(Top Banner Ad)
cat food
A1
danh từ A1 Chăm sóc thú cưng

cat food

UK: /ˈkæt ˌfuːd/ • US: /ˈkæt ˌfuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn cho mèo đồ ăn cho mèo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food specifically formulated for cats.

Vietnamese Meaning

Thức ăn được chế biến đặc biệt dành cho mèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy more cat food."

    "Tôi cần mua thêm thức ăn cho mèo."

  • "She bought a large bag of cat food at the pet store."

    "Cô ấy đã mua một bao lớn thức ăn cho mèo ở cửa hàng thú cưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cat con mèo
Noun food thức ăn, đồ ăn
Verb to feed cho ăn
Noun kibble thức ăn khô dạng viên (thường dùng cho chó, mèo)
Noun pet food thức ăn cho thú cưng

Related Words

pet food (thức ăn cho thú cưng)dog food (thức ăn cho chó)kitten food (thức ăn cho mèo con)

Subject Area

Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
catt (từ Latin 'cattus') + fōda
Middle English
cat + fode
Modern English
cat food

Từ Thức Ăn Thừa Đến Thức Ăn Công Thức

Thức ăn cho mèo thương mại đầu tiên xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Trước đó, mèo thường ăn thức ăn thừa của người hoặc tự săn bắt. Sự ra đời của thức ăn đóng hộp sau Thế chiến I, ban đầu làm từ thịt ngựa, đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta chăm sóc mèo cưng, biến chúng thành những thành viên được chăm lo dinh dưỡng cẩn thận trong gia đình.

Usage Note

Đây là một cụm danh từ chỉ loại thức ăn chuyên dụng cho mèo. Khác với thức ăn của các loài vật khác (ví dụ: dog food), cat food thường có thành phần dinh dưỡng phù hợp với nhu cầu sinh lý của mèo, chẳng hạn như hàm lượng protein cao và taurine.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cat food
  • dry cat food
    (thức ăn cho mèo dạng khô, thức ăn hạt)
  • wet cat food
    (thức ăn cho mèo dạng ướt, pate)
  • canned cat food
    (thức ăn cho mèo đóng hộp)
  • gourmet cat food
    (thức ăn cho mèo loại cao cấp)
Verb + cat food
  • buy cat food
    (mua thức ăn cho mèo)
  • serve cat food
    (cho mèo ăn, dọn thức ăn cho mèo)
  • store cat food
    (bảo quản / cất giữ thức ăn cho mèo)
  • switch cat food brands
    (đổi nhãn hiệu thức ăn cho mèo)
Noun + cat food
  • a bag of cat food
    (một túi thức ăn cho mèo)
  • a bowl of cat food
    (một bát thức ăn cho mèo)
  • a brand of cat food
    (một nhãn hiệu thức ăn cho mèo)

Idioms

  • (be reduced to) eating cat food

    Sống trong cảnh nghèo túng, bần cùng đến mức phải ăn cả thức ăn cho mèo.

    "After losing his pension, he worried he would be reduced to eating cat food."

    (Sau khi mất lương hưu, ông ấy lo rằng mình sẽ rơi vào cảnh bần cùng đến mức phải ăn thức ăn cho mèo.)

  • smells like cat food

    Có mùi rất kinh hoặc khó chịu; thường dùng để chê một món ăn nào đó của người.

    "I tried the new vegan meat substitute, but it smells like cat food."

    (Tôi đã thử món thịt chay mới, nhưng nó có mùi kinh như thức ăn cho mèo vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cat food

danh từ
Lật mặt

Thức ăn được chế biến đặc biệt dành cho mèo.

"I need to buy more cat food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My cat loves this brand of cat food.
Mèo của tôi thích nhãn hiệu thức ăn mèo này.
Phủ định
That cat food is not suitable for kittens.
Loại thức ăn mèo đó không phù hợp với mèo con.
Nghi vấn
Is this cat food grain-free?
Loại thức ăn mèo này có không chứa ngũ cốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cat food".

Cuộc Tranh Luận 'Pate' và 'Hạt Khô'

Ở các nước phương Tây, người nuôi mèo thường tranh luận về việc nên cho ăn thức ăn ướt (pate) hay khô (hạt). Thức ăn ướt giúp bổ sung nước, trong khi thức ăn khô tiện lợi và được cho là tốt cho răng. Nhiều chủ nuôi kết hợp cả hai để mèo cưng nhận được lợi ích tối đa.

Xu Hướng Thức Ăn 'Không Ngũ Cốc'

Tương tự xu hướng ăn uống của người, thị trường thức ăn cho mèo cũng có các dòng sản phẩm đặc biệt như 'grain-free' (không chứa ngũ cốc), 'organic' (hữu cơ), hay công thức cho các bệnh lý riêng. Điều này cho thấy mèo ngày càng được coi trọng như một thành viên thực thụ trong gia đình.