(Top Banner Ad)
ceylon cinnamon
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học, Thương mại

ceylon cinnamon

UK: /sɪˈlɒn ˈsɪnəmən/ • US: /sɪˈlɑːn ˈsɪnəmən/

Nghĩa tiếng Việt

quế Ceylon quế Sri Lanka quế chính thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cinnamon originating from Sri Lanka (formerly Ceylon), known for its thin bark, delicate flavor, and lighter color compared to other types of cinnamon.

Vietnamese Meaning

Quế có nguồn gốc từ Sri Lanka (trước đây là Ceylon), nổi tiếng với vỏ mỏng, hương vị tinh tế và màu sắc nhạt hơn so với các loại quế khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ceylon cinnamon is often preferred for baking because of its delicate flavor."

    "Quế Ceylon thường được ưa chuộng để làm bánh vì hương vị tinh tế của nó."

  • "I added a pinch of ceylon cinnamon to my morning coffee."

    "Tôi đã thêm một chút quế Ceylon vào tách cà phê buổi sáng của mình."

  • "Ceylon cinnamon sticks are more fragile than cassia sticks."

    "Thanh quế Ceylon dễ gãy hơn thanh quế Cassia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cinnamon Cây quế hoặc vỏ quế nói chung.
Adjective cinnamon-flavored Có hương vị quế.
Noun Phrase cassia cinnamon Quế Cassia (hay quế đơn), một loại quế phổ biến hơn, có vị nồng và đậm hơn quế Ceylon.

Synonyms

true cinnamon (quế thật)cinnamomum verum (cây quế (tên khoa học))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit (cho 'Ceylon')
Siṃhaladvīpa (đảo của sư tử)
Arabic (cho 'Ceylon')
Sarandīb
Portuguese (cho 'Ceylon')
Ceilão
Ancient Greek (cho 'Cinnamon')
kinnámōmon
Latin (cho 'Cinnamon')
cinnamum
Old French (cho 'Cinnamon')
cinamome
Middle English
cynamon
Modern English
Ceylon Cinnamon

Nguồn Gốc Tên Gọi 'Ceylon'

'Ceylon' là tên cũ của quốc đảo Sri Lanka, được người Anh sử dụng trong thời kỳ thuộc địa. Tên gọi này bắt nguồn từ 'Ceilão' của người Bồ Đào Nha. Vì loại quế ngon nhất và được xem là 'quế thật' (true cinnamon) có nguồn gốc từ hòn đảo này, nên nó được gọi là 'quế Ceylon' để phân biệt với các loại quế khác.

Hành Trình Cổ Xưa Của 'Cinnamon'

Từ 'cinnamon' (quế) có một lịch sử lâu đời, đi từ Hy Lạp cổ đại ('kinnámōmon') qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Người Hy Lạp có thể đã mượn từ này từ các thương nhân Phoenicia. Vào thời cổ đại, quế là một loại gia vị cực kỳ quý hiếm và đắt đỏ, được vận chuyển qua các tuyến đường thương mại huyền bí từ phương Đông.

Usage Note

Quế Ceylon được coi là 'quế thật' hoặc 'quế chính thống'. Nó có hương vị ngọt ngào, tinh tế hơn và ít cay nồng hơn quế Cassia (quế Trung Quốc) thường được bán trên thị trường. Vì vậy, nó thường được dùng trong các món tráng miệng và các công thức nấu ăn đòi hỏi hương vị quế tinh tế.

Prepositions

with in for

- *with*: dùng để mô tả sự kết hợp của quế Ceylon với các thành phần khác. Ví dụ: 'Tea with ceylon cinnamon'.
- *in*: dùng để chỉ quế Ceylon là một thành phần trong một món ăn hoặc công thức nấu ăn. Ví dụ: 'Ceylon cinnamon in apple pie'.
- *for*: dùng để chỉ mục đích sử dụng của quế Ceylon. Ví dụ: 'Ceylon cinnamon is good for baking'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ceylon cinnamon
  • true ceylon cinnamon
    (quế Ceylon thật / chính hiệu)
  • pure ceylon cinnamon
    (quế Ceylon nguyên chất)
  • ground ceylon cinnamon
    (bột quế Ceylon)
  • organic ceylon cinnamon
    (quế Ceylon hữu cơ)
Verb + ceylon cinnamon
  • add a dash of ceylon cinnamon
    (thêm một ít quế Ceylon)
  • sprinkle ceylon cinnamon on top
    (rắc quế Ceylon lên trên)
  • use ceylon cinnamon in baking
    (sử dụng quế Ceylon trong làm bánh)
Noun + ceylon cinnamon
  • a stick of ceylon cinnamon
    (một thanh quế Ceylon)
  • the aroma of ceylon cinnamon
    (hương thơm của quế Ceylon)
  • the benefits of ceylon cinnamon
    (lợi ích của quế Ceylon)

Idioms

  • the true Ceylon cinnamon of [something]

    Một cách nói ví von để chỉ phiên bản đích thực, tốt nhất hoặc tinh túy nhất của một thứ gì đó, tương tự như cách quế Ceylon được coi là 'quế thật'.

    "For many historians, this biography is the true Ceylon cinnamon of books about Abraham Lincoln."

    (Đối với nhiều nhà sử học, cuốn tiểu sử này là phiên bản tinh túy nhất trong các sách viết về Abraham Lincoln.)

  • as subtle as Ceylon cinnamon

    Mô tả một điều gì đó tinh tế, nhẹ nhàng và không quá nồng gắt, giống như hương vị của quế Ceylon so với loại quế Cassia thông thường.

    "Her criticism was as subtle as Ceylon cinnamon; you had to pay attention to really understand it."

    (Lời phê bình của cô ấy tinh tế như hương quế Ceylon; bạn phải thực sự chú ý mới hiểu được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceylon cinnamon

Danh từ
Lật mặt

Quế có nguồn gốc từ Sri Lanka (trước đây là Ceylon), nổi tiếng với vỏ mỏng, hương vị tinh tế và màu sắc nhạt hơn so với các loại quế khác.

"Ceylon cinnamon is often preferred for baking because of its delicate flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceylon cinnamon".

Quế Ceylon: 'Vàng' Của Thế Giới Cổ Đại

Trong nhiều thế kỷ, quế Ceylon là một trong những loại gia vị đắt giá nhất thế giới, đôi khi còn quý hơn vàng. Nó là động lực chính thúc đẩy các cuộc thám hiểm và gây ra xung đột giữa các cường quốc châu Âu như Bồ Đào Nha, Hà Lan và Anh để giành quyền kiểm soát độc quyền nguồn cung từ Sri Lanka (Ceylon).

Hương Vị Của Lễ Hội Và Sức Khỏe

Ở phương Tây, quế Ceylon là hương vị không thể thiếu trong các món ăn mùa lễ hội như bánh táo, bánh bí ngô và đồ uống nóng như rượu vang nóng (mulled wine) hay eggnog. Ngày nay, nó còn được ưa chuộng vì lợi ích sức khỏe, đặc biệt là hàm lượng coumarin (một chất có thể gây hại cho gan) thấp hơn nhiều so với quế Cassia thông thường.