(Top Banner Ad)
golden goose
B2
danh từ B2 Kinh tế, Thành ngữ

golden goose

UK: /ˈɡəʊldən ɡuːs/ • US: /ˈɡoʊldən ɡuːs/

Nghĩa tiếng Việt

con ngỗng đẻ trứng vàng mỏ vàng nguồn lợi lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A valuable resource or asset that produces a continuous stream of benefits or profits, but which may be destroyed if it is exploited too greedily.

Vietnamese Meaning

Một nguồn lực hoặc tài sản có giá trị, tạo ra một dòng lợi ích hoặc lợi nhuận liên tục, nhưng có thể bị phá hủy nếu bị khai thác quá tham lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tourism has become the golden goose of the local economy."

    "Du lịch đã trở thành con ngỗng vàng của nền kinh tế địa phương."

  • "The new software is the company's golden goose, generating millions in revenue."

    "Phần mềm mới là con ngỗng vàng của công ty, tạo ra hàng triệu doanh thu."

  • "We must be careful not to kill the golden goose by overfishing."

    "Chúng ta phải cẩn thận để không giết chết con ngỗng vàng bằng cách đánh bắt cá quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng (kim loại)
Adjective golden bằng vàng, vàng rực, quý giá
Noun goose con ngỗng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gylden (for 'golden')
Old English
gōs (for 'goose')

Nguồn gốc từ truyện ngụ ngôn Aesop

Cụm từ 'golden goose' (ngỗng vàng) xuất phát từ một truyện ngụ ngôn nổi tiếng của Aesop, 'Con ngỗng đẻ trứng vàng'. Câu chuyện kể về một người nông dân có một con ngỗng đặc biệt, mỗi ngày đẻ ra một quả trứng bằng vàng ròng. Vì quá tham lam muốn có tất cả vàng cùng một lúc, anh ta đã giết con ngỗng, nhưng không tìm thấy vàng bên trong và mất đi nguồn của cải quý giá của mình.

Usage Note

Thành ngữ 'golden goose' xuất phát từ câu chuyện ngụ ngôn về một người nông dân sở hữu một con ngỗng đẻ trứng vàng. Vì lòng tham, anh ta giết con ngỗng để lấy hết trứng vàng cùng một lúc, nhưng cuối cùng lại mất tất cả. Thành ngữ này thường được dùng để cảnh báo về việc không nên tham lam, vắt kiệt nguồn lực mà không quan tâm đến hậu quả lâu dài.

Prepositions

of

Thường dùng với 'of' để chỉ thuộc tính hoặc liên hệ: 'the golden goose of the company' (con ngỗng vàng của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + golden goose
  • kill kill the golden goose
    (giết con ngỗng vàng (phá hủy nguồn lợi nhuận quý giá vì tham lam, thiếu kiên nhẫn))
  • exploit exploit the golden goose
    (khai thác con ngỗng vàng (tận dụng nguồn lợi nhuận một cách cẩn thận))
  • protect protect the golden goose
    (bảo vệ con ngỗng vàng (bảo vệ nguồn lợi nhuận quan trọng))
  • have have a golden goose
    (có một con ngỗng vàng (có một nguồn thu nhập ổn định và dồi dào))
Adjective + golden goose
  • a real a real golden goose
    (một con ngỗng vàng thực sự (một nguồn lợi nhuận cực kỳ giá trị))
  • their their golden goose
    (con ngỗng vàng của họ (nguồn lợi nhuận chính, quan trọng của họ))

Idioms

  • golden goose

    Một nguồn tài sản, thu nhập hoặc lợi nhuận dồi dào và đáng tin cậy, thường được coi là quý giá nhưng có thể bị phá hủy nếu khai thác quá mức hoặc vì lòng tham.

    "The company's best-selling product has been its golden goose for years, bringing in steady profits."

    (Sản phẩm bán chạy nhất của công ty đã là con ngỗng vàng của họ trong nhiều năm, mang lại lợi nhuận ổn định.)

  • kill the golden goose

    Phá hủy hoặc làm tổn hại một nguồn lợi nhuận, tài sản quý giá vì lòng tham, thiếu kiên nhẫn hoặc khai thác quá mức.

    "Raising prices too much could kill the golden goose; customers might leave for competitors."

    (Việc tăng giá quá nhiều có thể giết chết con ngỗng vàng; khách hàng có thể chuyển sang đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

golden goose

danh từ
Lật mặt

Một nguồn lực hoặc tài sản có giá trị, tạo ra một dòng lợi ích hoặc lợi nhuận liên tục, nhưng có thể bị phá hủy nếu bị khai thác quá tham lam.

"Tourism has become the golden goose of the local economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden goose".

Triết lý từ truyện ngụ ngôn Aesop

Cụm từ 'golden goose' là lời nhắc nhở về một trong những bài học đạo đức phổ biến nhất từ truyện ngụ ngôn Aesop: lòng tham và sự thiếu kiên nhẫn có thể dẫn đến mất mát mọi thứ. Nó dạy rằng chúng ta nên trân trọng và quản lý cẩn thận những nguồn lực mang lại lợi ích lâu dài thay vì cố gắng vơ vét tất cả cùng một lúc.

Ứng dụng trong kinh tế và kinh doanh

Trong kinh doanh và kinh tế hiện đại, 'golden goose' thường được dùng để chỉ một sản phẩm, dịch vụ, dự án hoặc một nguồn thu nhập cốt lõi mang lại lợi nhuận lớn và ổn định cho một công ty hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và nuôi dưỡng nguồn lợi nhuận này.