(Top Banner Ad)
case analysis
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Luật, Khoa học xã hội, Y học

case analysis

UK: /keɪs əˈnæləsɪs/ • US: /keɪs əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích trường hợp phân tích tình huống nghiên cứu phân tích tình huống phân tích vụ việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed examination and evaluation of a particular case or situation, often involving the application of specific principles or methods.

Vietnamese Meaning

Một sự xem xét và đánh giá chi tiết về một trường hợp hoặc tình huống cụ thể, thường liên quan đến việc áp dụng các nguyên tắc hoặc phương pháp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consultant performed a thorough case analysis to identify the root causes of the company's declining profits."

    "Chuyên gia tư vấn đã thực hiện một phân tích trường hợp kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân gốc rễ của sự sụt giảm lợi nhuận của công ty."

  • "The legal team conducted a case analysis to prepare for the trial."

    "Nhóm pháp lý đã tiến hành phân tích vụ án để chuẩn bị cho phiên tòa."

  • "A detailed case analysis revealed several flaws in the marketing strategy."

    "Một phân tích trường hợp chi tiết đã tiết lộ một số sai sót trong chiến lược tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb analyze / analyse phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical / analytic thuộc về phân tích, có tính phân tích
Adverb analytically một cách có phân tích
Noun case study nghiên cứu tình huống, bài học tình huống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật, Khoa học xã hội, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλυσις (análusis)
Latin
analysis
Latin
casus ('a fall, event, occasion')
Old French
cas
Modern English
case analysis

Nguồn gốc của 'Case'

Từ 'case' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus', có nghĩa là 'sự rơi xuống' hoặc 'một sự kiện'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một điều gì đó xảy ra một cách tình cờ, giống như việc gieo một con súc sắc. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một sự kiện, tình huống, hoặc một ví dụ cụ thể cần được xem xét.

Nguồn gốc của 'Analysis'

Từ 'analysis' đến từ tiếng Hy Lạp 'analysis', kết hợp từ 'ana-' (lên, tách ra) và 'lysis' (nới lỏng). Nó có nghĩa đen là 'tháo gỡ' hoặc 'chia nhỏ'. Giống như việc giải một câu đố bằng cách xem xét từng mảnh ghép, 'analysis' là quá trình chia một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ bản chất của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh (phân tích tình huống kinh doanh), luật (phân tích vụ án), khoa học xã hội (phân tích trường hợp nghiên cứu) và y học (phân tích bệnh án). Nó nhấn mạnh vào việc xem xét tỉ mỉ các yếu tố, dữ liệu và bối cảnh liên quan để đưa ra kết luận hoặc giải pháp hợp lý. 'Case analysis' khác với 'case study' ở chỗ 'case study' là chính bản thân trường hợp được nghiên cứu, trong khi 'case analysis' là quá trình phân tích trường hợp đó.

Prepositions

of on

* of: Dùng để chỉ đối tượng được phân tích (ví dụ: 'case analysis of a business failure'). * on: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ trọng tâm của phân tích (ví dụ: 'case analysis on ethical considerations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + case analysis
  • detailed case analysis
    (phân tích trường hợp chi tiết)
  • thorough case analysis
    (phân tích trường hợp kỹ lưỡng, toàn diện)
  • in-depth case analysis
    (phân tích trường hợp chuyên sâu)
  • comparative case analysis
    (phân tích trường hợp so sánh)
Verb + case analysis
  • conduct / perform a case analysis
    (tiến hành / thực hiện một phân tích trường hợp)
  • require a case analysis
    (yêu cầu một phân tích trường hợp)
  • undertake a case analysis
    (đảm nhận việc phân tích một trường hợp)
  • base something on a case analysis
    (dựa điều gì đó vào một phân tích trường hợp)

Idioms

  • a case-by-case analysis

    Phân tích theo từng trường hợp cụ thể; không áp dụng một quy tắc chung cho tất cả.

    "We don't have a universal return policy; each request is subject to a case-by-case analysis."

    (Chúng tôi không có chính sách đổi trả chung; mỗi yêu cầu đều phải được phân tích theo từng trường hợp cụ thể.)

  • the analysis of the case reveals that...

    Một cụm từ trang trọng dùng để bắt đầu trình bày kết quả, có nghĩa là 'phân tích về trường hợp này cho thấy rằng...'

    "The analysis of the case reveals a serious flaw in our security procedures."

    (Phân tích về trường hợp này cho thấy một lỗ hổng nghiêm trọng trong quy trình an ninh của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

case analysis

Danh từ
Lật mặt

Một sự xem xét và đánh giá chi tiết về một trường hợp hoặc tình huống cụ thể, thường liên quan đến việc áp dụng các nguyên tắc hoặc phương pháp cụ thể.

"The consultant performed a thorough case analysis to identify the root causes of the company's declining profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After considering all the evidence, the team presented their case analysis, a thorough examination of the facts, to the board.
Sau khi xem xét tất cả các bằng chứng, nhóm đã trình bày phân tích vụ việc của họ, một sự kiểm tra kỹ lưỡng các sự kiện, cho hội đồng quản trị.
Phủ định
The initial report lacked depth, and without a proper case analysis, the company couldn't make informed decisions.
Báo cáo ban đầu thiếu chiều sâu, và nếu không có phân tích vụ việc phù hợp, công ty không thể đưa ra các quyết định sáng suốt.
Nghi vấn
Considering the limited resources, is a comprehensive case analysis, including detailed financial projections, truly feasible?
Xem xét các nguồn lực hạn chế, liệu một phân tích vụ việc toàn diện, bao gồm các dự báo tài chính chi tiết, có thực sự khả thi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company conducted a thorough case analysis before making the investment.
Công ty đã tiến hành phân tích trường hợp kỹ lưỡng trước khi thực hiện khoản đầu tư.
Phủ định
The team didn't perform a case analysis, which led to the project's failure.
Nhóm đã không thực hiện phân tích trường hợp, điều này dẫn đến sự thất bại của dự án.
Nghi vấn
What kind of case analysis did they use to reach that conclusion?
Họ đã sử dụng loại phân tích trường hợp nào để đạt được kết luận đó?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been doing case analysis on the market trends before the final decision was made.
Đội đã tiến hành phân tích tình huống về xu hướng thị trường trước khi quyết định cuối cùng được đưa ra.
Phủ định
She hadn't been doing case analysis on the project's risks before the deadline.
Cô ấy đã không thực hiện phân tích tình huống về các rủi ro của dự án trước thời hạn.
Nghi vấn
Had they been doing case analysis for the legal dispute before the settlement was reached?
Họ đã tiến hành phân tích tình huống cho tranh chấp pháp lý trước khi đạt được thỏa thuận phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "case analysis".

Phương pháp Tình huống (Case Method) trong Giáo dục

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là tại các trường kinh doanh (như Harvard) và trường luật, 'case analysis' là nền tảng của phương pháp giảng dạy 'Case Method'. Sinh viên không học lý thuyết suông mà phải phân tích các tình huống, vụ việc có thật để rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng ra quyết định trong môi trường thực tế.

Phân tích Nguyên nhân Gốc rễ (Root Cause Analysis)

Trong các ngành kỹ thuật, sản xuất và y tế ở phương Tây, 'case analysis' thường được thực hiện dưới dạng 'Root Cause Analysis' (RCA). Khi một sự cố (một 'case') xảy ra, thay vì chỉ sửa chữa triệu chứng, các chuyên gia sẽ tiến hành phân tích sâu để tìm ra nguyên nhân gốc rễ, từ đó đưa ra giải pháp để vấn đề không bao giờ lặp lại.