(Top Banner Ad)
superfine sugar
A2
danh từ A2 Ẩm thực

superfine sugar

UK: /ˈsjuːpəfaɪn ˈʃʊɡə/ • US: /ˈsuːpərfaɪn ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường xay mịn đường caster đường làm bánh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sugar that has been ground to an extremely fine consistency; also known as caster sugar or baker's sugar.

Vietnamese Meaning

Đường được nghiền thành bột có độ mịn cực cao; còn được gọi là đường caster hoặc đường làm bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This recipe calls for superfine sugar because it dissolves quickly."

    "Công thức này yêu cầu đường mịn vì nó hòa tan nhanh chóng."

  • "I used superfine sugar to make the meringue, resulting in a perfectly smooth texture."

    "Tôi đã sử dụng đường mịn để làm meringue, tạo ra một kết cấu hoàn toàn mịn màng."

  • "Superfine sugar is often preferred for making cocktails because it dissolves easily in cold liquids."

    "Đường mịn thường được ưa chuộng để pha chế cocktail vì nó dễ dàng hòa tan trong chất lỏng lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar đường (tên gọi chung)
Verb sugar thêm đường, rắc đường
Adjective sugary ngọt lịm, chứa nhiều đường
Adjective fine mịn, nhỏ li ti (chỉ kết cấu)
Verb refine tinh chế, lọc sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
finis
Old French
fin
Arabic
sukkar
Old French
sucre
English
superfine
English
sugar
English
superfine sugar

Nguồn gốc của "superfine" và "sugar"

Từ 'superfine' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'super-' (nghĩa là 'trên', 'hơn') và tính từ 'fine' (nghĩa là 'mịn', 'tinh xảo'), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc', 'tinh chế'). 'Superfine' do đó có nghĩa là 'rất mịn'. Từ 'sugar' (đường) có hành trình dài từ tiếng Phạn 'śarkarā', qua tiếng Ba Tư, tiếng Ả Rập 'sukkar', rồi tiếng Pháp cổ 'sucre' trước khi đến tiếng Anh. "Superfine sugar" mô tả một loại đường có hạt rất nhỏ, mịn, lý tưởng cho việc làm bánh và đồ uống.

Usage Note

Chỉ loại đường có kích thước hạt rất nhỏ, dễ dàng hòa tan, thường dùng trong làm bánh để tạo kết cấu mịn và tan nhanh. Khác với đường cát thông thường (granulated sugar) có kích thước hạt lớn hơn và đường bột (powdered sugar/icing sugar) có thêm tinh bột ngô để chống vón cục.

Prepositions

with for

with: 'The recipe requires mixing superfine sugar with butter'. for: 'Superfine sugar is ideal for making meringues'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superfine sugar
  • add add superfine sugar
    (thêm đường hạt mịn)
  • dissolve dissolve superfine sugar
    (hòa tan đường hạt mịn)
  • whisk whisk superfine sugar
    (đánh bông đường hạt mịn (với trứng, bơ...))
  • sprinkle sprinkle superfine sugar
    (rắc đường hạt mịn)
Adjective + superfine sugar
  • organic organic superfine sugar
    (đường hạt mịn hữu cơ)
  • premium premium superfine sugar
    (đường hạt mịn cao cấp)
Noun + of + superfine sugar
  • a bag of a bag of superfine sugar
    (một túi đường hạt mịn)
  • a cup of a cup of superfine sugar
    (một cốc đường hạt mịn)
  • a spoonful of a spoonful of superfine sugar
    (một muỗng đường hạt mịn)

Idioms

  • dissolve the superfine sugar

    hòa tan đường hạt mịn

    "You need to dissolve the superfine sugar completely in the liquid."

    (Bạn cần hòa tan đường hạt mịn hoàn toàn trong chất lỏng.)

  • whisk in superfine sugar

    đánh (trộn) đường hạt mịn vào

    "Whisk in the superfine sugar gradually until the mixture is light and fluffy."

    (Từ từ đánh đường hạt mịn vào cho đến khi hỗn hợp bông nhẹ.)

  • dust with superfine sugar

    rắc (phủ) đường hạt mịn lên

    "Lightly dust the cake with superfine sugar before serving."

    (Rắc nhẹ đường hạt mịn lên bánh trước khi dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superfine sugar

danh từ
Lật mặt

Đường được nghiền thành bột có độ mịn cực cao; còn được gọi là đường caster hoặc đường làm bánh.

"This recipe calls for superfine sugar because it dissolves quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For the delicate meringue, you need superfine sugar, a precise oven temperature, and a patient hand.
Để làm món meringue tinh tế, bạn cần đường xay siêu mịn, nhiệt độ lò chính xác và một bàn tay kiên nhẫn.
Phủ định
Unless you use superfine sugar, the frosting, I suspect, will be grainy.
Trừ khi bạn sử dụng đường xay siêu mịn, lớp kem phủ, tôi nghi ngờ, sẽ bị sạn.
Nghi vấn
Sarah, is superfine sugar really necessary for this recipe, or can we use regular sugar?
Sarah, đường xay siêu mịn có thực sự cần thiết cho công thức này không, hay chúng ta có thể sử dụng đường thông thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superfine sugar".

Đặc tính trong làm bánh

Đường hạt mịn (superfine sugar) có các tinh thể nhỏ hơn đường cát thông thường nhưng lớn hơn đường bột. Nhờ đặc tính này, nó hòa tan nhanh chóng, lý tưởng để làm bánh meringue, mousse, kem hoặc pha chế cocktail mà không để lại cảm giác sạn.

Tên gọi khác

Ở Anh và một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, đường hạt mịn thường được gọi là 'caster sugar'. Tên gọi này bắt nguồn từ việc nó đủ nhỏ để có thể rắc qua một cái rây hoặc dụng cụ rắc đường gọi là 'caster'.