(Top Banner Ad)
hookup culture
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

hookup culture

UK: /ˈhʊkˌʌp ˈkʌltʃər/ • US: /ˈhʊkˌʌp ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa tình một đêm văn hóa tình dục thoáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A culture in which casual sexual encounters are considered acceptable.

Vietnamese Meaning

Một nền văn hóa mà trong đó các cuộc gặp gỡ tình dục thông thường được coi là chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hookup culture is prevalent on many college campuses."

    "Văn hóa 'tình một đêm' phổ biến ở nhiều trường đại học."

  • "The prevalence of hookup culture has led to debates about consent and sexual health."

    "Sự phổ biến của văn hóa 'tình một đêm' đã dẫn đến các cuộc tranh luận về sự đồng thuận và sức khỏe tình dục."

  • "Some argue that hookup culture empowers women, while others see it as exploitative."

    "Một số người cho rằng văn hóa 'tình một đêm' trao quyền cho phụ nữ, trong khi những người khác lại coi đó là sự bóc lột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hookup Cuộc gặp gỡ tình dục không ràng buộc; sự kết nối tạm thời
Verb hook up Gặp gỡ, kết nối; có quan hệ tình dục không ràng buộc
Noun culture Văn hóa; tập quán xã hội
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Adverb culturally Về mặt văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
hook up
English
hookup
English
culture
English
hookup culture

Sự ra đời của 'văn hóa gặp gỡ thoáng qua'

Cụm từ 'hookup culture' là sự kết hợp của từ 'hookup' (nghĩa là một cuộc gặp gỡ tình dục không ràng buộc, xuất hiện từ những năm 1970) và 'culture' (văn hóa, ý chỉ một tập hợp các giá trị, hành vi và niềm tin được chia sẻ). Nó bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong giới sinh viên đại học ở phương Tây, để mô tả một môi trường xã hội mà các mối quan hệ tình dục không cam kết trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

“Hookup culture” đề cập đến một môi trường văn hóa, thường thấy ở các trường đại học và cao đẳng, nơi quan hệ tình dục thông thường, không ràng buộc và không có cam kết được coi là bình thường và thậm chí được khuyến khích. Nó thường trái ngược với các mối quan hệ lãng mạn truyền thống hoặc hôn nhân. Thuật ngữ này mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập, tùy thuộc vào quan điểm của người nói. Cần phân biệt với “casual sex” (tình dục thông thường) là hành vi, trong khi “hookup culture” là môi trường văn hóa thúc đẩy hành vi đó.

Prepositions

in within

"In" được sử dụng để chỉ sự tồn tại của văn hóa này ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'hookup culture in universities'). "Within" cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể ám chỉ một nhóm nhỏ hơn (ví dụ: 'hookup culture within a specific fraternity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hookup culture
  • toxic toxic hookup culture
    (văn hóa gặp gỡ thoáng qua độc hại)
  • prevalent prevalent hookup culture
    (văn hóa gặp gỡ thoáng qua phổ biến)
  • casual casual hookup culture
    (văn hóa gặp gỡ thoáng qua không ràng buộc)
  • modern modern hookup culture
    (văn hóa gặp gỡ thoáng qua hiện đại)
Verb + hookup culture
  • navigate to navigate hookup culture
    (điều hướng/xoay sở trong văn hóa gặp gỡ thoáng qua)
  • critique to critique hookup culture
    (phê phán văn hóa gặp gỡ thoáng qua)
  • challenge to challenge hookup culture
    (thách thức/phản đối văn hóa gặp gỡ thoáng qua)
  • embrace to embrace hookup culture
    (đón nhận văn hóa gặp gỡ thoáng qua)
Noun phrase + hookup culture
  • the impact of the impact of hookup culture
    (tác động của văn hóa gặp gỡ thoáng qua)
  • the rise of the rise of hookup culture
    (sự trỗi dậy của văn hóa gặp gỡ thoáng qua)
  • the decline of the decline of hookup culture
    (sự suy thoái của văn hóa gặp gỡ thoáng qua)

Idioms

  • to be immersed in hookup culture

    đắm chìm/bị cuốn vào văn hóa gặp gỡ thoáng qua

    "Many college students find themselves immersed in hookup culture, sometimes without realizing it."

    (Nhiều sinh viên đại học thấy mình đắm chìm trong văn hóa gặp gỡ thoáng qua, đôi khi không nhận ra điều đó.)

  • to challenge hookup culture

    thách thức/phản đối văn hóa gặp gỡ thoáng qua

    "Some students actively challenge hookup culture by advocating for more meaningful relationships."

    (Một số sinh viên tích cực thách thức văn hóa gặp gỡ thoáng qua bằng cách ủng hộ các mối quan hệ ý nghĩa hơn.)

  • the pitfalls of hookup culture

    những cạm bẫy/khó khăn của văn hóa gặp gỡ thoáng qua

    "Experts often discuss the pitfalls of hookup culture, such as emotional distress and lack of commitment."

    (Các chuyên gia thường thảo luận về những cạm bẫy của văn hóa gặp gỡ thoáng qua, như căng thẳng cảm xúc và thiếu cam kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hookup culture

Danh từ
Lật mặt

Một nền văn hóa mà trong đó các cuộc gặp gỡ tình dục thông thường được coi là chấp nhận được.

"Hookup culture is prevalent on many college campuses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hookup culture".

Nguồn gốc ở các trường đại học phương Tây

Văn hóa gặp gỡ thoáng qua đặc biệt nổi bật trong các khuôn viên trường đại học ở phương Tây, nơi sinh viên thường được kỳ vọng trải nghiệm độc lập, tự do và thử nghiệm các mối quan hệ. Nó thường được coi là một giai đoạn phát triển, trước khi hình thành các mối quan hệ cam kết lâu dài hơn.

Tranh cãi và tác động xã hội

Hookup culture là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về tác động của nó đối với sức khỏe tinh thần, bình đẳng giới và bản chất của các mối quan hệ lãng mạn hiện đại. Một số người cho rằng nó giải phóng, trong khi những người khác chỉ trích nó là gây tổn hại về mặt cảm xúc và củng cố sự mất cân bằng quyền lực.