(Top Banner Ad)
committed relationship
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

committed relationship

UK: /kəˈmɪtɪd rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /kəˈmɪtɪd rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ nghiêm túc mối quan hệ lâu dài quan hệ tình cảm bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A romantic relationship characterized by strong emotional attachment, dedication, and a mutual agreement to maintain a long-term bond.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ tình cảm được đặc trưng bởi sự gắn bó cảm xúc mạnh mẽ, sự tận tâm và một thỏa thuận chung để duy trì một mối liên kết lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are in a committed relationship and plan to get married next year."

    "Họ đang trong một mối quan hệ nghiêm túc và dự định kết hôn vào năm tới."

  • "After dating for five years, they decided to enter into a committed relationship."

    "Sau năm năm hẹn hò, họ quyết định tiến tới một mối quan hệ lâu dài."

  • "Building a committed relationship requires trust, communication, and compromise."

    "Xây dựng một mối quan hệ nghiêm túc đòi hỏi sự tin tưởng, giao tiếp và thỏa hiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commit cam kết, tận tụy
Noun commitment sự cam kết, lời hứa
Adjective committable có thể cam kết được
Verb relate liên kết, liên quan
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom- (beside/near) + *mmitere (to send/put)
Latin
committere (to join, entrust, unite)
Middle English
committen (to put into custody/charge)
Old French
relation (a bringing back, story)
Modern English
committed relationship (mid-20th century usage for stable partnerships)

Nguồn gốc của sự gắn kết

Từ 'committed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'committere', có nghĩa là 'gắn kết lại với nhau' hoặc 'giao phó'. Trong bối cảnh tình cảm, nó mô tả hành động một người tự nguyện 'giao phó' tình cảm và sự trung thành của mình cho một người khác. Sự kết hợp với 'relationship' tạo nên khái niệm một mối quan hệ mà ở đó hai người không chỉ hẹn hò mà còn có trách nhiệm ràng buộc lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cam kết, trách nhiệm và ý định xây dựng tương lai chung giữa hai người. Nó khác với các mối quan hệ 'casual' (tạm thời) hoặc 'dating' (hẹn hò) ở mức độ nghiêm túc và kỳ vọng. 'Committed relationship' thường ngụ ý sự độc quyền và chung thủy.

Prepositions

in to

'In a committed relationship': mô tả trạng thái hiện tại của một người đang ở trong một mối quan hệ lâu dài. 'Committed to the relationship': nhấn mạnh sự cống hiến và nỗ lực duy trì mối quan hệ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + committed relationship
  • Serious serious committed relationship
    (mối quan hệ cam kết nghiêm túc)
  • Long-term long-term committed relationship
    (mối quan hệ cam kết lâu dài)
  • Monogamous monogamous committed relationship
    (mối quan hệ cam kết một vợ một chồng)
Verb + committed relationship
  • Enter into enter into a committed relationship
    (bắt đầu một mối quan hệ cam kết)
  • Maintain maintain a committed relationship
    (duy trì một mối quan hệ cam kết)
  • Seek seek a committed relationship
    (tìm kiếm một mối quan hệ cam kết)

Idioms

  • In a committed relationship

    Đang trong một mối quan hệ chính thức/nghiêm túc

    "They have been in a committed relationship for five years."

    (Họ đã ở trong một mối quan hệ cam kết được năm năm rồi.)

  • Fear of commitment

    Nỗi sợ sự cam kết (thường dùng để chỉ người ngại tiến tới committed relationship)

    "His fear of commitment makes it hard for him to stay in a relationship."

    (Nỗi sợ cam kết khiến anh ấy khó có thể duy trì một mối quan hệ lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

committed relationship

Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ tình cảm được đặc trưng bởi sự gắn bó cảm xúc mạnh mẽ, sự tận tâm và một thỏa thuận chung để duy trì một mối liên kết lâu dài.

"They are in a committed relationship and plan to get married next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were in a committed relationship, she would feel more secure.
Nếu cô ấy ở trong một mối quan hệ cam kết, cô ấy sẽ cảm thấy an toàn hơn.
Phủ định
If they weren't seeking a committed relationship, they wouldn't be using a dating app.
Nếu họ không tìm kiếm một mối quan hệ cam kết, họ sẽ không sử dụng ứng dụng hẹn hò.
Nghi vấn
Would he be happier if he found a committed relationship?
Anh ấy có hạnh phúc hơn không nếu anh ấy tìm thấy một mối quan hệ cam kết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "committed relationship".

Giai đoạn 'DTR' (Define The Relationship)

Trong văn hóa phương Tây, 'committed relationship' là một cột mốc quan trọng sau giai đoạn 'dating'. Các cặp đôi thường có một cuộc trò chuyện gọi là 'DTR' để xác định liệu họ đã sẵn sàng gọi nhau là 'boyfriend/girlfriend' và cam kết không hẹn hò với người khác hay chưa (exclusivity).

Sự khác biệt với hôn nhân

Nhiều cặp đôi ở phương Tây chọn chung sống trong một 'committed relationship' (thường gọi là domestic partnership) suốt đời mà không nhất thiết phải kết hôn về mặt pháp lý, nhưng vẫn được xã hội coi trọng như một gia đình.