(Top Banner Ad)
fear of emasculation
C1
Cụm danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Nghiên cứu Giới

fear of emasculation

Nghĩa tiếng Việt

nỗi sợ bị làm suy yếu nam tính nỗi sợ mất đi sự nam tính nỗi sợ mất quyền lực nam giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The anxiety or dread experienced by an individual, often a man, concerning the potential loss of masculinity, power, or virility, whether real or perceived.

Vietnamese Meaning

Nỗi lo lắng hoặc kinh sợ mà một cá nhân, thường là nam giới, trải qua liên quan đến khả năng mất đi sự nam tính, quyền lực hoặc sinh lực, dù là thật hay tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political climate amplified his fear of emasculation as traditional masculine roles were questioned."

    "Bối cảnh chính trị làm gia tăng nỗi sợ bị suy yếu nam tính của anh ấy khi các vai trò nam tính truyền thống bị đặt dấu hỏi."

  • "The character's fear of emasculation drove him to make increasingly desperate decisions."

    "Nỗi sợ bị suy yếu nam tính của nhân vật đã thúc đẩy anh ta đưa ra những quyết định ngày càng tuyệt vọng."

  • "Some argue that certain societal trends contribute to a widespread fear of emasculation among men."

    "Một số người cho rằng một số xu hướng xã hội nhất định góp phần vào nỗi sợ bị suy yếu nam tính lan rộng ở nam giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fear nỗi sợ hãi, sự lo lắng
Verb fear sợ hãi, lo sợ
Adjective fearful đáng sợ, khiếp sợ, e ngại
Adjective fearless không sợ hãi, dũng cảm
Verb emasculate làm mất đi nam tính, làm suy yếu
Noun emasculation sự mất đi nam tính, sự suy yếu
Adjective emasculated bị mất đi nam tính, bị suy yếu

Synonyms

threat to masculinity (mối đe dọa đến sự nam tính)loss of power (sự mất quyền lực)decline in virility (sự suy giảm sinh lực)

Antonyms

assertion of masculinity (sự khẳng định nam tính)male dominance (sự thống trị của nam giới)virile power (sức mạnh sinh lực)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Nghiên cứu Giới

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fērō*
Old English
fǣr
Latin
masculus
Latin
emasculare
Middle English
fere
Modern English
fear of emasculation

Nguồn gốc của 'Fear' (Nỗi sợ hãi)

Từ 'fear' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*fērō*', mang ý nghĩa ban đầu là 'nguy hiểm, tấn công bất ngờ'. Sau đó, nó phát triển thành 'fǣr' trong tiếng Anh cổ, chỉ 'tai họa, hiểm nguy đột ngột'. Sự phát triển này cho thấy nỗi sợ hãi ban đầu gắn liền với các mối đe dọa vật lý và những điều không thể đoán trước, sau đó mới mở rộng ra các dạng sợ hãi tâm lý.

Nguồn gốc của 'Emasculation' (Sự mất đi nam tính)

Thuật ngữ 'emasculation' bắt nguồn từ tiếng Latin. Tiền tố 'e-' có nghĩa là 'ra khỏi, tách rời' và 'masculus' có nghĩa là 'nam giới'. Khi kết hợp lại thành động từ 'emasculare', nó mang ý nghĩa 'thiến' hoặc 'làm mất đi phẩm chất nam tính, làm cho yếu đuối'. Sự mất đi nam tính vì thế liên quan đến việc bị tước đoạt các đặc điểm hoặc quyền lực được xã hội gán cho người đàn ông.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến các vấn đề về bản sắc giới tính, vai trò giới, và áp lực xã hội lên nam giới. Nó có thể xuất phát từ những trải nghiệm tiêu cực, định kiến xã hội, hoặc những lo ngại về hiệu suất tình dục. Khác với 'castration anxiety' (nỗi sợ bị thiến) vốn mang tính chất ám ảnh thời thơ ấu theo Freud, 'fear of emasculation' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những lo lắng về địa vị xã hội và khả năng thành công.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết giữa 'fear' (nỗi sợ) và 'emasculation' (sự làm suy yếu nam tính). Nó cho thấy 'emasculation' là đối tượng gây ra nỗi sợ hãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fear of emasculation
  • deep-seated a deep-seated fear of emasculation
    (một nỗi sợ bị mất đi nam tính ăn sâu bén rễ)
  • profound a profound fear of emasculation
    (một nỗi sợ mất đi nam tính sâu sắc)
  • underlying an underlying fear of emasculation
    (một nỗi sợ mất đi nam tính tiềm ẩn)
  • irrational an irrational fear of emasculation
    (một nỗi sợ mất đi nam tính phi lý)
Verb + fear of emasculation
  • harbor to harbor a fear of emasculation
    (nuôi dưỡng một nỗi sợ mất đi nam tính)
  • experience to experience a fear of emasculation
    (trải qua một nỗi sợ mất đi nam tính)
  • overcome to overcome a fear of emasculation
    (vượt qua nỗi sợ mất đi nam tính)
  • address to address a fear of emasculation
    (giải quyết nỗi sợ mất đi nam tính)
Noun + fear of emasculation
  • a sense of a sense of fear of emasculation
    (một cảm giác sợ mất đi nam tính)
  • the specter of the specter of emasculation
    (bóng ma của sự mất đi nam tính (ám chỉ nỗi sợ))

