(Top Banner Ad)
dalit
C1
noun C1 Sociology, Politics, Human Rights

dalit

UK: /ˈdɑːlɪt/ • US: /ˈdɑːlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người Dalit tầng lớp Dalit những người thuộc tầng lớp thấp nhất ở Ấn Độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of the lowest caste in India, traditionally considered untouchable.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của đẳng cấp thấp nhất ở Ấn Độ, theo truyền thống bị coi là 'không thể chạm vào' (untouchable).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many organizations are working to improve the social and economic conditions of Dalits in India."

    "Nhiều tổ chức đang nỗ lực cải thiện điều kiện kinh tế và xã hội của người Dalit ở Ấn Độ."

  • "The Dalit community has faced discrimination for centuries."

    "Cộng đồng Dalit đã phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong nhiều thế kỷ."

  • "Laws have been enacted to protect the rights of Dalits."

    "Luật pháp đã được ban hành để bảo vệ quyền của người Dalit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dalit Người Dalit, một thành viên của các cộng đồng từng bị coi là 'tiện dân' hoặc nằm ngoài hệ thống đẳng cấp ở Nam Á.
Adjective Dalit Thuộc về hoặc liên quan đến người Dalit. Ví dụ: Dalit community (cộng đồng Dalit), Dalit literature (văn học Dalit).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Politics, Human Rights

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
दलित (dalita)
Marathi
दलित (dalit)
English
dalit

Từ 'Bị Đè Nén' đến Niềm Tự Hào

Từ 'Dalit' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'dalita', nghĩa là 'bị bẻ gãy', 'bị nghiền nát' hoặc 'bị áp bức'. Ban đầu, đây là một thuật ngữ mô tả tình trạng bị đàn áp. Tuy nhiên, vào thế kỷ 20, chính các nhà hoạt động và các cộng đồng đã chọn từ này để tự gọi mình. Họ biến một từ mang ý nghĩa tiêu cực thành một biểu tượng của sự phản kháng, đoàn kết và khẳng định danh tính, thay thế cho những tên gọi mang tính miệt thị như 'untouchable' (tiện dân).

Usage Note

Thuật ngữ 'dalit' (có nghĩa là 'bị nghiền nát' hoặc 'bị áp bức') được sử dụng như một thuật ngữ tự gọi bởi các cộng đồng trước đây được gọi là 'untouchables' ở Ấn Độ. Nó mang sắc thái chính trị, thể hiện sự tự nhận thức và khẳng định quyền lợi của những người từng bị xã hội Ấn Độ gạt ra ngoài lề. 'Dalit' được coi là thuật ngữ tôn trọng và được ưa chuộng hơn so với các thuật ngữ cũ như 'untouchable' hoặc 'scheduled caste' (mặc dù 'Scheduled Caste' vẫn được sử dụng trong các văn bản chính thức của chính phủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Describing Dalits & their context
  • Dalit community
    (cộng đồng người Dalit)
  • Dalit leader
    (nhà lãnh đạo người Dalit)
  • oppressed Dalit families
    (các gia đình Dalit bị áp bức)
  • Dalit rights activist
    (nhà hoạt động vì quyền của người Dalit)
Actions related to Dalits
  • fight for Dalit rights
    (đấu tranh cho các quyền của người Dalit)
  • end discrimination against Dalits
    (chấm dứt sự phân biệt đối xử với người Dalit)
  • uplift the Dalit community
    (nâng đỡ và phát triển cộng đồng Dalit)
  • empower Dalit women
    (trao quyền cho phụ nữ Dalit)

Idioms

  • Dalit empowerment

    Sự trao quyền cho người Dalit. Đây là một thuật ngữ chỉ quá trình các cộng đồng Dalit đấu tranh và giành được quyền lực về xã hội, kinh tế và chính trị để tự quyết định cuộc sống của mình.

    "Education is seen as a key tool for Dalit empowerment."

    (Giáo dục được xem là một công cụ chủ chốt để trao quyền cho người Dalit.)

  • Dalit literature

    Văn học Dalit. Đây là một dòng văn học độc đáo được viết bởi các tác giả Dalit, tập trung vào việc thể hiện trải nghiệm, nỗi đau, sự đấu tranh và khát vọng của cộng đồng họ.

    "Dalit literature offers a perspective that is often missing from mainstream narratives."

    (Văn học Dalit mang đến một góc nhìn thường bị thiếu trong các câu chuyện của dòng chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dalit

noun
Lật mặt

Một thành viên của đẳng cấp thấp nhất ở Ấn Độ, theo truyền thống bị coi là 'không thể chạm vào' (untouchable).

"Many organizations are working to improve the social and economic conditions of Dalits in India."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dalit".

Hệ thống Đẳng cấp và 'Tiện dân' (Untouchability)

Dalit là thuật ngữ chỉ những người bị đặt ra ngoài lề hệ thống bốn đẳng cấp (varna) của xã hội Hindu truyền thống. Trong lịch sử, họ bị ép làm những công việc bị coi là 'ô uế' và phải chịu sự kỳ thị cùng cực, được gọi là 'untouchability' (không thể chạm tới). Dù việc phân biệt đối xử dựa trên đẳng cấp đã bị cấm theo hiến pháp Ấn Độ, định kiến xã hội vẫn còn tồn tại và ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống của họ.

B. R. Ambedkar: Biểu tượng của người Dalit

Tiến sĩ B. R. Ambedkar (1891-1956), một nhà lãnh đạo xuất thân từ cộng đồng Dalit, là kiến trúc sư trưởng của Hiến pháp Ấn Độ. Ông đã đấu tranh không mệt mỏi cho quyền bình đẳng của người Dalit và dẫn dắt một phong trào cải đạo sang Phật giáo để thoát khỏi sự áp bức của hệ thống đẳng cấp. Ông được coi là một người hùng và là nguồn cảm hứng vĩ đại cho hàng triệu người Dalit.