(Top Banner Ad)
cash price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

cash price

UK: /ˈkæʃ praɪs/ • US: /ˈkæʃ praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá tiền mặt giá trả tiền mặt ngay giá thanh toán tiền mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price paid for something in cash, as opposed to credit or installments.

Vietnamese Meaning

Giá trả bằng tiền mặt, trái ngược với trả góp hoặc tín dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cash price is usually lower than the credit price."

    "Giá trả bằng tiền mặt thường thấp hơn giá trả bằng tín dụng."

  • "The furniture store offered a discount for paying the cash price."

    "Cửa hàng nội thất đưa ra mức giảm giá nếu thanh toán bằng tiền mặt."

  • "Always compare the cash price with the total cost of financing."

    "Luôn so sánh giá tiền mặt với tổng chi phí tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cash Tiền mặt
Noun Price Giá cả
Adjective Cashless Không dùng tiền mặt
Noun Pricing Sự định giá
Adjective Priceless Vô giá

Synonyms

spot price (giá giao ngay)immediate payment price (giá thanh toán ngay)

Antonyms

credit price (giá trả tín dụng)installment price (giá trả góp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa & pretium
Middle French
caisse & pris
English
cash price

Từ chiếc hộp đến giá trị

Từ 'cash' bắt nguồn từ 'caisse' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là chiếc hộp đựng tiền. Trong khi đó, 'price' đến từ tiếng Latin 'pretium' nghĩa là phần thưởng hoặc giá trị. Khi kết hợp lại vào thế kỷ 18, 'cash price' ám chỉ mức giá thấp hơn dành cho những người thanh toán ngay lập tức bằng tiền mặt thay vì mua chịu.

Usage Note

Chỉ mức giá bạn phải trả nếu thanh toán ngay lập tức bằng tiền mặt. Thường được sử dụng để so sánh với giá trả góp, giá tín dụng (credit price) hoặc giá khi mua theo hình thức khác.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng được mua với giá tiền mặt đó. Ví dụ: 'The cash price for the car is lower than the finance price'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cash price
  • Discounted discounted cash price
    (giá tiền mặt đã chiết khấu)
  • Total total cash price
    (tổng giá trị tiền mặt)
  • Fixed fixed cash price
    (giá tiền mặt cố định)
Verb + cash price
  • Pay pay the cash price
    (thanh toán theo giá tiền mặt)
  • Offer offer a cash price
    (đưa ra mức giá tiền mặt)
  • Quote quote a cash price
    (báo giá tiền mặt)

Idioms

  • Discount for cash

    Giảm giá khi trả bằng tiền mặt

    "The dealer offered a 5% discount for cash price."

    (Đại lý đã đề nghị giảm giá 5% trên giá tiền mặt.)

  • Net cash price

    Giá tiền mặt thuần (sau khi trừ mọi chiết khấu)

    "The net cash price of the car is $20,000."

    (Giá tiền mặt thuần của chiếc xe là 20.000 đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash price

Danh từ
Lật mặt

Giá trả bằng tiền mặt, trái ngược với trả góp hoặc tín dụng.

"The cash price is usually lower than the credit price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cash price of the car was much lower last year.
Giá tiền mặt của chiếc xe hơi thấp hơn nhiều vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't mention the cash price when I inquired about the motorcycle.
Họ đã không đề cập đến giá tiền mặt khi tôi hỏi về chiếc xe máy.
Nghi vấn
Did the advertisement specify the cash price of the television?
Quảng cáo có ghi rõ giá tiền mặt của chiếc tivi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash price".

Văn hóa chiết khấu tiền mặt

Ở nhiều nước phương Tây, 'cash price' thường thấp hơn giá trả góp hoặc giá thanh toán qua thẻ tín dụng. Điều này là do người bán muốn tránh phí giao dịch ngân hàng và rủi ro nợ xấu, tạo nên một nét văn hóa mặc cả ngầm khi khách hàng có sẵn tiền mặt.

Sự minh bạch trong thương mại

Trong các quy định bảo vệ người tiêu dùng tại Mỹ và Anh, các cửa hàng thường phải niêm yết rõ ràng 'cash price' bên cạnh giá trả góp để đảm bảo tính minh bạch, giúp người mua so sánh được số tiền lãi họ phải trả nếu không mua đứt bằng tiền mặt.