(Top Banner Ad)
cassia cinnamon
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

cassia cinnamon

UK: /ˈkæsiə ˈsɪnəmən/ • US: /ˈkæsiə ˈsɪnəmən/

Nghĩa tiếng Việt

quế cassia quế vỏ dày quế Trung Quốc (đôi khi) vỏ quế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cinnamon derived from the bark of Cinnamomum cassia trees, characterized by its stronger, more pungent flavor and thicker bark compared to Ceylon cinnamon.

Vietnamese Meaning

Một loại quế có nguồn gốc từ vỏ cây Cinnamomum cassia, đặc trưng bởi hương vị mạnh mẽ, nồng hơn và vỏ dày hơn so với quế Ceylon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many commercially available cinnamon products actually contain cassia cinnamon."

    "Nhiều sản phẩm quế bán trên thị trường thực chất chứa quế cassia."

  • "I prefer the strong, spicy flavor of cassia cinnamon in my apple pie."

    "Tôi thích hương vị mạnh mẽ, cay nồng của quế cassia trong món bánh táo của mình."

  • "Excessive consumption of cassia cinnamon may lead to liver damage due to its high coumarin content."

    "Tiêu thụ quá nhiều quế cassia có thể dẫn đến tổn thương gan do hàm lượng coumarin cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cinnamon cây quế, vỏ quế hoặc bột quế
Noun cassia quế bì, quế đơn (một loài trong chi quế)
Adjective cinnamon-flavored có hương vị quế

Synonyms

Antonyms

Related Words

spice (gia vị)Cinnamomum (chi Quế)

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew (qəṣīʿāh)
cassia
Greek (kasia)
cassia
Latin
cassia / cinnamomum
Old French
cinnamone
Middle English
cinnamon
Modern English
cassia cinnamon

Con Đường Tơ Lụa và Gia Vị

Cả 'cassia' và 'cinnamon' đều là những gia vị cổ xưa và quý giá. Trong hàng ngàn năm, chúng được vận chuyển từ châu Á đến châu Âu qua Con đường Tơ lụa và các tuyến đường biển, khiến chúng trở nên đắt đỏ như vàng và là biểu tượng của sự giàu có.

Quế Cassia vs. Quế 'Thật'

Từ 'cassia cinnamon' thường dùng để chỉ loại quế phổ biến nhất, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Nó có vị nồng và cay hơn so với quế Ceylon, loại được mệnh danh là 'quế thật' (true cinnamon), có vị ngọt và tinh tế hơn.

Usage Note

Quế cassia thường được sử dụng rộng rãi hơn trong nấu ăn do giá thành rẻ và hương vị đậm đà hơn. Tuy nhiên, nó chứa hàm lượng coumarin cao hơn, có thể gây hại nếu tiêu thụ quá nhiều. Phân biệt với Ceylon cinnamon (quế Ceylon/quế thật) có vỏ mỏng, màu sáng hơn và hương vị tinh tế hơn.

Prepositions

with in

"with": Dùng để chỉ việc sử dụng quế cassia làm thành phần trong món ăn hoặc đồ uống (e.g., cookies with cassia cinnamon). "in": Dùng để chỉ sự hiện diện của quế cassia trong sản phẩm (e.g., cassia cinnamon in tea).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cassia cinnamon
  • grind cassia cinnamon
    (xay quế cassia)
  • sprinkle cassia cinnamon on top
    (rắc bột quế cassia lên trên)
  • add cassia cinnamon to a dish
    (thêm quế cassia vào món ăn)
Adjective + cassia cinnamon
  • ground cassia cinnamon
    (quế cassia xay/bột)
  • aromatic cassia cinnamon
    (quế cassia thơm nồng)
  • sweet cassia cinnamon
    (quế cassia ngọt)
Noun + cassia cinnamon
  • a stick of cassia cinnamon
    (một thanh quế cassia)
  • a pinch of cassia cinnamon
    (một nhúm bột quế cassia)
  • the aroma of cassia cinnamon
    (hương thơm của quế cassia)

Idioms

  • a dash of cinnamon

    Nghĩa đen là 'một chút bột quế'. Nghĩa bóng là 'một yếu tố nhỏ nhưng giúp làm cho mọi thứ trở nên thú vị, hấp dẫn hoặc đặc biệt hơn'.

    "The director added a dash of cinnamon to the movie with a surprising plot twist."

    (Đạo diễn đã thêm 'chút gia vị' cho bộ phim bằng một nút thắt cốt truyện bất ngờ.)

  • as warm as cinnamon

    Một cách so sánh, có nghĩa là 'ấm áp như quế', dùng để miêu tả một cảm giác, mùi hương, màu sắc hoặc không khí ấm cúng, dễ chịu và thân mật.

    "Her smile was as warm as cinnamon, instantly making everyone feel welcome."

    (Nụ cười của cô ấy ấm áp như hương quế, ngay lập tức khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cassia cinnamon

noun
Lật mặt

Một loại quế có nguồn gốc từ vỏ cây Cinnamomum cassia, đặc trưng bởi hương vị mạnh mẽ, nồng hơn và vỏ dày hơn so với quế Ceylon.

"Many commercially available cinnamon products actually contain cassia cinnamon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cassia cinnamon".

Sự khác biệt trong ẩm thực Tây phương

Ở Bắc Mỹ, khi một công thức yêu cầu 'cinnamon', nó gần như luôn luôn có nghĩa là quế cassia. Nó được dùng phổ biến trong các món ngọt như bánh táo, bánh bí ngô và bánh cuộn quế (cinnamon rolls). Trong khi đó, ở châu Âu và Mexico, quế Ceylon được ưa chuộng hơn vì hương vị tinh tế của nó.

Thử thách Quế (The Cinnamon Challenge)

Đây là một trào lưu nguy hiểm trên internet vào những năm 2010, nơi mọi người cố gắng nuốt một thìa bột quế khô mà không uống nước. Điều này gần như không thể thực hiện được và rất nguy hiểm vì bột quế làm khô miệng, có thể gây nghẹt thở, kích ứng cổ họng và thậm chí tổn thương phổi.