(Top Banner Ad)
cat breeds
B1
Danh từ B1 Động vật học/Thú y

cat breeds

UK: /kæt briːdz/ • US: /kæt briːdz/

Nghĩa tiếng Việt

các giống mèo những giống mèo khác nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Different established varieties of domestic cats, each with specific characteristics.

Vietnamese Meaning

Các giống mèo nhà khác nhau đã được xác lập, mỗi giống có các đặc điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are many different cat breeds, each with its own unique characteristics."

    "Có rất nhiều giống mèo khác nhau, mỗi giống có những đặc điểm riêng biệt."

  • "She is researching different cat breeds to find the perfect pet."

    "Cô ấy đang nghiên cứu các giống mèo khác nhau để tìm được thú cưng hoàn hảo."

  • "The cat show featured a wide variety of cat breeds from around the world."

    "Triển lãm mèo trưng bày nhiều giống mèo khác nhau từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breed giống, nòi (ví dụ: a breed of dog - một giống chó)
Verb breed (bred, bred) nhân giống, sinh sản (ví dụ: to breed horses - nhân giống ngựa)
Noun breeder người/nhà nhân giống (người chuyên cho động vật sinh sản để tạo ra các giống mới hoặc duy trì giống hiện có)
Noun breeding sự nhân giống, sự sinh sản (ví dụ: a cat breeding program - chương trình nhân giống mèo)
Adjective purebred / pedigree thuần chủng (chỉ động vật có cả bố và mẹ cùng một giống)
Adjective crossbred / mixed-breed lai giống (chỉ động vật có bố mẹ thuộc các giống khác nhau)

Synonyms

cat varieties (các loại mèo)

Related Words

domestic cat (mèo nhà)feline (thuộc họ mèo)pedigree cat (mèo có phả hệ)

Subject Area

Động vật học/Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kattuz (cat)
Late Latin
cattus (cat)
Old English
catt (cat)
Proto-Germanic
*brōdjaną (to breed)
Old English
brēdan (to cherish, keep warm, breed)
Modern English
cat breeds

Nguồn gốc từ 'Cat'

Từ 'cat' trong tiếng Anh có một nguồn gốc khá bí ẩn. Nó xuất hiện trong tiếng Latinh muộn là 'cattus' vào khoảng thế kỷ thứ 4 và nhanh chóng lan rộng khắp châu Âu, thay thế cho từ 'feles' trong tiếng Latinh cổ điển. Người ta tin rằng từ này có thể bắt nguồn từ một ngôn ngữ Afro-Asiatic, phản ánh nguồn gốc của mèo nhà từ vùng Ai Cập và Cận Đông.

Nguồn gốc từ 'Breed'

Từ 'breed' (giống loài, nhân giống) bắt nguồn từ từ 'brēdan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'giữ ấm, ấp ủ, nuôi dưỡng'. Nó có liên quan đến từ 'brood' (lứa, bầy con). Ý tưởng ban đầu là việc ấp trứng hoặc chăm sóc con non, sau này phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là tạo ra và duy trì các dòng dõi động vật với những đặc điểm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'cat breeds' đề cập đến sự đa dạng về hình dáng, kích thước, màu sắc, tính cách và nguồn gốc của các giống mèo. Việc hiểu về các giống mèo giúp người nuôi lựa chọn được giống mèo phù hợp với lối sống và sở thích của mình. Sự khác biệt giữa các giống mèo có thể rất rõ ràng, ví dụ như mèo Xiêm với ngoại hình đặc trưng và mèo Ba Tư với bộ lông dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cat breeds
  • popular popular cat breeds
    (các giống mèo phổ biến)
  • rare rare cat breeds
    (các giống mèo hiếm)
  • exotic exotic cat breeds
    (các giống mèo ngoại lai, độc lạ)
  • domestic domestic cat breeds
    (các giống mèo nhà (phân biệt với mèo hoang))
  • different different cat breeds
    (các giống mèo khác nhau)
Verb + cat breeds
  • recognize recognize new cat breeds
    (công nhận các giống mèo mới)
  • develop develop cat breeds
    (phát triển các giống mèo)
  • identify identify different cat breeds
    (nhận dạng các giống mèo khác nhau)
  • compare compare cat breeds
    (so sánh các giống mèo)
Noun + cat breeds
  • a list of a list of cat breeds
    (một danh sách các giống mèo)
  • the origin of the origin of cat breeds
    (nguồn gốc của các giống mèo)
  • characteristics of characteristics of cat breeds
    (đặc điểm của các giống mèo)

Idioms

  • as diverse as cat breeds

    Cụm từ ví von, có nghĩa là cực kỳ đa dạng, phong phú về chủng loại. (Lưu ý: đây là một cách diễn đạt so sánh, không phải là một thành ngữ cố định.)

    "The personalities of my friends are as diverse as cat breeds; one is quiet like a Persian, another is adventurous like a Bengal."

    (Tính cách của bạn bè tôi đa dạng như các giống mèo vậy; một người thì trầm lặng như mèo Ba Tư, người khác lại ưa phiêu lưu như mèo Bengal.)

  • a cat of a different breed

    Một người hoặc vật hoàn toàn khác biệt so với những người/vật khác trong cùng một nhóm. (Biến thể từ thành ngữ 'a horse of a different color').

    "I thought all tech CEOs were the same, but with her focus on ethics, she's a cat of a different breed."

    (Tôi đã nghĩ các CEO công nghệ đều giống nhau, nhưng với sự chú trọng vào đạo đức của mình, cô ấy thực sự là một kiểu người hoàn toàn khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cat breeds

Danh từ
Lật mặt

Các giống mèo nhà khác nhau đã được xác lập, mỗi giống có các đặc điểm cụ thể.

"There are many different cat breeds, each with its own unique characteristics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cat breeds".

Hiệp hội những người yêu mèo (The Cat Fanciers' Association - CFA)

Ở các nước phương Tây, việc nhân giống và thi mèo là một hoạt động văn hóa phổ biến. CFA, thành lập năm 1906 tại Hoa Kỳ, là cơ quan đăng ký mèo có phả hệ (pedigreed cat) lớn nhất thế giới. Tổ chức này đặt ra các tiêu chuẩn cho từng giống mèo, công nhận các giống mới và tổ chức các cuộc thi mèo trên toàn thế giới, nơi các nhà nhân giống trưng bày những con mèo đẹp nhất của họ để giành giải thưởng.

Giống tự nhiên vs. Giống lai tạo

Có một sự phân biệt thú vị trong văn hóa mèo giữa 'natural breeds' (giống tự nhiên) và 'hybrid/designer breeds' (giống lai tạo). Các giống tự nhiên như Mèo Rừng Na Uy (Norwegian Forest Cat) hay Mèo Xiêm (Siamese) đã phát triển tự nhiên trong một khu vực địa lý qua hàng thế kỷ. Ngược lại, các giống lai tạo như mèo Bengal (lai giữa mèo nhà và mèo báo châu Á) hoặc Savannah (lai giữa mèo nhà và linh miêu đồng cỏ châu Phi) được con người chủ đích tạo ra để có được vẻ ngoài hoang dã nhưng tính cách thuần dưỡng.