cats
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of cat: a small domesticated carnivorous mammal with soft fur, a short snout, and retractable claws.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'cat': một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa, có lông mềm, mõm ngắn và móng vuốt có thể rụt lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has three cats."
"Cô ấy có ba con mèo."
-
"Cats are popular pets."
"Mèo là vật nuôi phổ biến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cats' đơn giản chỉ là dạng số nhiều của 'cat'. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác ngoài việc chỉ số lượng nhiều hơn một con mèo. Khác với 'kitten' (mèo con) hoặc các giống mèo cụ thể.
Prepositions
'About' thường dùng để nói về chủ đề liên quan đến mèo (ví dụ: a book about cats). 'With' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc đi cùng (ví dụ: a girl with cats).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stray stray cats (mèo hoang (mèo lạc))
-
feral feral cats (mèo hoang dã)
-
domestic domestic cats (mèo nhà)
-
feed feed the cats (cho mèo ăn)
-
pet pet the cats (vuốt ve mèo)
-
herd herding cats (làm một việc cực kỳ khó khăn/không khả thi (ẩn dụ))
Idioms
-
Rain cats and dogs
Mưa rất to, mưa xối xả
"We couldn't go out because it was raining cats and dogs."
(Chúng tôi không thể ra ngoài vì trời mưa như trút nước.)
-
Fat cat
Người giàu có và quyền lực (thường mang nghĩa tiêu cực)
"The workers are angry at the fat cats in the boardroom."
(Các công nhân đang tức giận với những gã sếp giàu sụ trong ban quản trị.)
-
Curiosity killed the cat
Tò mò hại thân
"Don't ask too many questions—curiosity killed the cat."
(Đừng hỏi quá nhiều, tò mò chỉ tổ hại thân thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cats
danh từSố nhiều của 'cat': một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa, có lông mềm, mõm ngắn và móng vuốt có thể rụt lại.
"She has three cats."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were allergic to cats, I would buy a dog now. |
Nếu tôi đã biết bạn bị dị ứng với mèo, tôi đã mua một con chó bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't adopted so many cats, she wouldn't have to work so hard now to afford their food. |
Nếu cô ấy không nhận nuôi quá nhiều mèo, cô ấy sẽ không phải làm việc vất vả như vậy bây giờ để mua thức ăn cho chúng. |
| Nghi vấn | If they had seen the cats fighting, would they separate them now? |
Nếu họ đã thấy những con mèo đánh nhau, liệu họ có tách chúng ra bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cats".
