(Top Banner Ad)
domestic cat
A2
Danh từ A2 Động vật học/Sinh học

domestic cat

UK: /dəˈmestɪk kæt/ • US: /dəˈmestɪk kæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo nhà mèo ta mèo đã thuần hóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domesticated carnivorous mammal (Felis catus) that is kept as a pet or for catching mice.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa (Felis catus) được nuôi làm thú cưng hoặc để bắt chuột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The domestic cat is a popular pet worldwide."

    "Mèo nhà là một vật nuôi phổ biến trên toàn thế giới."

  • "Many people prefer domestic cats to dogs."

    "Nhiều người thích mèo nhà hơn chó."

  • "The domestic cat originated from the African wildcat."

    "Mèo nhà có nguồn gốc từ mèo rừng châu Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domestication
Verb domesticate
Adjective domestic
Noun kitten
Adjective feline

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Latin
domesticus
Old French
domestique
English
domestic

Nguồn gốc của 'domestic cat'

Cụm từ 'domestic cat' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Domestic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'domus' (nghĩa là 'nhà, mái ấm'), sau đó thành 'domesticus' (thuộc về nhà, được thuần hóa). Nó đến tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Từ 'cat' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'cattus' và tiếng Anh cổ 'catt'. Khi kết hợp lại, 'domestic cat' có nghĩa là 'mèo nhà' hoặc 'mèo đã được thuần hóa', phân biệt với các loài mèo hoang dã khác.

Usage Note

Chỉ một con mèo nhà, trái ngược với mèo hoang (feral cat) hoặc mèo rừng (wild cat). 'Domestic' nhấn mạnh việc loài mèo này đã trải qua quá trình thuần hóa lâu dài, thích nghi với cuộc sống gần gũi con người. Khác với 'pet cat', 'domestic cat' mang tính khoa học và tổng quát hơn, bao gồm cả những con mèo được nuôi không chỉ để làm thú cưng mà còn để kiểm soát loài gặm nhấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic cat
  • pampered a pampered domestic cat
    (một con mèo nhà được nuông chiều)
  • stray a stray domestic cat
    (một con mèo nhà đi lạc)
  • fluffy a fluffy domestic cat
    (một con mèo nhà có bộ lông xù)
Verb + domestic cat
  • own own a domestic cat
    (sở hữu/nuôi một con mèo nhà)
  • adopt adopt a domestic cat
    (nhận nuôi một con mèo nhà)
  • feed feed a domestic cat
    (cho một con mèo nhà ăn)
Noun describing domestic cat
  • fur the fur of a domestic cat
    (bộ lông của một con mèo nhà)
  • purr a domestic cat's purr
    (tiếng gừ gừ của mèo nhà)

Idioms

  • A domestic cat always lands on its feet.

    Mèo nhà luôn tiếp đất bằng chân (ý nói khả năng phục hồi, vượt qua khó khăn một cách khéo léo).

    "Even after all those setbacks, she always bounces back. She's like a domestic cat, always landing on her feet."

    (Dù gặp nhiều thất bại như vậy, cô ấy vẫn luôn phục hồi. Cô ấy giống như một con mèo nhà, luôn tiếp đất bằng chân.)

  • Curiosity killed the domestic cat.

    Sự tò mò giết chết mèo nhà (ý nói sự tò mò quá mức có thể dẫn đến rắc rối hoặc nguy hiểm).

    "Don't go snooping around his office, remember, curiosity killed the domestic cat."

    (Đừng đi rình mò văn phòng anh ấy, hãy nhớ rằng, sự tò mò giết chết mèo nhà đấy.)

  • To live a domestic cat's life.

    Sống một cuộc đời như mèo nhà (ý nói sống một cuộc sống thoải mái, được nuông chiều, ít lo nghĩ).

    "He dreams of quitting his job and living a domestic cat's life, napping all day."

    (Anh ấy mơ ước bỏ việc và sống một cuộc đời như mèo nhà, ngủ cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic cat

Danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa (Felis catus) được nuôi làm thú cưng hoặc để bắt chuột.

"The domestic cat is a popular pet worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The domestic cat's fur is soft.
Bộ lông của con mèo nhà thì mềm mại.
Phủ định
That isn't the domestic cat's toy; it belongs to the dog.
Đó không phải là đồ chơi của con mèo nhà; nó thuộc về con chó.
Nghi vấn
Is that the domestic cat's food bowl?
Đó có phải là bát đựng thức ăn của mèo nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic cat".

Mèo trong văn hóa Ai Cập cổ đại

Trong văn hóa Ai Cập cổ đại, mèo nhà được tôn sùng và coi là linh thiêng. Chúng được liên kết với các nữ thần như Bastet và là biểu tượng của sự duyên dáng, bảo vệ. Giết một con mèo là tội nghiêm trọng và có thể bị xử tử hình.

Mèo và Internet

Mèo nhà là một trong những chủ đề phổ biến nhất trên Internet. Với hàng ngàn meme, video và hình ảnh lan truyền, chúng đã trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa mạng hiện đại, mang lại niềm vui và sự thư giãn cho hàng triệu người.