ingot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A block of steel, gold, silver, or other metal, typically oblong in shape.
Vietnamese Meaning
Một thỏi thép, vàng, bạc, hoặc kim loại khác, thường có hình chữ nhật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gold was melted down and poured into ingots."
"Vàng được nung chảy và đổ vào khuôn thành những thỏi."
-
"The factory produces steel ingots for construction."
"Nhà máy sản xuất các thỏi thép cho xây dựng."
-
"The value of the gold ingots is very high."
"Giá trị của các thỏi vàng rất cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ingot | Thỏi (kim loại, thường là vàng, bạc, đồng, v.v., đã được đúc thành khối có hình dạng chuẩn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ingot' thường được dùng để chỉ kim loại đã được đúc thành hình khối đơn giản để dễ dàng lưu trữ, vận chuyển và chế biến tiếp theo. Khác với 'bar' có thể chỉ nhiều vật liệu khác ngoài kim loại, 'ingot' đặc biệt chỉ kim loại. 'Bullion' thường ám chỉ kim loại quý ở dạng thỏi hoặc khối.
Prepositions
'Ingot of': dùng để chỉ chất liệu tạo nên thỏi (ví dụ: ingot of gold). 'Into ingots': dùng để chỉ hành động đúc chất liệu thành thỏi (ví dụ: melt the ore into ingots).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gold gold ingot (thỏi vàng)
-
silver silver ingot (thỏi bạc)
-
copper copper ingot (thỏi đồng)
-
heavy heavy ingot (thỏi kim loại nặng)
-
molten molten ingot (thỏi kim loại nóng chảy (vừa đúc xong hoặc đang ở dạng lỏng))
-
pure pure ingot (thỏi kim loại nguyên chất)
-
cast cast an ingot (đúc một thỏi kim loại)
-
pour pour ingots (đổ khuôn đúc các thỏi kim loại)
-
produce produce ingots (sản xuất các thỏi kim loại)
-
melt melt ingots (nấu chảy các thỏi kim loại)
-
stack stack ingots (chất chồng các thỏi kim loại)
Idioms
-
a solid gold ingot
một thỏi vàng nguyên khối (thường ám chỉ giá trị cao, sự thuần khiết hoặc đầu tư an toàn)
"He invested his savings in a solid gold ingot, believing it to be a secure asset."
(Anh ấy đã đầu tư tiền tiết kiệm của mình vào một thỏi vàng nguyên khối, tin rằng đó là một tài sản an toàn.)
-
from ore to ingot
từ quặng đến thỏi (diễn tả toàn bộ quá trình tinh chế kim loại từ nguyên liệu thô đến sản phẩm cuối cùng là thỏi kim loại)
"The mining company handles the entire production line, from ore to ingot."
(Công ty khai thác mỏ xử lý toàn bộ dây chuyền sản xuất, từ quặng đến thỏi kim loại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ingot
nounMột thỏi thép, vàng, bạc, hoặc kim loại khác, thường có hình chữ nhật.
"The gold was melted down and poured into ingots."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the factory had melted the ore properly, they would have produced a perfect gold ingot. |
Nếu nhà máy đã nung chảy quặng đúng cách, họ đã có thể sản xuất ra một thỏi vàng hoàn hảo. |
| Phủ định | If the miners hadn't found that vein of ore, the company would not have produced a single ingot this year. |
Nếu những người thợ mỏ không tìm thấy mạch quặng đó, công ty đã không sản xuất được một thỏi kim loại nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Would they have had enough metal to form an ingot if they had found a richer source of iron? |
Liệu họ có đủ kim loại để tạo thành một thỏi nếu họ tìm thấy một nguồn sắt giàu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingot".
