(Top Banner Ad)
ingot
B2
noun B2 Luyện kim, Sản xuất

ingot

UK: /ˈɪŋɡət/ • US: /ˈɪŋɡət/

Nghĩa tiếng Việt

thỏi (kim loại) khối (kim loại)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A block of steel, gold, silver, or other metal, typically oblong in shape.

Vietnamese Meaning

Một thỏi thép, vàng, bạc, hoặc kim loại khác, thường có hình chữ nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gold was melted down and poured into ingots."

    "Vàng được nung chảy và đổ vào khuôn thành những thỏi."

  • "The factory produces steel ingots for construction."

    "Nhà máy sản xuất các thỏi thép cho xây dựng."

  • "The value of the gold ingots is very high."

    "Giá trị của các thỏi vàng rất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ingot Thỏi (kim loại, thường là vàng, bạc, đồng, v.v., đã được đúc thành khối có hình dạng chuẩn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luyện kim, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*geutaną (to pour)
Old English
ġēotan (to pour)
Middle English
ingot (from in- + goten, past participle of geten 'to pour')
English
ingot

Nguồn gốc của 'Ingot'

Từ 'ingot' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ, là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (vào trong) và 'goten' (được đúc, được đổ), dạng quá khứ phân từ của động từ 'geten' (đổ hoặc đúc). Điều này mô tả chính xác quá trình tạo ra một thỏi kim loại: kim loại nóng chảy được 'đổ vào' một khuôn để tạo hình. Từ này có liên hệ sâu sắc với các từ cổ hơn trong tiếng Đức có cùng nghĩa 'đổ' hoặc 'đúc'.

Usage Note

Từ 'ingot' thường được dùng để chỉ kim loại đã được đúc thành hình khối đơn giản để dễ dàng lưu trữ, vận chuyển và chế biến tiếp theo. Khác với 'bar' có thể chỉ nhiều vật liệu khác ngoài kim loại, 'ingot' đặc biệt chỉ kim loại. 'Bullion' thường ám chỉ kim loại quý ở dạng thỏi hoặc khối.

Prepositions

of into

'Ingot of': dùng để chỉ chất liệu tạo nên thỏi (ví dụ: ingot of gold). 'Into ingots': dùng để chỉ hành động đúc chất liệu thành thỏi (ví dụ: melt the ore into ingots).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ingot
  • gold gold ingot
    (thỏi vàng)
  • silver silver ingot
    (thỏi bạc)
  • copper copper ingot
    (thỏi đồng)
  • heavy heavy ingot
    (thỏi kim loại nặng)
  • molten molten ingot
    (thỏi kim loại nóng chảy (vừa đúc xong hoặc đang ở dạng lỏng))
  • pure pure ingot
    (thỏi kim loại nguyên chất)
Verb + ingot
  • cast cast an ingot
    (đúc một thỏi kim loại)
  • pour pour ingots
    (đổ khuôn đúc các thỏi kim loại)
  • produce produce ingots
    (sản xuất các thỏi kim loại)
  • melt melt ingots
    (nấu chảy các thỏi kim loại)
  • stack stack ingots
    (chất chồng các thỏi kim loại)

Idioms

  • a solid gold ingot

    một thỏi vàng nguyên khối (thường ám chỉ giá trị cao, sự thuần khiết hoặc đầu tư an toàn)

    "He invested his savings in a solid gold ingot, believing it to be a secure asset."

    (Anh ấy đã đầu tư tiền tiết kiệm của mình vào một thỏi vàng nguyên khối, tin rằng đó là một tài sản an toàn.)

  • from ore to ingot

    từ quặng đến thỏi (diễn tả toàn bộ quá trình tinh chế kim loại từ nguyên liệu thô đến sản phẩm cuối cùng là thỏi kim loại)

    "The mining company handles the entire production line, from ore to ingot."

    (Công ty khai thác mỏ xử lý toàn bộ dây chuyền sản xuất, từ quặng đến thỏi kim loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ingot

noun
Lật mặt

Một thỏi thép, vàng, bạc, hoặc kim loại khác, thường có hình chữ nhật.

"The gold was melted down and poured into ingots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had melted the ore properly, they would have produced a perfect gold ingot.
Nếu nhà máy đã nung chảy quặng đúng cách, họ đã có thể sản xuất ra một thỏi vàng hoàn hảo.
Phủ định
If the miners hadn't found that vein of ore, the company would not have produced a single ingot this year.
Nếu những người thợ mỏ không tìm thấy mạch quặng đó, công ty đã không sản xuất được một thỏi kim loại nào trong năm nay.
Nghi vấn
Would they have had enough metal to form an ingot if they had found a richer source of iron?
Liệu họ có đủ kim loại để tạo thành một thỏi nếu họ tìm thấy một nguồn sắt giàu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingot".

Biểu tượng của sự giàu có và đầu tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là thỏi vàng hoặc bạc, 'ingot' là biểu tượng mạnh mẽ của sự giàu có, tài sản tích lũy và là một hình thức đầu tư an toàn, đặc biệt trong thời kỳ kinh tế bất ổn. Chúng thường được giữ trong các hầm an toàn hoặc kho bạc như một loại tài sản dự trữ.

Vai trò trong lịch sử thương mại

Thỏi kim loại đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử thương mại và tiền tệ. Chúng là đơn vị kim loại quý được chuẩn hóa, giúp việc giao dịch và tích trữ tài sản trở nên dễ dàng hơn trước khi tiền xu và tiền giấy trở nên phổ biến. Ngay cả ngày nay, thỏi kim loại vẫn là một dạng tài sản hữu hình quan trọng trên thị trường tài chính toàn cầu.