(Top Banner Ad)
casting shop
B1
noun B1 Sản xuất, Chế tạo

casting shop

Nghĩa tiếng Việt

xưởng đúc cơ sở đúc kim loại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility or workshop where metal castings are produced.

Vietnamese Meaning

Một xưởng hoặc cơ sở sản xuất các sản phẩm đúc kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The casting shop was filled with the noise of machinery and the smell of molten metal."

    "Xưởng đúc đầy tiếng ồn của máy móc và mùi kim loại nóng chảy."

  • "They invested in new equipment for the casting shop to improve efficiency."

    "Họ đã đầu tư vào thiết bị mới cho xưởng đúc để cải thiện hiệu quả."

  • "Safety regulations are strictly enforced in the casting shop to prevent accidents."

    "Các quy định an toàn được thực thi nghiêm ngặt trong xưởng đúc để ngăn ngừa tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cast Đúc, đổ khuôn
Noun caster Thợ đúc hoặc bánh xe nhỏ gắn vào chân đồ vật
Noun foundry Xưởng đúc (thuật ngữ chuyên môn tương đương)
Noun workshop Phân xưởng, xưởng làm việc

Synonyms

foundry (xưởng đúc)metal shop (xưởng kim loại)

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Chế tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kasta
Old English
sceoppa
Middle English
casten shoppe
Modern English
casting shop

Nguồn gốc của từ Casting

Từ 'casting' bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'kasta', có nghĩa là 'ném'. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó mô tả hành động 'ném' hoặc đổ kim loại nóng chảy vào khuôn để tạo hình. Khi kết hợp với 'shop' (một gian hàng hoặc nơi làm việc), ta có cụm từ chỉ nơi chuyên thực hiện việc đúc kim loại.

Sự tiến hóa của Shop

Từ 'shop' ban đầu trong tiếng Anh cổ chỉ là một 'booth' (gian hàng) hoặc túp lều nhỏ. Qua thời gian, nó không chỉ có nghĩa là nơi bán hàng mà còn là nơi sản xuất, chế tác thủ công như các xưởng đúc (casting shop) trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất và chế tạo kim loại. Nó đề cập đến một địa điểm cụ thể, nơi các quy trình đúc được thực hiện để tạo ra các bộ phận và sản phẩm kim loại có hình dạng mong muốn. Sự khác biệt với 'foundry' (xưởng đúc) có thể nằm ở quy mô hoặc mức độ chuyên môn hóa; 'casting shop' có thể nhỏ hơn hoặc tập trung vào một số loại đúc nhất định.

Prepositions

in at near

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong xưởng đúc (e.g., 'The workers are in the casting shop'). ‘At’ được sử dụng khi đề cập đến địa điểm một cách chung chung (e.g., 'He works at the casting shop'). ‘Near’ dùng để chỉ vị trí gần xưởng đúc (e.g., 'The parking lot is near the casting shop').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casting shop
  • Industrial an industrial casting shop
    (một xưởng đúc công nghiệp)
  • Artisan an artisan casting shop
    (một xưởng đúc thủ công mỹ nghệ)
  • Local a local casting shop
    (một xưởng đúc tại địa phương)
Verb + casting shop
  • Operate to operate a casting shop
    (vận hành một xưởng đúc)
  • Manage to manage a casting shop
    (quản lý một xưởng đúc)
  • Modernize to modernize a casting shop
    (hiện đại hóa một xưởng đúc)

Idioms

  • Shop talk

    Nói chuyện chuyên môn (trong lúc nghỉ ngơi)

    "Even at dinner, the casting shop workers couldn't stop having shop talk."

    (Ngay cả trong bữa tối, những công nhân xưởng đúc vẫn không ngừng bàn chuyện chuyên môn.)

  • In the casting mold

    Được đúc từ một khuôn (giống hệt nhau về tính cách/hình dáng)

    "The new parts from the casting shop were all in the same casting mold."

    (Các bộ phận mới từ xưởng đúc đều được làm từ cùng một khuôn mẫu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casting shop

noun
Lật mặt

Một xưởng hoặc cơ sở sản xuất các sản phẩm đúc kim loại.

"The casting shop was filled with the noise of machinery and the smell of molten metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casting shop".

Di sản thời Cách mạng Công nghiệp

Casting shop là trái tim của cuộc Cách mạng Công nghiệp tại Anh và Mỹ. Đây là nơi sản xuất ra các linh kiện máy móc, đầu máy xe lửa và cơ sở hạ tầng quan trọng, đánh dấu sự chuyển mình từ làm tay sang sản xuất hàng loạt.

Nghệ thuật đúc đồng truyền thống

Trong văn hóa phương Tây, các 'casting shop' mỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn kỹ thuật đúc tượng đồng (bronze casting). Các nghệ sĩ nổi tiếng thường làm việc chặt chẽ với các xưởng này để biến các bản mẫu bằng đất sét thành tác phẩm kim loại vĩnh cửu.