cassia cinnamon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of cinnamon derived from the bark of Cinnamomum cassia trees, characterized by its stronger, more pungent flavor and thicker bark compared to Ceylon cinnamon.
Vietnamese Meaning
Một loại quế có nguồn gốc từ vỏ cây Cinnamomum cassia, đặc trưng bởi hương vị mạnh mẽ, nồng hơn và vỏ dày hơn so với quế Ceylon.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many commercially available cinnamon products actually contain cassia cinnamon."
"Nhiều sản phẩm quế bán trên thị trường thực chất chứa quế cassia."
-
"I prefer the strong, spicy flavor of cassia cinnamon in my apple pie."
"Tôi thích hương vị mạnh mẽ, cay nồng của quế cassia trong món bánh táo của mình."
-
"Excessive consumption of cassia cinnamon may lead to liver damage due to its high coumarin content."
"Tiêu thụ quá nhiều quế cassia có thể dẫn đến tổn thương gan do hàm lượng coumarin cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quế cassia thường được sử dụng rộng rãi hơn trong nấu ăn do giá thành rẻ và hương vị đậm đà hơn. Tuy nhiên, nó chứa hàm lượng coumarin cao hơn, có thể gây hại nếu tiêu thụ quá nhiều. Phân biệt với Ceylon cinnamon (quế Ceylon/quế thật) có vỏ mỏng, màu sáng hơn và hương vị tinh tế hơn.
Prepositions
"with": Dùng để chỉ việc sử dụng quế cassia làm thành phần trong món ăn hoặc đồ uống (e.g., cookies with cassia cinnamon). "in": Dùng để chỉ sự hiện diện của quế cassia trong sản phẩm (e.g., cassia cinnamon in tea).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grind cassia cinnamon (xay quế cassia)
-
sprinkle cassia cinnamon on top (rắc bột quế cassia lên trên)
-
add cassia cinnamon to a dish (thêm quế cassia vào món ăn)
-
ground cassia cinnamon (quế cassia xay/bột)
-
aromatic cassia cinnamon (quế cassia thơm nồng)
-
sweet cassia cinnamon (quế cassia ngọt)
-
a stick of cassia cinnamon (một thanh quế cassia)
-
a pinch of cassia cinnamon (một nhúm bột quế cassia)
-
the aroma of cassia cinnamon (hương thơm của quế cassia)
Idioms
-
a dash of cinnamon
Nghĩa đen là 'một chút bột quế'. Nghĩa bóng là 'một yếu tố nhỏ nhưng giúp làm cho mọi thứ trở nên thú vị, hấp dẫn hoặc đặc biệt hơn'.
"The director added a dash of cinnamon to the movie with a surprising plot twist."
(Đạo diễn đã thêm 'chút gia vị' cho bộ phim bằng một nút thắt cốt truyện bất ngờ.)
-
as warm as cinnamon
Một cách so sánh, có nghĩa là 'ấm áp như quế', dùng để miêu tả một cảm giác, mùi hương, màu sắc hoặc không khí ấm cúng, dễ chịu và thân mật.
"Her smile was as warm as cinnamon, instantly making everyone feel welcome."
(Nụ cười của cô ấy ấm áp như hương quế, ngay lập tức khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cassia cinnamon
nounMột loại quế có nguồn gốc từ vỏ cây Cinnamomum cassia, đặc trưng bởi hương vị mạnh mẽ, nồng hơn và vỏ dày hơn so với quế Ceylon.
"Many commercially available cinnamon products actually contain cassia cinnamon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cassia cinnamon".
