(Top Banner Ad)
casual attire
B1
Danh từ B1 Thời trang

casual attire

UK: /ˈkæʒuəl əˈtaɪər/ • US: /ˈkæʒuəl əˈtaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục thường ngày quần áo thông thường đồ mặc hàng ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal clothing; clothing that is comfortable and suitable for everyday use.

Vietnamese Meaning

Trang phục thường ngày; quần áo thoải mái và phù hợp để sử dụng hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invitation said "casual attire" so I wore jeans and a t-shirt."

    "Lời mời ghi "trang phục thường ngày" nên tôi mặc quần jean và áo phông."

  • "Many companies now allow employees to wear casual attire on Fridays."

    "Nhiều công ty hiện cho phép nhân viên mặc trang phục thường ngày vào thứ Sáu."

  • "The party has a "casual attire" dress code."

    "Bữa tiệc có quy định về trang phục "thường ngày"."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb casually một cách tự nhiên, thoải mái, không trang trọng
Noun casualness sự thoải mái, sự không trang trọng, sự suồng sã
Adjective attired (thường đi với trạng từ) ăn mặc, vận trang phục. Ví dụ: casually attired

Synonyms

informal wear (quần áo không trang trọng)leisure wear (quần áo mặc lúc rảnh rỗi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cāsus ('chance, fall')
Old French
casuel
English
casual
Old French
atirier ('to arrange, equip')
English
attire

Nguồn gốc của 'Casual': Sự Tình Cờ

Từ 'casual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus', nghĩa là 'sự tình cờ' hoặc 'sự kiện ngẫu nhiên'. Vì vậy, trang phục 'casual' ban đầu mang ý nghĩa là những bộ đồ không được lên kế hoạch trước, không dành cho các dịp trang trọng, mà chỉ là những gì bạn 'tình cờ' mặc một cách thoải mái.

Nguồn gốc của 'Attire': Từ Áo Giáp Đến Quần Áo

Từ 'attire' đến từ tiếng Pháp cổ 'atirier', có nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'trang bị'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc trang bị áo giáp và vũ khí cho một hiệp sĩ ra trận. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ loại quần áo nào, đặc biệt là những bộ trang phục được 'sắp xếp' cẩn thận cho một dịp cụ thể.

Usage Note

"Casual attire" đề cập đến phong cách ăn mặc thoải mái, không trang trọng, thích hợp cho các hoạt động đời thường, không yêu cầu tính lịch sự cao. Khác với "formal wear" (trang phục trang trọng) hay "business attire" (trang phục công sở), "casual attire" nhấn mạnh sự tự do và tiện lợi. Ví dụ, một chiếc áo phông, quần jean và giày thể thao có thể được coi là "casual attire".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casual attire
  • smart casual attire
    (trang phục lịch sự thường ngày (kiểu trang phục gọn gàng, lịch sự nhưng không quá trang trọng))
  • business casual attire
    (trang phục công sở thoải mái (ít trang trọng hơn đồ vest nhưng vẫn lịch sự))
  • elegant casual attire
    (trang phục thường ngày thanh lịch)
Verb + casual attire
  • wear casual attire
    (mặc trang phục thường ngày)
  • opt for casual attire
    (lựa chọn trang phục thường ngày)
  • be dressed in casual attire
    (diện trang phục thường ngày)
Context & Nouns
  • the dress code is casual attire
    (quy định trang phục là đồ thường ngày)
  • a switch to casual attire
    (sự chuyển đổi sang trang phục thường ngày)

Idioms

  • Casual Friday

    Thứ Sáu tự do - một thông lệ ở nhiều công ty phương Tây cho phép nhân viên mặc trang phục thoải mái, không trang trọng vào ngày thứ Sáu.

    "Our office has a 'Casual Friday' policy, so I can wear jeans to work."

    (Văn phòng của chúng tôi có chính sách 'Thứ Sáu tự do', nên tôi có thể mặc quần jean đi làm.)

  • Dress down

    Ăn mặc đơn giản, thoải mái hơn bình thường, đặc biệt là ở nơi làm việc hoặc trong một dịp thường đòi hỏi trang phục trang trọng.

    "Employees are encouraged to dress down for the company picnic."

    (Nhân viên được khuyến khích ăn mặc thoải mái khi đi dã ngoại cùng công ty.)

  • Come as you are

    Cứ đến tự nhiên, không cần cầu kỳ (thường là về trang phục). Lời mời này có nghĩa là bạn không cần phải ăn mặc trang trọng.

    "Don't worry about changing clothes, it's an informal party. Just come as you are."

    (Đừng lo về việc thay quần áo, đây là một bữa tiệc thân mật thôi. Cứ đến tự nhiên nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual attire

Danh từ
Lật mặt

Trang phục thường ngày; quần áo thoải mái và phù hợp để sử dụng hàng ngày.

"The invitation said "casual attire" so I wore jeans and a t-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual attire".

Business Casual: Phong cách từ Thung lũng Silicon

Khái niệm 'business casual' (công sở thoải mái) trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, phần lớn nhờ vào văn hóa khởi nghiệp ở Thung lũng Silicon, California. Các công ty công nghệ như Apple và Microsoft đã phá vỡ quy tắc com-lê cà-vạt truyền thống, cho phép nhân viên mặc quần khaki, áo polo và giày thể thao. Phong cách này nhấn mạnh sự thoải mái, sáng tạo và bình đẳng hơn là hệ thống cấp bậc cứng nhắc.

Sự khác biệt giữa 'Casual' và 'Sloppy'

Trong văn hóa phương Tây, 'casual attire' không có nghĩa là ăn mặc luộm thuộm (sloppy). Mặc dù là trang phục thoải mái, nó vẫn cần phải sạch sẽ, gọn gàng và phù hợp với hoàn cảnh. Ví dụ, mặc quần jean rách và áo phông cũ có thể bị coi là luộm thuộm, trong khi một chiếc quần jean sạch sẽ kết hợp với áo polo hoặc áo sơ mi thì được coi là 'smart casual' (lịch sự thường ngày).