(Top Banner Ad)
caster sugar
B1
noun B1 Ẩm thực, Nấu ăn

caster sugar

UK: /ˈkɑːstə ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường caster đường xay đường kính trắng loại mịn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very finely granulated sugar, finer than granulated sugar but not as fine as confectioner's sugar.

Vietnamese Meaning

Một loại đường rất mịn, mịn hơn đường kính nhưng không mịn bằng đường bột (đường xay).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This recipe calls for caster sugar, not granulated sugar."

    "Công thức này yêu cầu đường caster, không phải đường kính."

  • "Caster sugar is ideal for making meringues."

    "Đường caster rất lý tưởng để làm bánh trứng đường."

  • "I prefer to use caster sugar when baking cakes."

    "Tôi thích dùng đường caster khi nướng bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cast quăng, ném, hoặc rắc
Noun caster bánh xe nhỏ gắn dưới chân đồ đạc hoặc bình rắc gia vị
Noun sugar đường
Adjective sugary có nhiều đường, ngọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kasta
Middle English
casten
Modern English
caster

Nguồn gốc từ chiếc bình rắc

Từ 'caster' (hay 'castor') ban đầu dùng để chỉ một loại bình nhỏ có lỗ trên nắp (bình rắc) dùng để rắc đường, muối hoặc tiêu lên thức ăn tại bàn ăn. Loại đường này có hạt đủ mịn để có thể lọt qua các lỗ nhỏ của chiếc bình rắc đó, nên nó được gọi là 'caster sugar'.

Usage Note

Caster sugar, còn được gọi là superfine sugar (ở Mỹ), được sử dụng rộng rãi trong làm bánh vì nó hòa tan nhanh chóng, đặc biệt hữu ích trong meringues và các công thức đòi hỏi đường mịn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caster sugar
  • golden golden caster sugar
    (đường bột vàng (chưa tinh luyện hoàn toàn))
  • fine fine caster sugar
    (đường bột hạt mịn)
  • white white caster sugar
    (đường bột trắng)
Verb + caster sugar
  • cream cream butter and caster sugar
    (đánh bông bơ và đường bột)
  • whisk whisk in the caster sugar
    (đánh tan đường bột vào hỗn hợp)
  • sprinkle sprinkle with caster sugar
    (rắc đường bột lên trên)

Idioms

  • Dust with caster sugar

    Rắc một lớp mỏng đường bột lên bề mặt món ăn

    "Once the cake has cooled, dust with caster sugar."

    (Khi bánh đã nguội, hãy rắc một lớp đường bột lên trên.)

  • Cream together

    Đánh trộn đường và chất béo (thường là bơ) đến khi mịn xốp

    "The first step is to cream together the butter and caster sugar."

    (Bước đầu tiên là đánh bông bơ và đường bột cùng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caster sugar

noun
Lật mặt

Một loại đường rất mịn, mịn hơn đường kính nhưng không mịn bằng đường bột (đường xay).

"This recipe calls for caster sugar, not granulated sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caster sugar".

Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ

Ở Vương quốc Anh, loại đường này luôn được gọi là 'caster sugar', nhưng ở Mỹ, nó thường được gọi là 'superfine sugar' hoặc đôi khi là 'baker's sugar'. Đây là loại đường trung gian giữa đường cát thường và đường bột siêu mịn (icing sugar).

Linh hồn của bánh Meringue và Sponge

Trong văn hóa làm bánh phương Tây, caster sugar là lựa chọn hàng đầu cho các loại bánh cần độ xốp nhẹ như Meringue hay Sponge cake. Nhờ hạt mịn, nó tan nhanh hơn đường thường khi đánh với trứng hoặc bơ, giúp tạo ra cấu trúc bánh ổn định và không bị lạo xạo hạt đường.