(Top Banner Ad)
friends with benefits
B2
Danh từ B2 Các mối quan hệ

friends with benefits

UK: /ˌfrendz wɪð ˈbenɪfɪts/ • US: /ˌfrendz wɪð ˈbenɪfɪts/

Nghĩa tiếng Việt

bạn bè trên giường tình bạn kèm tình dục bạn tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A friendship where the individuals involved engage in sexual activity without expecting a committed romantic relationship.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ bạn bè trong đó các cá nhân tham gia vào hoạt động tình dục mà không mong đợi một mối quan hệ lãng mạn cam kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They started as friends with benefits but eventually fell in love."

    "Họ bắt đầu là bạn bè với quan hệ tình dục, nhưng cuối cùng đã yêu nhau."

  • "She wasn't looking for anything serious, just a friends with benefits situation."

    "Cô ấy không tìm kiếm điều gì nghiêm túc, chỉ là một mối quan hệ bạn bè với quan hệ tình dục."

  • "They agreed to be friends with benefits as long as they were both single."

    "Họ đồng ý làm bạn bè với quan hệ tình dục miễn là cả hai đều độc thân."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
friends with benefits

Nguồn gốc hiện đại

Cụm từ "friends with benefits" (FWB) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Nó thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ tình dục không ràng buộc về mặt tình cảm, thường giữa những người đã là bạn bè. Sự phổ biến của cụm từ này được thúc đẩy bởi các chương trình truyền hình và phim ảnh, ví dụ như bộ phim cùng tên "Friends with Benefits" (2011).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một mối quan hệ dựa trên tình bạn và tình dục, nhưng không có sự ràng buộc về mặt tình cảm hoặc mong đợi về một tương lai lâu dài. Nó nhấn mạnh sự đồng thuận và hiểu biết rõ ràng giữa các bên liên quan về bản chất của mối quan hệ. Khác với 'one-night stand' (tình một đêm) hoặc 'hookup' (qua đêm), 'friends with benefits' thường bắt đầu từ một tình bạn thực sự.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây thể hiện mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa tình bạn và những lợi ích (tình dục). Nó cho thấy rằng những lợi ích này là một phần của, hoặc đi kèm với, tình bạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + friends with benefits
  • casual casual friends with benefits
    (mối quan hệ bạn bè có lợi ích không ràng buộc)
  • long-term long-term friends with benefits
    (mối quan hệ FWB kéo dài)
  • former former friends with benefits
    (người từng là bạn bè có lợi ích (nay đã chấm dứt mối quan hệ đó))
Verb + friends with benefits
  • have have friends with benefits
    (có một mối quan hệ bạn bè có lợi ích)
  • be be friends with benefits
    (là bạn bè có lợi ích)
  • become become friends with benefits
    (trở thành bạn bè có lợi ích)

Idioms

  • to be friends with benefits (with someone)

    có mối quan hệ bạn bè kèm lợi ích (với ai đó)

    "They were friends for years before they decided to be friends with benefits."

    (Họ đã là bạn bè nhiều năm trước khi quyết định trở thành bạn bè có lợi ích.)

  • a no-strings-attached friends with benefits arrangement

    một thỏa thuận bạn bè có lợi ích không ràng buộc

    "He was clear he only wanted a no-strings-attached friends with benefits arrangement."

    (Anh ấy nói rõ rằng anh ấy chỉ muốn một thỏa thuận bạn bè có lợi ích không ràng buộc.)

  • just friends with benefits

    chỉ là bạn bè có lợi ích (ám chỉ không phải mối quan hệ nghiêm túc)

    "She reassured him that they were just friends with benefits and nothing more."

    (Cô ấy trấn an anh rằng họ chỉ là bạn bè có lợi ích và không hơn thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friends with benefits

Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ bạn bè trong đó các cá nhân tham gia vào hoạt động tình dục mà không mong đợi một mối quan hệ lãng mạn cam kết.

"They started as friends with benefits but eventually fell in love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friends with benefits".

Sự thay đổi trong quan niệm về các mối quan hệ

Khái niệm "friends with benefits" phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận về các mối quan hệ tình cảm và tình dục trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây. Nó thể hiện mong muốn có được sự thân mật thể xác mà không cần cam kết tình cảm hay sự ràng buộc truyền thống, phù hợp với lối sống độc lập và tự do của một bộ phận giới trẻ.

Ảnh hưởng của văn hóa đại chúng

Thuật ngữ và khái niệm FWB đã được phổ biến rộng rãi thông qua các phương tiện truyền thông và giải trí. Nhiều bộ phim và chương trình truyền hình đã khai thác chủ đề này, giúp định hình và bình thường hóa nó trong nhận thức của công chúng, ví dụ như bộ phim "Friends with Benefits" (2011) hay "No Strings Attached" (2011).