cash price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giá trả bằng tiền mặt, trái ngược với trả góp hoặc tín dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cash price is usually lower than the credit price."
"Giá trả bằng tiền mặt thường thấp hơn giá trả bằng tín dụng."
-
"The furniture store offered a discount for paying the cash price."
"Cửa hàng nội thất đưa ra mức giảm giá nếu thanh toán bằng tiền mặt."
-
"Always compare the cash price with the total cost of financing."
"Luôn so sánh giá tiền mặt với tổng chi phí tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức giá bạn phải trả nếu thanh toán ngay lập tức bằng tiền mặt. Thường được sử dụng để so sánh với giá trả góp, giá tín dụng (credit price) hoặc giá khi mua theo hình thức khác.
Prepositions
Dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng được mua với giá tiền mặt đó. Ví dụ: 'The cash price for the car is lower than the finance price'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Discounted discounted cash price (giá tiền mặt đã chiết khấu)
-
Total total cash price (tổng giá trị tiền mặt)
-
Fixed fixed cash price (giá tiền mặt cố định)
-
Pay pay the cash price (thanh toán theo giá tiền mặt)
-
Offer offer a cash price (đưa ra mức giá tiền mặt)
-
Quote quote a cash price (báo giá tiền mặt)
Idioms
-
Discount for cash
Giảm giá khi trả bằng tiền mặt
"The dealer offered a 5% discount for cash price."
(Đại lý đã đề nghị giảm giá 5% trên giá tiền mặt.)
-
Net cash price
Giá tiền mặt thuần (sau khi trừ mọi chiết khấu)
"The net cash price of the car is $20,000."
(Giá tiền mặt thuần của chiếc xe là 20.000 đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cash price
Danh từGiá trả bằng tiền mặt, trái ngược với trả góp hoặc tín dụng.
"The cash price is usually lower than the credit price."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cash price of the car was much lower last year. |
Giá tiền mặt của chiếc xe hơi thấp hơn nhiều vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't mention the cash price when I inquired about the motorcycle. |
Họ đã không đề cập đến giá tiền mặt khi tôi hỏi về chiếc xe máy. |
| Nghi vấn | Did the advertisement specify the cash price of the television? |
Quảng cáo có ghi rõ giá tiền mặt của chiếc tivi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash price".