Idioms

  • To be driven by a fear of emasculation

    Bị thúc đẩy bởi nỗi sợ mất đi nam tính (hành động vì sợ bị xem là yếu kém hoặc mất quyền lực)

    "Some leaders seem to be driven by a fear of emasculation, leading them to act aggressively."

    (Một số nhà lãnh đạo dường như bị thúc đẩy bởi nỗi sợ mất đi nam tính, khiến họ hành động hung hăng.)

  • To struggle with a fear of emasculation

    Đấu tranh với nỗi sợ mất đi nam tính (gặp khó khăn trong việc đối phó với cảm giác bị đe dọa nam tính)

    "He struggles with a fear of emasculation whenever his authority is questioned."

    (Anh ấy đấu tranh với nỗi sợ mất đi nam tính bất cứ khi nào quyền lực của mình bị nghi ngờ.)

  • To confront one's fear of emasculation

    Đối mặt với nỗi sợ mất đi nam tính (dám nhìn nhận và giải quyết nỗi sợ hãi về việc bị mất quyền lực hoặc bị xem là yếu kém)

    "Learning to show vulnerability can help a man confront his fear of emasculation."

    (Học cách thể hiện sự dễ bị tổn thương có thể giúp một người đàn ông đối mặt với nỗi sợ mất đi nam tính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fear of emasculation

Cụm danh từ
Lật mặt

Nỗi lo lắng hoặc kinh sợ mà một cá nhân, thường là nam giới, trải qua liên quan đến khả năng mất đi sự nam tính, quyền lực hoặc sinh lực, dù là thật hay tưởng tượng.

"The political climate amplified his fear of emasculation as traditional masculine roles were questioned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's failure is feared by the team due to potential emasculation of their standing.
Sự thất bại của dự án bị cả đội lo sợ do khả năng làm giảm uy tín của họ.
Phủ định
His ideas about leadership are not being received well; a fear of emasculation may not be avoided.
Những ý tưởng của anh ấy về lãnh đạo không được đón nhận tốt; nỗi sợ bị suy yếu có lẽ không thể tránh khỏi.
Nghi vấn
Will his decisions be seen as stemming from a fear of emasculation, influencing the company's direction?
Liệu những quyết định của anh ấy có bị coi là xuất phát từ nỗi sợ bị suy yếu, ảnh hưởng đến hướng đi của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fear of emasculation".

Nam tính và Định kiến Xã hội

Nỗi sợ mất đi nam tính thường bắt nguồn từ những định kiến xã hội sâu sắc về vai trò và phẩm chất của đàn ông. Trong nhiều nền văn hóa, nam tính gắn liền với sức mạnh, quyền lực, sự kiểm soát, và khả năng bảo vệ, chu cấp. Bất kỳ mối đe dọa nào đối với những đặc tính này – dù là trong sự nghiệp, các mối quan hệ, hay quyền tự chủ – đều có thể kích hoạt nỗi sợ này, dẫn đến những hành vi nhằm khẳng định lại hoặc bảo vệ vị thế nam giới truyền thống.

Ảnh hưởng trong Quan hệ và Xã hội

Nỗi sợ mất đi nam tính có thể có tác động đáng kể đến các mối quan hệ cá nhân và động lực xã hội. Nó có thể biểu hiện thành sự miễn cưỡng thể hiện cảm xúc, khó chấp nhận sự giúp đỡ, hoặc thậm chí là sự kháng cự đối với bình đẳng giới. Trong một số trường hợp, nó có thể góp phần vào các hành vi độc hại liên quan đến nam tính (toxic masculinity), nơi đàn ông cảm thấy áp lực phải hành động theo những cách cứng nhắc, hung hăng hoặc thống trị để tránh bị coi là 'yếu đuối' hoặc 'kém nam tính'.