fear of emasculation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The anxiety or dread experienced by an individual, often a man, concerning the potential loss of masculinity, power, or virility, whether real or perceived.
Vietnamese Meaning
Nỗi lo lắng hoặc kinh sợ mà một cá nhân, thường là nam giới, trải qua liên quan đến khả năng mất đi sự nam tính, quyền lực hoặc sinh lực, dù là thật hay tưởng tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political climate amplified his fear of emasculation as traditional masculine roles were questioned."
"Bối cảnh chính trị làm gia tăng nỗi sợ bị suy yếu nam tính của anh ấy khi các vai trò nam tính truyền thống bị đặt dấu hỏi."
-
"The character's fear of emasculation drove him to make increasingly desperate decisions."
"Nỗi sợ bị suy yếu nam tính của nhân vật đã thúc đẩy anh ta đưa ra những quyết định ngày càng tuyệt vọng."
-
"Some argue that certain societal trends contribute to a widespread fear of emasculation among men."
"Một số người cho rằng một số xu hướng xã hội nhất định góp phần vào nỗi sợ bị suy yếu nam tính lan rộng ở nam giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fear | nỗi sợ hãi, sự lo lắng |
| Verb | fear | sợ hãi, lo sợ |
| Adjective | fearful | đáng sợ, khiếp sợ, e ngại |
| Adjective | fearless | không sợ hãi, dũng cảm |
| Verb | emasculate | làm mất đi nam tính, làm suy yếu |
| Noun | emasculation | sự mất đi nam tính, sự suy yếu |
| Adjective | emasculated | bị mất đi nam tính, bị suy yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường liên quan đến các vấn đề về bản sắc giới tính, vai trò giới, và áp lực xã hội lên nam giới. Nó có thể xuất phát từ những trải nghiệm tiêu cực, định kiến xã hội, hoặc những lo ngại về hiệu suất tình dục. Khác với 'castration anxiety' (nỗi sợ bị thiến) vốn mang tính chất ám ảnh thời thơ ấu theo Freud, 'fear of emasculation' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những lo lắng về địa vị xã hội và khả năng thành công.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết giữa 'fear' (nỗi sợ) và 'emasculation' (sự làm suy yếu nam tính). Nó cho thấy 'emasculation' là đối tượng gây ra nỗi sợ hãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep-seated a deep-seated fear of emasculation (một nỗi sợ bị mất đi nam tính ăn sâu bén rễ)
-
profound a profound fear of emasculation (một nỗi sợ mất đi nam tính sâu sắc)
-
underlying an underlying fear of emasculation (một nỗi sợ mất đi nam tính tiềm ẩn)
-
irrational an irrational fear of emasculation (một nỗi sợ mất đi nam tính phi lý)
-
harbor to harbor a fear of emasculation (nuôi dưỡng một nỗi sợ mất đi nam tính)
-
experience to experience a fear of emasculation (trải qua một nỗi sợ mất đi nam tính)
-
overcome to overcome a fear of emasculation (vượt qua nỗi sợ mất đi nam tính)
-
address to address a fear of emasculation (giải quyết nỗi sợ mất đi nam tính)
-
a sense of a sense of fear of emasculation (một cảm giác sợ mất đi nam tính)
-
the specter of the specter of emasculation (bóng ma của sự mất đi nam tính (ám chỉ nỗi sợ))
Idioms
-
To be driven by a fear of emasculation
Bị thúc đẩy bởi nỗi sợ mất đi nam tính (hành động vì sợ bị xem là yếu kém hoặc mất quyền lực)
"Some leaders seem to be driven by a fear of emasculation, leading them to act aggressively."
(Một số nhà lãnh đạo dường như bị thúc đẩy bởi nỗi sợ mất đi nam tính, khiến họ hành động hung hăng.)
-
To struggle with a fear of emasculation
Đấu tranh với nỗi sợ mất đi nam tính (gặp khó khăn trong việc đối phó với cảm giác bị đe dọa nam tính)
"He struggles with a fear of emasculation whenever his authority is questioned."
(Anh ấy đấu tranh với nỗi sợ mất đi nam tính bất cứ khi nào quyền lực của mình bị nghi ngờ.)
-
To confront one's fear of emasculation
Đối mặt với nỗi sợ mất đi nam tính (dám nhìn nhận và giải quyết nỗi sợ hãi về việc bị mất quyền lực hoặc bị xem là yếu kém)
"Learning to show vulnerability can help a man confront his fear of emasculation."
(Học cách thể hiện sự dễ bị tổn thương có thể giúp một người đàn ông đối mặt với nỗi sợ mất đi nam tính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fear of emasculation
Cụm danh từNỗi lo lắng hoặc kinh sợ mà một cá nhân, thường là nam giới, trải qua liên quan đến khả năng mất đi sự nam tính, quyền lực hoặc sinh lực, dù là thật hay tưởng tượng.
"The political climate amplified his fear of emasculation as traditional masculine roles were questioned."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project's failure is feared by the team due to potential emasculation of their standing. |
Sự thất bại của dự án bị cả đội lo sợ do khả năng làm giảm uy tín của họ. |
| Phủ định | His ideas about leadership are not being received well; a fear of emasculation may not be avoided. |
Những ý tưởng của anh ấy về lãnh đạo không được đón nhận tốt; nỗi sợ bị suy yếu có lẽ không thể tránh khỏi. |
| Nghi vấn | Will his decisions be seen as stemming from a fear of emasculation, influencing the company's direction? |
Liệu những quyết định của anh ấy có bị coi là xuất phát từ nỗi sợ bị suy yếu, ảnh hưởng đến hướng đi của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fear of emasculation".
