streetwear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Casual clothing designed to be worn on the street, typically influenced by hip-hop, skate, and surf culture.
Vietnamese Meaning
Quần áo thường ngày được thiết kế để mặc trên đường phố, thường chịu ảnh hưởng từ văn hóa hip-hop, trượt ván và lướt sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Streetwear has become a major force in the fashion industry."
"Thời trang đường phố đã trở thành một thế lực lớn trong ngành công nghiệp thời trang."
-
"The store specializes in streetwear and sneakers."
"Cửa hàng này chuyên về thời trang đường phố và giày thể thao."
-
"Many celebrities are now seen wearing streetwear."
"Nhiều người nổi tiếng hiện nay được thấy mặc thời trang đường phố."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Streetwear nhấn mạnh tính thoải mái, năng động và thể hiện cá tính của người mặc. Nó khác với thời trang cao cấp (haute couture) ở tính ứng dụng và giá cả phải chăng hơn. So với casual wear, streetwear thường mang tính biểu tượng văn hóa và phong cách đường phố rõ rệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
urban urban streetwear (thời trang đường phố thành thị)
-
high-end high-end streetwear (thời trang đường phố cao cấp)
-
casual casual streetwear (thời trang đường phố thường ngày)
-
wear wear streetwear (mặc đồ streetwear)
-
design design streetwear (thiết kế đồ streetwear)
-
brand streetwear brand (thương hiệu streetwear)
-
culture streetwear culture (văn hóa streetwear)
-
style streetwear style (phong cách streetwear)
Idioms
-
embrace streetwear
ưa chuộng/đón nhận phong cách streetwear
"Many young people are embracing streetwear for its comfort and unique style."
(Nhiều người trẻ đang đón nhận phong cách streetwear vì sự thoải mái và phong cách độc đáo của nó.)
-
streetwear trend
xu hướng thời trang streetwear
"The streetwear trend shows no sign of slowing down."
(Xu hướng thời trang streetwear không có dấu hiệu chậm lại.)
-
streetwear enthusiast
người đam mê thời trang streetwear
"He's a true streetwear enthusiast, always up-to-date with the latest drops."
(Anh ấy là một người đam mê streetwear thực thụ, luôn cập nhật những bộ sưu tập mới nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
streetwear
Danh từQuần áo thường ngày được thiết kế để mặc trên đường phố, thường chịu ảnh hưởng từ văn hóa hip-hop, trượt ván và lướt sóng.
"Streetwear has become a major force in the fashion industry."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many young people love streetwear. |
Nhiều người trẻ thích quần áo streetwear. |
| Phủ định | Never have I seen such a wide collection of streetwear. |
Chưa bao giờ tôi thấy một bộ sưu tập quần áo streetwear rộng lớn đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you want to buy streetwear, this store is a good place to start. |
Nếu bạn muốn mua quần áo streetwear, cửa hàng này là một nơi tốt để bắt đầu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streetwear".
