hookup culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A culture in which casual sexual encounters are considered acceptable.
Vietnamese Meaning
Một nền văn hóa mà trong đó các cuộc gặp gỡ tình dục thông thường được coi là chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hookup culture is prevalent on many college campuses."
"Văn hóa 'tình một đêm' phổ biến ở nhiều trường đại học."
-
"The prevalence of hookup culture has led to debates about consent and sexual health."
"Sự phổ biến của văn hóa 'tình một đêm' đã dẫn đến các cuộc tranh luận về sự đồng thuận và sức khỏe tình dục."
-
"Some argue that hookup culture empowers women, while others see it as exploitative."
"Một số người cho rằng văn hóa 'tình một đêm' trao quyền cho phụ nữ, trong khi những người khác lại coi đó là sự bóc lột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Hookup culture” đề cập đến một môi trường văn hóa, thường thấy ở các trường đại học và cao đẳng, nơi quan hệ tình dục thông thường, không ràng buộc và không có cam kết được coi là bình thường và thậm chí được khuyến khích. Nó thường trái ngược với các mối quan hệ lãng mạn truyền thống hoặc hôn nhân. Thuật ngữ này mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập, tùy thuộc vào quan điểm của người nói. Cần phân biệt với “casual sex” (tình dục thông thường) là hành vi, trong khi “hookup culture” là môi trường văn hóa thúc đẩy hành vi đó.
Prepositions
"In" được sử dụng để chỉ sự tồn tại của văn hóa này ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'hookup culture in universities'). "Within" cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể ám chỉ một nhóm nhỏ hơn (ví dụ: 'hookup culture within a specific fraternity').
Collocations (Từ đi kèm)
-
toxic toxic hookup culture (văn hóa gặp gỡ thoáng qua độc hại)
-
prevalent prevalent hookup culture (văn hóa gặp gỡ thoáng qua phổ biến)
-
casual casual hookup culture (văn hóa gặp gỡ thoáng qua không ràng buộc)
-
modern modern hookup culture (văn hóa gặp gỡ thoáng qua hiện đại)
-
navigate to navigate hookup culture (điều hướng/xoay sở trong văn hóa gặp gỡ thoáng qua)
-
critique to critique hookup culture (phê phán văn hóa gặp gỡ thoáng qua)
-
challenge to challenge hookup culture (thách thức/phản đối văn hóa gặp gỡ thoáng qua)
-
embrace to embrace hookup culture (đón nhận văn hóa gặp gỡ thoáng qua)
-
the impact of the impact of hookup culture (tác động của văn hóa gặp gỡ thoáng qua)
-
the rise of the rise of hookup culture (sự trỗi dậy của văn hóa gặp gỡ thoáng qua)
-
the decline of the decline of hookup culture (sự suy thoái của văn hóa gặp gỡ thoáng qua)
Idioms
-
to be immersed in hookup culture
đắm chìm/bị cuốn vào văn hóa gặp gỡ thoáng qua
"Many college students find themselves immersed in hookup culture, sometimes without realizing it."
(Nhiều sinh viên đại học thấy mình đắm chìm trong văn hóa gặp gỡ thoáng qua, đôi khi không nhận ra điều đó.)
-
to challenge hookup culture
thách thức/phản đối văn hóa gặp gỡ thoáng qua
"Some students actively challenge hookup culture by advocating for more meaningful relationships."
(Một số sinh viên tích cực thách thức văn hóa gặp gỡ thoáng qua bằng cách ủng hộ các mối quan hệ ý nghĩa hơn.)
-
the pitfalls of hookup culture
những cạm bẫy/khó khăn của văn hóa gặp gỡ thoáng qua
"Experts often discuss the pitfalls of hookup culture, such as emotional distress and lack of commitment."
(Các chuyên gia thường thảo luận về những cạm bẫy của văn hóa gặp gỡ thoáng qua, như căng thẳng cảm xúc và thiếu cam kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hookup culture
Danh từMột nền văn hóa mà trong đó các cuộc gặp gỡ tình dục thông thường được coi là chấp nhận được.
"Hookup culture is prevalent on many college campuses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hookup culture".
