cat breeds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Different established varieties of domestic cats, each with specific characteristics.
Vietnamese Meaning
Các giống mèo nhà khác nhau đã được xác lập, mỗi giống có các đặc điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many different cat breeds, each with its own unique characteristics."
"Có rất nhiều giống mèo khác nhau, mỗi giống có những đặc điểm riêng biệt."
-
"She is researching different cat breeds to find the perfect pet."
"Cô ấy đang nghiên cứu các giống mèo khác nhau để tìm được thú cưng hoàn hảo."
-
"The cat show featured a wide variety of cat breeds from around the world."
"Triển lãm mèo trưng bày nhiều giống mèo khác nhau từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | breed | giống, nòi (ví dụ: a breed of dog - một giống chó) |
| Verb | breed (bred, bred) | nhân giống, sinh sản (ví dụ: to breed horses - nhân giống ngựa) |
| Noun | breeder | người/nhà nhân giống (người chuyên cho động vật sinh sản để tạo ra các giống mới hoặc duy trì giống hiện có) |
| Noun | breeding | sự nhân giống, sự sinh sản (ví dụ: a cat breeding program - chương trình nhân giống mèo) |
| Adjective | purebred / pedigree | thuần chủng (chỉ động vật có cả bố và mẹ cùng một giống) |
| Adjective | crossbred / mixed-breed | lai giống (chỉ động vật có bố mẹ thuộc các giống khác nhau) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cat breeds' đề cập đến sự đa dạng về hình dáng, kích thước, màu sắc, tính cách và nguồn gốc của các giống mèo. Việc hiểu về các giống mèo giúp người nuôi lựa chọn được giống mèo phù hợp với lối sống và sở thích của mình. Sự khác biệt giữa các giống mèo có thể rất rõ ràng, ví dụ như mèo Xiêm với ngoại hình đặc trưng và mèo Ba Tư với bộ lông dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular cat breeds (các giống mèo phổ biến)
-
rare rare cat breeds (các giống mèo hiếm)
-
exotic exotic cat breeds (các giống mèo ngoại lai, độc lạ)
-
domestic domestic cat breeds (các giống mèo nhà (phân biệt với mèo hoang))
-
different different cat breeds (các giống mèo khác nhau)
-
recognize recognize new cat breeds (công nhận các giống mèo mới)
-
develop develop cat breeds (phát triển các giống mèo)
-
identify identify different cat breeds (nhận dạng các giống mèo khác nhau)
-
compare compare cat breeds (so sánh các giống mèo)
-
a list of a list of cat breeds (một danh sách các giống mèo)
-
the origin of the origin of cat breeds (nguồn gốc của các giống mèo)
-
characteristics of characteristics of cat breeds (đặc điểm của các giống mèo)
Idioms
-
as diverse as cat breeds
Cụm từ ví von, có nghĩa là cực kỳ đa dạng, phong phú về chủng loại. (Lưu ý: đây là một cách diễn đạt so sánh, không phải là một thành ngữ cố định.)
"The personalities of my friends are as diverse as cat breeds; one is quiet like a Persian, another is adventurous like a Bengal."
(Tính cách của bạn bè tôi đa dạng như các giống mèo vậy; một người thì trầm lặng như mèo Ba Tư, người khác lại ưa phiêu lưu như mèo Bengal.)
-
a cat of a different breed
Một người hoặc vật hoàn toàn khác biệt so với những người/vật khác trong cùng một nhóm. (Biến thể từ thành ngữ 'a horse of a different color').
"I thought all tech CEOs were the same, but with her focus on ethics, she's a cat of a different breed."
(Tôi đã nghĩ các CEO công nghệ đều giống nhau, nhưng với sự chú trọng vào đạo đức của mình, cô ấy thực sự là một kiểu người hoàn toàn khác biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cat breeds
Danh từCác giống mèo nhà khác nhau đã được xác lập, mỗi giống có các đặc điểm cụ thể.
"There are many different cat breeds, each with its own unique characteristics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cat breeds".
