chinese cinnamon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of cinnamon (Cinnamomum cassia) originating from southern China, also known as cassia cinnamon. It is characterized by a strong, slightly bitter flavor.
Vietnamese Meaning
Một loại quế (Cinnamomum cassia) có nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc, còn được gọi là quế cassia. Nó được đặc trưng bởi hương vị mạnh mẽ, hơi đắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Chinese cinnamon is often used in spice blends for its robust flavor."
"Quế Trung Quốc thường được sử dụng trong các hỗn hợp gia vị vì hương vị mạnh mẽ của nó."
-
"Many cooks prefer Chinese cinnamon because of its strong flavor and lower cost."
"Nhiều đầu bếp thích quế Trung Quốc vì hương vị mạnh mẽ và chi phí thấp hơn."
-
"Chinese cinnamon is a common ingredient in five-spice powder."
"Quế Trung Quốc là một thành phần phổ biến trong bột ngũ vị hương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quế Trung Quốc (Chinese cinnamon) mạnh hơn và ít tinh tế hơn so với quế Ceylon (Ceylon cinnamon). Nó thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh, đặc biệt là trong các món ăn châu Á. Cần phân biệt với 'true cinnamon' hay 'ceylon cinnamon' vốn có vị ngọt và hương thơm tinh tế hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potent potent Chinese cinnamon (quế Trung Quốc nồng/mạnh)
-
ground ground Chinese cinnamon (quế Trung Quốc đã xay thành bột)
-
dried dried Chinese cinnamon bark (vỏ quế Trung Quốc đã phơi khô)
-
sprinkle sprinkle Chinese cinnamon on toast (rắc quế Trung Quốc lên bánh mì nướng)
-
flavor with flavor the dish with Chinese cinnamon (tẩm món ăn với quế Trung Quốc)
-
harvest harvest Chinese cinnamon trees (thu hoạch cây quế Trung Quốc)
Idioms
-
A stick of Chinese cinnamon
Một thanh/thỏi quế Trung Quốc
"She added a stick of Chinese cinnamon to the soup for aroma."
(Cô ấy thêm một thanh quế Trung Quốc vào súp để tạo hương thơm.)
-
Chinese cinnamon oil
Dầu quế Trung Quốc (tinh dầu quế chi)
"The factory produces high-quality Chinese cinnamon oil for export."
(Nhà máy sản xuất tinh dầu quế Trung Quốc chất lượng cao để xuất khẩu.)
-
Cinnamon-scented
Thơm mùi quế (dù không trực tiếp dùng 'chinese cinnamon', đây là cách mô tả mùi hương phổ biến)
"The room had a warm, cinnamon-scented aroma from the baking."
(Căn phòng có mùi thơm ấm áp, thoang thoảng mùi quế từ món bánh đang nướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chinese cinnamon
danh từMột loại quế (Cinnamomum cassia) có nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc, còn được gọi là quế cassia. Nó được đặc trưng bởi hương vị mạnh mẽ, hơi đắng.
"Chinese cinnamon is often used in spice blends for its robust flavor."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the store sells chinese cinnamon is well-known. |
Việc cửa hàng bán quế Trung Quốc là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether they import chinese cinnamon is not my concern. |
Việc họ nhập khẩu quế Trung Quốc không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Whether that is pure chinese cinnamon is under question. |
Liệu đó có phải là quế Trung Quốc nguyên chất hay không đang được nghi vấn. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Chinese cinnamon is a common spice in Asian cuisine. |
Quế Trung Quốc là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực châu Á. |
| Phủ định | Is this dish not flavored with chinese cinnamon? |
Món ăn này không được tẩm gia vị quế Trung Quốc sao? |
| Nghi vấn | Is chinese cinnamon the main ingredient in this recipe? |
Quế Trung Quốc có phải là thành phần chính trong công thức này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese cinnamon".
