(Top Banner Ad)
chinese cinnamon
B1
danh từ B1 Thực vật học, Ẩm thực

chinese cinnamon

UK: /ˌtʃaɪˈniːz ˈsɪnəmən/ • US: /ˌtʃaɪˈniːz ˈsɪnəmən/

Nghĩa tiếng Việt

quế Trung Quốc quế Thanh Hóa quế cassia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cinnamon (Cinnamomum cassia) originating from southern China, also known as cassia cinnamon. It is characterized by a strong, slightly bitter flavor.

Vietnamese Meaning

Một loại quế (Cinnamomum cassia) có nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc, còn được gọi là quế cassia. Nó được đặc trưng bởi hương vị mạnh mẽ, hơi đắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chinese cinnamon is often used in spice blends for its robust flavor."

    "Quế Trung Quốc thường được sử dụng trong các hỗn hợp gia vị vì hương vị mạnh mẽ của nó."

  • "Many cooks prefer Chinese cinnamon because of its strong flavor and lower cost."

    "Nhiều đầu bếp thích quế Trung Quốc vì hương vị mạnh mẽ và chi phí thấp hơn."

  • "Chinese cinnamon is a common ingredient in five-spice powder."

    "Quế Trung Quốc là một thành phần phổ biến trong bột ngũ vị hương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cinnamon Quế (thường là quế nói chung hoặc Quế Sri Lanka)
Noun China Đất nước Trung Quốc
Adjective Chinese Thuộc về Trung Quốc, tiếng Trung Quốc
Noun cassia Cây quế chi (tên khoa học của Chinese cinnamon)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Kinnamōmon (Κιννάμωμον)
Latin
Cinnamomum
Old French
Cinnamome
English
Cinnamon (compounded with 'Chinese' c. 17th century to distinguish the variety)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'cinnamon' (quế) có nguồn gốc rất cổ xưa, được cho là đã du nhập vào Hy Lạp từ các ngôn ngữ Semitic, mô tả loại gia vị quý giá này. Thuật ngữ 'Chinese cinnamon' (quế Trung Quốc) được thêm vào sau này để phân biệt loại quế mạnh hơn, thường được trồng ở miền Nam Trung Quốc (cây Cassia), với loại quế thật (True Cinnamon/Ceylon Cinnamon) đến từ Sri Lanka.

Gia vị của Đế chế

Quế Trung Quốc là một trong những mặt hàng thương mại quan trọng nhất trên Con đường Tơ lụa. Người La Mã và Ai Cập cổ đại đã sử dụng nó không chỉ trong ẩm thực mà còn trong các nghi lễ tôn giáo và ướp xác. Sự phổ biến và giá trị cao của nó đã thúc đẩy các cuộc thám hiểm và chiến tranh thương mại kéo dài hàng thế kỷ.

Usage Note

Quế Trung Quốc (Chinese cinnamon) mạnh hơn và ít tinh tế hơn so với quế Ceylon (Ceylon cinnamon). Nó thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh, đặc biệt là trong các món ăn châu Á. Cần phân biệt với 'true cinnamon' hay 'ceylon cinnamon' vốn có vị ngọt và hương thơm tinh tế hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Chinese cinnamon
  • potent potent Chinese cinnamon
    (quế Trung Quốc nồng/mạnh)
  • ground ground Chinese cinnamon
    (quế Trung Quốc đã xay thành bột)
  • dried dried Chinese cinnamon bark
    (vỏ quế Trung Quốc đã phơi khô)
Verb + Chinese cinnamon
  • sprinkle sprinkle Chinese cinnamon on toast
    (rắc quế Trung Quốc lên bánh mì nướng)
  • flavor with flavor the dish with Chinese cinnamon
    (tẩm món ăn với quế Trung Quốc)
  • harvest harvest Chinese cinnamon trees
    (thu hoạch cây quế Trung Quốc)

Idioms

  • A stick of Chinese cinnamon

    Một thanh/thỏi quế Trung Quốc

    "She added a stick of Chinese cinnamon to the soup for aroma."

    (Cô ấy thêm một thanh quế Trung Quốc vào súp để tạo hương thơm.)

  • Chinese cinnamon oil

    Dầu quế Trung Quốc (tinh dầu quế chi)

    "The factory produces high-quality Chinese cinnamon oil for export."

    (Nhà máy sản xuất tinh dầu quế Trung Quốc chất lượng cao để xuất khẩu.)

  • Cinnamon-scented

    Thơm mùi quế (dù không trực tiếp dùng 'chinese cinnamon', đây là cách mô tả mùi hương phổ biến)

    "The room had a warm, cinnamon-scented aroma from the baking."

    (Căn phòng có mùi thơm ấm áp, thoang thoảng mùi quế từ món bánh đang nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinese cinnamon

danh từ
Lật mặt

Một loại quế (Cinnamomum cassia) có nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc, còn được gọi là quế cassia. Nó được đặc trưng bởi hương vị mạnh mẽ, hơi đắng.

"Chinese cinnamon is often used in spice blends for its robust flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the store sells chinese cinnamon is well-known.
Việc cửa hàng bán quế Trung Quốc là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether they import chinese cinnamon is not my concern.
Việc họ nhập khẩu quế Trung Quốc không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Whether that is pure chinese cinnamon is under question.
Liệu đó có phải là quế Trung Quốc nguyên chất hay không đang được nghi vấn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chinese cinnamon is a common spice in Asian cuisine.
Quế Trung Quốc là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực châu Á.
Phủ định
Is this dish not flavored with chinese cinnamon?
Món ăn này không được tẩm gia vị quế Trung Quốc sao?
Nghi vấn
Is chinese cinnamon the main ingredient in this recipe?
Quế Trung Quốc có phải là thành phần chính trong công thức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese cinnamon".

Phân biệt Quế thật và Quế Trung Quốc (Cassia)

Quế Trung Quốc (Chinese cinnamon) thường là loại quế phổ biến và rẻ hơn bày bán tại các siêu thị phương Tây, được gọi là Cassia. Nó có hương vị mạnh hơn, cay hơn Quế Ceylon (True Cinnamon). Sự khác biệt quan trọng là Cassia chứa hàm lượng Coumarin cao hơn, một chất có thể gây hại cho gan nếu tiêu thụ quá nhiều, trong khi Quế Ceylon chứa rất ít.

Ứng dụng trong Đông y

Trong Y học cổ truyền Trung Quốc (Đông y), vỏ cây và cành quế Trung Quốc (gọi là 'Rou Gui' và 'Gui Zhi') được sử dụng rộng rãi để điều trị các vấn đề liên quan đến sự thiếu hụt nhiệt (dương), chẳng hạn như cảm lạnh, đau khớp và các vấn đề tuần hoàn máu. Nó được coi là một vị thuốc làm ấm cơ thể mạnh mẽ.