(Top Banner Ad)
granulated sugar
A2
noun A2 Ẩm thực

granulated sugar

UK: /ˈɡrænjʊˌleɪtɪd ˈʃʊɡə/ • US: /ˈɡrænjəˌleɪtəd ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường kính đường cát trắng đường hạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sugar formed into small grains.

Vietnamese Meaning

Đường kính trắng, đường hạt, loại đường được tạo thành từ những hạt nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe calls for one cup of granulated sugar."

    "Công thức yêu cầu một cốc đường kính trắng."

  • "Granulated sugar is the most common type of sugar used in baking."

    "Đường kính trắng là loại đường phổ biến nhất được sử dụng trong làm bánh."

  • "Add a teaspoon of granulated sugar to your coffee."

    "Thêm một thìa cà phê đường kính trắng vào cà phê của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar đường (chất ngọt)
Verb sugar thêm đường, rắc đường
Adjective sugary ngọt như đường, có đường
Noun granule hạt nhỏ, hạt li ti
Verb granulate làm thành hạt, nghiền thành hạt
Adjective granulated dạng hạt, đã được nghiền thành hạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
sharkara
Persian
shakar
Arabic
sukkar
Medieval Latin
succarum
Old French
sukre
English
sugar
Latin
granum
Latin
granulum
English
granule
English
granulated

Hành trình của Đường

Từ 'sugar' (đường) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Phạn cổ 'sharkara', có nghĩa là 'sỏi' hoặc 'đá cuội' (ám chỉ tinh thể đường thô). Nó đã du hành qua tiếng Ba Tư ('shakar'), tiếng Ả Rập ('sukkar'), tiếng Latin thời Trung cổ ('succarum') và tiếng Pháp cổ ('sukre') trước khi trở thành 'sugar' trong tiếng Anh. Điều này cho thấy sự lan rộng của cây mía và việc sản xuất đường trên toàn cầu.

Nguồn gốc của 'Granulated'

Từ 'granulated' (dạng hạt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'granum' (hạt ngũ cốc) và sau đó là 'granulum' (hạt nhỏ). Từ này mô tả chính xác kết cấu của 'granulated sugar': đường ở dạng các hạt tinh thể nhỏ, rời rạc. Việc dùng 'granulated' giúp phân biệt nó với các loại đường khác như đường bột mịn (powdered sugar) hay đường cục (sugar cubes), nhấn mạnh đặc tính vật lý của nó.

Usage Note

Chỉ loại đường phổ biến nhất được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh. Thường được gọi đơn giản là 'sugar' trong công thức nấu ăn. Khác với đường bột (powdered sugar) có dạng bột mịn, hoặc đường nâu (brown sugar) có màu sẫm và vị caramel.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + granulated sugar
  • add add granulated sugar
    (thêm đường hạt)
  • dissolve dissolve granulated sugar
    (hòa tan đường hạt)
  • sprinkle sprinkle granulated sugar
    (rắc đường hạt)
Adjective + granulated sugar
  • fine fine granulated sugar
    (đường hạt mịn)
  • coarse coarse granulated sugar
    (đường hạt thô)
  • white white granulated sugar
    (đường hạt trắng)
Noun + of + granulated sugar
  • cup a cup of granulated sugar
    (một cốc đường hạt)
  • spoonful a spoonful of granulated sugar
    (một thìa đường hạt)

Idioms

  • add granulated sugar to taste

    thêm đường hạt tùy khẩu vị (đây là một cụm từ thông dụng trong nấu ăn, không phải thành ngữ)

    "You can add granulated sugar to taste when making lemonade."

    (Bạn có thể thêm đường hạt tùy khẩu vị khi pha nước chanh.)

  • dissolve granulated sugar in water

    hòa tan đường hạt vào nước (đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "First, dissolve granulated sugar in hot water to make syrup."

    (Đầu tiên, hòa tan đường hạt vào nước nóng để làm si-rô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granulated sugar

noun
Lật mặt

Đường kính trắng, đường hạt, loại đường được tạo thành từ những hạt nhỏ.

"The recipe calls for one cup of granulated sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add granulated sugar to water, it dissolves.
Nếu bạn thêm đường hạt vào nước, nó sẽ tan.
Phủ định
If you don't store granulated sugar in a sealed container, it doesn't stay fresh.
Nếu bạn không bảo quản đường hạt trong hộp kín, nó sẽ không giữ được độ tươi.
Nghi vấn
If you heat granulated sugar, does it caramelize?
Nếu bạn đun nóng đường hạt, nó có bị caramen hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granulated sugar".

Gia vị thiết yếu trong ẩm thực phương Tây

Đường hạt là một thành phần không thể thiếu trong hầu hết các món tráng miệng, bánh ngọt và đồ uống của ẩm thực phương Tây. Nó được dùng để tạo vị ngọt, tăng cấu trúc cho bánh, và giúp caramel hóa. Từ bánh quy, bánh kem đến cà phê, trà, đường hạt đều đóng vai trò trung tâm.

Biểu tượng của sự ngọt ngào và phần thưởng

Trong văn hóa phương Tây, đường thường gắn liền với sự ngọt ngào, niềm vui, sự chiều chuộng và những phần thưởng. 'Granulated sugar' là hình thức phổ biến nhất của đường, do đó nó thường được dùng để chỉ chung 'đường' và mang ý nghĩa tượng trưng này trong các dịp lễ hội, tiệc tùng hoặc khi nói về những điều dễ chịu, 'ngọt ngào' trong cuộc sống.