (nước ép rau củ) đã trở nên phổ biến khi các phương pháp ép rau củ phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'vegetable juice' thường được dùng để chỉ các loại nước ép đóng chai hoặc tự làm từ rau củ như cà rốt, cần tây, củ cải đường, cà chua,... Nó khác với 'fruit juice' (nước ép trái cây) ở thành phần chính và hương vị. Đôi khi, hai loại này được trộn lẫn.

Prepositions

of with

'Vegetable juice of carrots': Nước ép cà rốt (cho biết thành phần chính). 'Vegetable juice with ginger': Nước ép rau củ có gừng (cho biết thành phần bổ sung).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + vegetable juice
  • fresh fresh vegetable juice
    (nước ép rau củ tươi)
  • healthy healthy vegetable juice
    (nước ép rau củ tốt cho sức khỏe)
  • organic organic vegetable juice
    (nước ép rau củ hữu cơ)
Động từ + vegetable juice
  • drink drink vegetable juice
    (uống nước ép rau củ)
  • make make vegetable juice
    (làm nước ép rau củ)
  • blend blend vegetable juice
    (xay nước ép rau củ)

Idioms

  • Not my cup of tea (but you can substitute with vegetable juice)

    Không phải thứ tôi thích (nhưng bạn có thể thay thế bằng nước ép rau củ)

    "Opera is not my cup of tea, but I enjoy drinking vegetable juice."

    (Opera không phải là thứ tôi thích, nhưng tôi thích uống nước ép rau củ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetable juice

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống chủ yếu được làm từ rau củ.

"She drinks vegetable juice every morning for its health benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable juice".

Xu hướng Sức khỏe

Uống nước ép rau củ ngày càng trở nên phổ biến như một phần của lối sống lành mạnh. Nhiều người tin rằng nó giúp tăng cường hệ miễn dịch và cung cấp các chất dinh dưỡng quan trọng.