domestic cat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A domesticated carnivorous mammal (Felis catus) that is kept as a pet or for catching mice.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa (Felis catus) được nuôi làm thú cưng hoặc để bắt chuột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The domestic cat is a popular pet worldwide."
"Mèo nhà là một vật nuôi phổ biến trên toàn thế giới."
-
"Many people prefer domestic cats to dogs."
"Nhiều người thích mèo nhà hơn chó."
-
"The domestic cat originated from the African wildcat."
"Mèo nhà có nguồn gốc từ mèo rừng châu Phi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | domestication | |
| Verb | domesticate | |
| Adjective | domestic | |
| Noun | kitten | |
| Adjective | feline |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một con mèo nhà, trái ngược với mèo hoang (feral cat) hoặc mèo rừng (wild cat). 'Domestic' nhấn mạnh việc loài mèo này đã trải qua quá trình thuần hóa lâu dài, thích nghi với cuộc sống gần gũi con người. Khác với 'pet cat', 'domestic cat' mang tính khoa học và tổng quát hơn, bao gồm cả những con mèo được nuôi không chỉ để làm thú cưng mà còn để kiểm soát loài gặm nhấm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pampered a pampered domestic cat (một con mèo nhà được nuông chiều)
-
stray a stray domestic cat (một con mèo nhà đi lạc)
-
fluffy a fluffy domestic cat (một con mèo nhà có bộ lông xù)
-
own own a domestic cat (sở hữu/nuôi một con mèo nhà)
-
adopt adopt a domestic cat (nhận nuôi một con mèo nhà)
-
feed feed a domestic cat (cho một con mèo nhà ăn)
-
fur the fur of a domestic cat (bộ lông của một con mèo nhà)
-
purr a domestic cat's purr (tiếng gừ gừ của mèo nhà)
Idioms
-
A domestic cat always lands on its feet.
Mèo nhà luôn tiếp đất bằng chân (ý nói khả năng phục hồi, vượt qua khó khăn một cách khéo léo).
"Even after all those setbacks, she always bounces back. She's like a domestic cat, always landing on her feet."
(Dù gặp nhiều thất bại như vậy, cô ấy vẫn luôn phục hồi. Cô ấy giống như một con mèo nhà, luôn tiếp đất bằng chân.)
-
Curiosity killed the domestic cat.
Sự tò mò giết chết mèo nhà (ý nói sự tò mò quá mức có thể dẫn đến rắc rối hoặc nguy hiểm).
"Don't go snooping around his office, remember, curiosity killed the domestic cat."
(Đừng đi rình mò văn phòng anh ấy, hãy nhớ rằng, sự tò mò giết chết mèo nhà đấy.)
-
To live a domestic cat's life.
Sống một cuộc đời như mèo nhà (ý nói sống một cuộc sống thoải mái, được nuông chiều, ít lo nghĩ).
"He dreams of quitting his job and living a domestic cat's life, napping all day."
(Anh ấy mơ ước bỏ việc và sống một cuộc đời như mèo nhà, ngủ cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domestic cat
Danh từMột loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa (Felis catus) được nuôi làm thú cưng hoặc để bắt chuột.
"The domestic cat is a popular pet worldwide."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The domestic cat's fur is soft. |
Bộ lông của con mèo nhà thì mềm mại. |
| Phủ định | That isn't the domestic cat's toy; it belongs to the dog. |
Đó không phải là đồ chơi của con mèo nhà; nó thuộc về con chó. |
| Nghi vấn | Is that the domestic cat's food bowl? |
Đó có phải là bát đựng thức ăn của mèo nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic cat".
