(Top Banner Ad)
case study
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Y học, Luật, Khoa học xã hội

case study

UK: /ˈkeɪs ˌstʌdi/ • US: /ˈkeɪs ˌstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu điển hình tình huống nghiên cứu ca nghiên cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An in-depth analysis of a particular individual, group, or situation over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một phân tích chuyên sâu về một cá nhân, nhóm hoặc tình huống cụ thể trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing team conducted a case study on the effectiveness of their new advertising campaign."

    "Đội ngũ marketing đã thực hiện một nghiên cứu điển hình về hiệu quả của chiến dịch quảng cáo mới của họ."

  • "This case study examines the impact of government policy on small businesses."

    "Nghiên cứu điển hình này xem xét tác động của chính sách chính phủ đối với các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The doctor presented a case study of a patient with a rare disease."

    "Bác sĩ đã trình bày một nghiên cứu điển hình về một bệnh nhân mắc bệnh hiếm gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun case trường hợp, vụ việc, tình huống
Verb to study nghiên cứu, học tập
Noun study sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu
Adjective case-based dựa trên tình huống, dựa trên trường hợp
Noun casework công tác xã hội theo trường hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Y học, Luật, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (case)
casus ('an event, occurrence')
Old French (case)
cas
Latin (study)
studium ('eagerness, zeal, study')
Old French (study)
estudie
Modern English (compound)
case study (late 19th century)

Từ Y Khoa đến Kinh Doanh: Hành trình của 'Case Study'

Thuật ngữ 'case study' (nghiên cứu tình huống) ban đầu được phổ biến trong ngành y để phân tích lịch sử bệnh án của bệnh nhân. Sau đó, phương pháp này được các lĩnh vực khác như luật, khoa học xã hội, và đặc biệt là kinh doanh áp dụng. Trường Kinh doanh Harvard đã đi tiên phong trong việc sử dụng các tình huống kinh doanh thực tế làm công cụ giảng dạy chính, giúp sinh viên học hỏi từ những ví dụ thực tiễn.

Usage Note

Case study thường được sử dụng để minh họa một vấn đề, chứng minh một lý thuyết hoặc khám phá các giải pháp tiềm năng. Nó khác với một thí nghiệm vì nó mang tính quan sát và mô tả hơn là can thiệp và kiểm soát. Khác với một khảo sát, case study đi sâu vào chi tiết và ngữ cảnh cụ thể.

Prepositions

on of

Ví dụ:
* case study *on* consumer behavior.
* a case study *of* successful startups.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + case study
  • detailed case study
    (nghiên cứu tình huống chi tiết)
  • in-depth case study
    (nghiên cứu tình huống chuyên sâu)
  • classic case study
    (nghiên cứu tình huống kinh điển)
  • a compelling case study
    (một nghiên cứu tình huống hấp dẫn)
Verb + case study
  • conduct a case study
    (tiến hành một nghiên cứu tình huống)
  • present a case study
    (trình bày một nghiên cứu tình huống)
  • analyze a case study
    (phân tích một nghiên cứu tình huống)
  • write a case study
    (viết một nghiên cứu tình huống)
Noun + case study
  • case study analysis
    (sự phân tích nghiên cứu tình huống)
  • case study research
    (nghiên cứu theo phương pháp tình huống)
  • case study method
    (phương pháp nghiên cứu tình huống)

Idioms

  • a case study in [something]

    Một ví dụ điển hình hoặc một bài học sâu sắc về (thường là điều tiêu cực như thất bại, quản lý yếu kém).

    "The project's failure was a case study in poor planning."

    (Sự thất bại của dự án là một ví dụ điển hình cho việc lập kế hoạch yếu kém.)

  • a textbook case study of [something]

    Một ví dụ kinh điển, mẫu mực, hoàn hảo của một hiện tượng hoặc khái niệm nào đó.

    "Her career path is a textbook case study of successful personal branding."

    (Con đường sự nghiệp của cô ấy là một ví dụ kinh điển về việc xây dựng thương hiệu cá nhân thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

case study

danh từ
Lật mặt

Một phân tích chuyên sâu về một cá nhân, nhóm hoặc tình huống cụ thể trong một khoảng thời gian.

"The marketing team conducted a case study on the effectiveness of their new advertising campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the students had to complete a case study on the company's marketing strategy.
Giáo sư nói rằng các sinh viên phải hoàn thành một nghiên cứu điển hình về chiến lược marketing của công ty.
Phủ định
She told me that she didn't want to write a case study for that course.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn viết một nghiên cứu điển hình cho khóa học đó.
Nghi vấn
He asked if they had already started working on the case study.
Anh ấy hỏi liệu họ đã bắt đầu làm việc với nghiên cứu điển hình chưa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team is going to conduct a case study on the effectiveness of the new advertising campaign.
Đội ngũ marketing sẽ thực hiện một nghiên cứu điển hình về hiệu quả của chiến dịch quảng cáo mới.
Phủ định
They are not going to present the case study results until next month.
Họ sẽ không trình bày kết quả nghiên cứu điển hình cho đến tháng sau.
Nghi vấn
Are you going to use this case study as a basis for future projects?
Bạn có định sử dụng nghiên cứu điển hình này làm cơ sở cho các dự án tương lai không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor used to assign a case study every week when he first started teaching.
Giáo sư đã từng giao một bài nghiên cứu tình huống mỗi tuần khi ông ấy mới bắt đầu dạy.
Phủ định
She didn't use to rely on case studies for her research; she preferred experiments.
Cô ấy đã không từng dựa vào các nghiên cứu tình huống cho nghiên cứu của mình; cô ấy thích các thí nghiệm hơn.
Nghi vấn
Did they use to analyze this specific case study in their business ethics class?
Họ đã từng phân tích nghiên cứu tình huống cụ thể này trong lớp đạo đức kinh doanh của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "case study".

Phương pháp Tình huống của Harvard (The Harvard Case Method)

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, đặc biệt là tại Trường Kinh doanh Harvard, 'case study' không chỉ là bài tập mà là phương pháp giảng dạy chính. Sinh viên được đặt vào vai người ra quyết định, phân tích các vấn đề kinh doanh có thật để mài giũa kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Phương pháp này đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong đào tạo quản lý trên toàn thế giới.

Nền tảng trong Luật và Y khoa

Trước cả kinh doanh, phương pháp học qua tình huống đã là nền tảng của ngành luật và y khoa ở phương Tây. Sinh viên luật học bằng cách phân tích các vụ án trong quá khứ (án lệ) để hiểu nguyên tắc pháp lý. Tương tự, các bác sĩ thường thảo luận về các ca bệnh cụ thể để chẩn đoán và tìm ra phương pháp điều trị. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc học hỏi từ kinh nghiệm thực tế.