(Top Banner Ad)
cassia
B2
noun B2 Thực vật học, Ẩm thực, Dược học

cassia

UK: /ˈkæsiə/ • US: /ˈkæsiə/

Nghĩa tiếng Việt

quế (nói chung, cần phân biệt loại quế) phan tả diệp (khi nói về Senna alexandrina)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree of a genus (Cinnamomum) in the laurel family, native to eastern Asia, or its bark, which is used as a spice similar to cinnamon.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc chi (Cinnamomum) trong họ nguyệt quế, có nguồn gốc từ Đông Á, hoặc vỏ của nó, được sử dụng làm gia vị tương tự như quế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe called for cassia, but I only had cinnamon."

    "Công thức yêu cầu quế cassia, nhưng tôi chỉ có quế thường."

  • "The baker used cassia to give the cookies a warm, spicy flavor."

    "Người thợ làm bánh đã sử dụng quế cassia để tạo cho bánh quy một hương vị ấm áp, cay nồng."

  • "The doctor prescribed cassia tea for her digestive problems."

    "Bác sĩ kê trà cassia cho các vấn đề tiêu hóa của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cassia cây quế, vỏ quế
Noun cassic axit được chiết xuất từ quế
Noun cassia bark vỏ quế khô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
qetsi'ah
Greek
kasia
Latin
cassia
Old English
cassia

Nguồn gốc từ 'lớp vỏ'

Từ 'cassia' bắt nguồn từ tiếng Do Thái cổ 'qetsi'ah', có nghĩa là 'tước bỏ' hoặc 'bóc vỏ', ám chỉ quá trình thu hoạch vỏ cây để làm gia vị hoặc dược liệu.

Con đường gia vị cổ đại

Vào thời cổ đại, Cassia là một trong những loại gia vị quý hiếm được các thương nhân Ả Rập mang từ phương Đông sang Hy Lạp và La Mã, thường bị nhầm lẫn hoặc được dùng thay thế cho quế (cinnamon) đắt tiền hơn.

Usage Note

Cassia thường được sử dụng để chỉ các loại quế rẻ tiền hơn, có hương vị mạnh hơn quế (cinnamon) thực sự. Nó có hàm lượng coumarin cao hơn, có thể gây hại nếu tiêu thụ quá nhiều. Nên chú ý đến nguồn gốc và loại khi mua quế.

Prepositions

of

Ví dụ: "the aroma of cassia" (hương thơm của quế cassia), "a bark of cassia tree" (vỏ của cây quế cassia). 'Of' được dùng để chỉ nguồn gốc, thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cassia
  • ground ground cassia
    (bột quế)
  • fragrant fragrant cassia
    (quế thơm)
Noun + cassia
  • bark cassia bark
    (vỏ quế)
  • oil cassia oil
    (tinh dầu quế)
  • seeds cassia seeds
    (hạt muồng (trong đông y))
Verb + cassia
  • harvest harvest cassia
    (thu hoạch quế)
  • distill distill cassia oil
    (chưng cất tinh dầu quế)

Idioms

  • Cassia fistula

    Cây muồng hoàng yến (cây bò cạp vàng)

    "The streets were lined with blooming Cassia fistula, painting the city yellow."

    (Những con đường rợp bóng muồng hoàng yến đang nở rộ, nhuộm vàng cả thành phố.)

  • Pure cassia

    Quế nguyên chất (thường dùng để chỉ sự tinh khiết trong dược liệu)

    "The recipe calls for pure cassia to achieve the strongest aroma."

    (Công thức yêu cầu quế nguyên chất để đạt được hương thơm nồng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cassia

noun
Lật mặt

Một loại cây thuộc chi (Cinnamomum) trong họ nguyệt quế, có nguồn gốc từ Đông Á, hoặc vỏ của nó, được sử dụng làm gia vị tương tự như quế.

"The recipe called for cassia, but I only had cinnamon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cassia".

Quế trong Đông y

Trong văn hóa Á Đông, cassia (nhục quế) được coi là một vị thuốc quý trong 'tứ bảo' của Đông y, có tính ấm, giúp lưu thông khí huyết và hỗ trợ tiêu hóa.

Cây quế trên cung trăng

Trong truyền thuyết Trung Hoa và Việt Nam, có hình ảnh cây quế cổ thụ trên mặt trăng (thường bị nhầm với hoa mộc nhưng tên Hán Việt vẫn gọi là Quế). Sự tích Ngô Cương chặt cây quế là biểu tượng cho sự nỗ lực không ngừng nghỉ.