ceylon cinnamon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cinnamon originating from Sri Lanka (formerly Ceylon), known for its thin bark, delicate flavor, and lighter color compared to other types of cinnamon.
Vietnamese Meaning
Quế có nguồn gốc từ Sri Lanka (trước đây là Ceylon), nổi tiếng với vỏ mỏng, hương vị tinh tế và màu sắc nhạt hơn so với các loại quế khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ceylon cinnamon is often preferred for baking because of its delicate flavor."
"Quế Ceylon thường được ưa chuộng để làm bánh vì hương vị tinh tế của nó."
-
"I added a pinch of ceylon cinnamon to my morning coffee."
"Tôi đã thêm một chút quế Ceylon vào tách cà phê buổi sáng của mình."
-
"Ceylon cinnamon sticks are more fragile than cassia sticks."
"Thanh quế Ceylon dễ gãy hơn thanh quế Cassia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cinnamon | Cây quế hoặc vỏ quế nói chung. |
| Adjective | cinnamon-flavored | Có hương vị quế. |
| Noun Phrase | cassia cinnamon | Quế Cassia (hay quế đơn), một loại quế phổ biến hơn, có vị nồng và đậm hơn quế Ceylon. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quế Ceylon được coi là 'quế thật' hoặc 'quế chính thống'. Nó có hương vị ngọt ngào, tinh tế hơn và ít cay nồng hơn quế Cassia (quế Trung Quốc) thường được bán trên thị trường. Vì vậy, nó thường được dùng trong các món tráng miệng và các công thức nấu ăn đòi hỏi hương vị quế tinh tế.
Prepositions
- *with*: dùng để mô tả sự kết hợp của quế Ceylon với các thành phần khác. Ví dụ: 'Tea with ceylon cinnamon'.
- *in*: dùng để chỉ quế Ceylon là một thành phần trong một món ăn hoặc công thức nấu ăn. Ví dụ: 'Ceylon cinnamon in apple pie'.
- *for*: dùng để chỉ mục đích sử dụng của quế Ceylon. Ví dụ: 'Ceylon cinnamon is good for baking'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true ceylon cinnamon (quế Ceylon thật / chính hiệu)
-
pure ceylon cinnamon (quế Ceylon nguyên chất)
-
ground ceylon cinnamon (bột quế Ceylon)
-
organic ceylon cinnamon (quế Ceylon hữu cơ)
-
add a dash of ceylon cinnamon (thêm một ít quế Ceylon)
-
sprinkle ceylon cinnamon on top (rắc quế Ceylon lên trên)
-
use ceylon cinnamon in baking (sử dụng quế Ceylon trong làm bánh)
-
a stick of ceylon cinnamon (một thanh quế Ceylon)
-
the aroma of ceylon cinnamon (hương thơm của quế Ceylon)
-
the benefits of ceylon cinnamon (lợi ích của quế Ceylon)
Idioms
-
the true Ceylon cinnamon of [something]
Một cách nói ví von để chỉ phiên bản đích thực, tốt nhất hoặc tinh túy nhất của một thứ gì đó, tương tự như cách quế Ceylon được coi là 'quế thật'.
"For many historians, this biography is the true Ceylon cinnamon of books about Abraham Lincoln."
(Đối với nhiều nhà sử học, cuốn tiểu sử này là phiên bản tinh túy nhất trong các sách viết về Abraham Lincoln.)
-
as subtle as Ceylon cinnamon
Mô tả một điều gì đó tinh tế, nhẹ nhàng và không quá nồng gắt, giống như hương vị của quế Ceylon so với loại quế Cassia thông thường.
"Her criticism was as subtle as Ceylon cinnamon; you had to pay attention to really understand it."
(Lời phê bình của cô ấy tinh tế như hương quế Ceylon; bạn phải thực sự chú ý mới hiểu được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ceylon cinnamon
Danh từQuế có nguồn gốc từ Sri Lanka (trước đây là Ceylon), nổi tiếng với vỏ mỏng, hương vị tinh tế và màu sắc nhạt hơn so với các loại quế khác.
"Ceylon cinnamon is often preferred for baking because of its delicate flavor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceylon cinnamon".
