(Top Banner Ad)
streetwear
B1
Danh từ B1 Thời trang

streetwear

UK: /ˈstriːtweə(r)/ • US: /ˈstriːtwer/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang đường phố quần áo đường phố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Casual clothing designed to be worn on the street, typically influenced by hip-hop, skate, and surf culture.

Vietnamese Meaning

Quần áo thường ngày được thiết kế để mặc trên đường phố, thường chịu ảnh hưởng từ văn hóa hip-hop, trượt ván và lướt sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Streetwear has become a major force in the fashion industry."

    "Thời trang đường phố đã trở thành một thế lực lớn trong ngành công nghiệp thời trang."

  • "The store specializes in streetwear and sneakers."

    "Cửa hàng này chuyên về thời trang đường phố và giày thể thao."

  • "Many celebrities are now seen wearing streetwear."

    "Nhiều người nổi tiếng hiện nay được thấy mặc thời trang đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun street đường phố
Noun wear quần áo, đồ mặc
Noun fashion thời trang
Adjective street-style phong cách đường phố
Noun designer nhà thiết kế

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
street
English
wear
English
streetwear

Nguồn gốc của Streetwear

Từ 'streetwear' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào những năm 1980 và 1990. Nó kết hợp hai từ 'street' (đường phố) và 'wear' (trang phục). Phong cách này bắt nguồn từ văn hóa trượt ván, hip-hop và lướt sóng ở California, sau đó lan rộng khắp thế giới, trở thành một phong trào thời trang toàn cầu.

Usage Note

Streetwear nhấn mạnh tính thoải mái, năng động và thể hiện cá tính của người mặc. Nó khác với thời trang cao cấp (haute couture) ở tính ứng dụng và giá cả phải chăng hơn. So với casual wear, streetwear thường mang tính biểu tượng văn hóa và phong cách đường phố rõ rệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + streetwear
  • urban urban streetwear
    (thời trang đường phố thành thị)
  • high-end high-end streetwear
    (thời trang đường phố cao cấp)
  • casual casual streetwear
    (thời trang đường phố thường ngày)
Verb + streetwear
  • wear wear streetwear
    (mặc đồ streetwear)
  • design design streetwear
    (thiết kế đồ streetwear)
Streetwear + Noun
  • brand streetwear brand
    (thương hiệu streetwear)
  • culture streetwear culture
    (văn hóa streetwear)
  • style streetwear style
    (phong cách streetwear)

Idioms

  • embrace streetwear

    ưa chuộng/đón nhận phong cách streetwear

    "Many young people are embracing streetwear for its comfort and unique style."

    (Nhiều người trẻ đang đón nhận phong cách streetwear vì sự thoải mái và phong cách độc đáo của nó.)

  • streetwear trend

    xu hướng thời trang streetwear

    "The streetwear trend shows no sign of slowing down."

    (Xu hướng thời trang streetwear không có dấu hiệu chậm lại.)

  • streetwear enthusiast

    người đam mê thời trang streetwear

    "He's a true streetwear enthusiast, always up-to-date with the latest drops."

    (Anh ấy là một người đam mê streetwear thực thụ, luôn cập nhật những bộ sưu tập mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streetwear

Danh từ
Lật mặt

Quần áo thường ngày được thiết kế để mặc trên đường phố, thường chịu ảnh hưởng từ văn hóa hip-hop, trượt ván và lướt sóng.

"Streetwear has become a major force in the fashion industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many young people love streetwear.
Nhiều người trẻ thích quần áo streetwear.
Phủ định
Never have I seen such a wide collection of streetwear.
Chưa bao giờ tôi thấy một bộ sưu tập quần áo streetwear rộng lớn đến vậy.
Nghi vấn
Should you want to buy streetwear, this store is a good place to start.
Nếu bạn muốn mua quần áo streetwear, cửa hàng này là một nơi tốt để bắt đầu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streetwear".

Nguồn gốc từ các tiểu văn hóa

Streetwear ban đầu không phải là một phong cách thời trang từ các nhà thiết kế cao cấp, mà phát triển từ các tiểu văn hóa đường phố như trượt ván (skateboarding), hip-hop và lướt sóng (surfing) vào những năm 1980 ở California. Nó ưu tiên sự thoải mái, tính cá nhân và thể hiện bản thân.

Sự thăng hoa từ đường phố đến thời trang cao cấp

Từ một phong cách bình dân, streetwear đã vươn lên trở thành một phần không thể thiếu của thời trang cao cấp. Các thương hiệu lớn và nhà thiết kế danh tiếng đã hợp tác hoặc lấy cảm hứng từ streetwear, biến nó thành một xu hướng toàn cầu với các bộ sưu tập giới hạn (limited editions) và văn hóa 'drop' (phát hành sản phẩm nhỏ giọt).