(Top Banner Ad)
problem child
B2
noun B2 Tâm lý học, Xã hội học

problem child

UK: /ˈprɒbləm tʃaɪld/ • US: /ˈprɑːbləm tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

đứa trẻ hư đứa trẻ ngỗ nghịch đứa trẻ gây rối con sâu làm rầu nồi canh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who is difficult to manage or control, typically due to behavioral issues or disobedience.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ khó bảo, khó kiểm soát, thường do các vấn đề về hành vi hoặc sự không vâng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always considered the problem child in the family."

    "Anh ta luôn bị coi là đứa con gây rắc rối trong gia đình."

  • "The teacher struggled to manage the problem child in her class."

    "Giáo viên gặp khó khăn trong việc quản lý đứa trẻ gây rối trong lớp."

  • "The family sought therapy to address the underlying issues contributing to their son's behavior as a problem child."

    "Gia đình đã tìm kiếm liệu pháp tâm lý để giải quyết các vấn đề tiềm ẩn góp phần vào hành vi của con trai họ với tư cách là một đứa trẻ gây rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem vấn đề, khó khăn
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết
Verb solve giải quyết
Noun solution giải pháp
Noun childhood tuổi thơ, thời thơ ấu
Adjective childish ấu trĩ, trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike ngây thơ, trong sáng như trẻ con (thường mang nghĩa tích cực)

Synonyms

troublemaker (người gây rối)difficult child (đứa trẻ khó bảo)

Antonyms

angel (thiên thần (nghĩa bóng: đứa trẻ ngoan))well-behaved child (đứa trẻ ngoan)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
problem
English
child
English
problem child

Sự ra đời của một khái niệm

Cụm từ "problem child" xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, phản ánh sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận trẻ em gặp khó khăn về hành vi hoặc học tập. Thay vì chỉ đơn thuần coi là "hư", người ta bắt đầu xem xét đây là những đứa trẻ đang đối mặt với "vấn đề" cần được hiểu, hỗ trợ và giải quyết thông qua các phương pháp giáo dục và tâm lý học.

Usage Note

Cụm từ 'problem child' thường được sử dụng để mô tả một đứa trẻ gây ra nhiều rắc rối cho cha mẹ, giáo viên hoặc những người chăm sóc khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ rằng đứa trẻ đó có những vấn đề cần được giải quyết. Cần phân biệt với các từ như 'mischievous child' (đứa trẻ tinh nghịch) chỉ những đứa trẻ hiếu động, thích nghịch ngợm nhưng không nhất thiết có vấn đề về hành vi nghiêm trọng. 'Difficult child' cũng là một từ tương tự, nhưng có thể chỉ đơn giản là đứa trẻ có tính cách khó chiều hoặc nhu cầu đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + problem child
  • difficult a difficult problem child
    (một đứa trẻ khó bảo/gây rắc rối)
  • troublesome a troublesome problem child
    (một đứa trẻ phiền phức/luôn gây rắc rối)
  • unruly an unruly problem child
    (một đứa trẻ ngỗ nghịch/không vâng lời)
Verb + problem child
  • handle handle a problem child
    (xử lý/giải quyết vấn đề với một đứa trẻ khó bảo)
  • manage manage a problem child
    (quản lý/kiểm soát một đứa trẻ gây rắc rối)
  • deal with deal with a problem child
    (đối phó với một đứa trẻ khó bảo)

Idioms

  • a problem child (metaphorical)

    Một người, vật, dự án hoặc tình huống liên tục gây ra rắc rối, khó khăn hoặc đòi hỏi sự chú ý đặc biệt.

    "This old printer has been the problem child of our office for months, always breaking down."

    (Cái máy in cũ này đã là 'đứa con khó bảo' của văn phòng chúng ta suốt mấy tháng nay, lúc nào cũng hỏng hóc.)

  • treat someone like a problem child

    Đối xử với ai đó như thể họ liên tục gây rắc rối, không đáng tin cậy hoặc cần được giám sát chặt chẽ, thường mang ý tiêu cực hoặc hạ thấp.

    "Don't treat me like a problem child; I can handle my responsibilities perfectly well."

    (Đừng đối xử với tôi như một đứa trẻ khó bảo; tôi hoàn toàn có thể tự chịu trách nhiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

problem child

noun
Lật mặt

Một đứa trẻ khó bảo, khó kiểm soát, thường do các vấn đề về hành vi hoặc sự không vâng lời.

"He was always considered the problem child in the family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, who is a problem child, often disrupts the class.
John, người là một đứa trẻ có vấn đề, thường xuyên làm gián đoạn lớp học.
Phủ định
The student who everyone thought was a problem child actually had undiagnosed learning disabilities.
Học sinh mà mọi người nghĩ là một đứa trẻ có vấn đề thực ra lại mắc chứng khó học chưa được chẩn đoán.
Nghi vấn
Is he the problem child that the teachers are always complaining about?
Có phải cậu ấy là đứa trẻ có vấn đề mà các giáo viên luôn phàn nàn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was labeled a problem child: always getting into trouble and disrupting the class.
Cậu ấy bị gắn mác đứa trẻ hư: luôn gây rắc rối và làm gián đoạn lớp học.
Phủ định
She isn't a problem child: she's simply misunderstood and needs more attention.
Cô bé không phải là một đứa trẻ hư: cô bé chỉ đơn giản là bị hiểu lầm và cần được quan tâm nhiều hơn.
Nghi vấn
Is he really a problem child: or is he just bored and needs more challenging activities?
Cậu bé có thực sự là một đứa trẻ hư không: hay cậu bé chỉ chán nản và cần những hoạt động thử thách hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem child".

Thay đổi cách nhìn về trẻ em

Khái niệm "problem child" phản ánh sự phát triển của tâm lý học trẻ em và giáo dục đặc biệt ở phương Tây. Nó đánh dấu một sự chuyển dịch từ việc đổ lỗi hoặc trừng phạt trẻ em có hành vi khó khăn sang việc tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ và cung cấp các phương pháp hỗ trợ, giáo dục phù hợp, nhấn mạnh sự cần thiết của sự thấu hiểu và can thiệp kịp thời.

Ý nghĩa ẩn dụ rộng rãi

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "problem child" đã vượt ra ngoài nghĩa đen chỉ trẻ em để trở thành một cách diễn đạt phổ biến mang tính ẩn dụ. Nó được sử dụng để mô tả bất kỳ thành viên nào trong một nhóm, một bộ phận trong tổ chức, một dự án, hoặc thậm chí là một thiết bị nào đó luôn gây ra sự cố, khó khăn và tiêu tốn nhiều nguồn lực để quản lý hoặc khắc phục.