(Top Banner Ad)
cats
A1
danh từ A1 Động vật học

cats

UK: /kæts/ • US: /kæts/

Nghĩa tiếng Việt

những con mèo lũ mèo đàn mèo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of cat: a small domesticated carnivorous mammal with soft fur, a short snout, and retractable claws.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'cat': một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa, có lông mềm, mõm ngắn và móng vuốt có thể rụt lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has three cats."

    "Cô ấy có ba con mèo."

  • "Cats are popular pets."

    "Mèo là vật nuôi phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kitten mèo con
Adjective catty xảo quyệt, hay nói xấu sau lưng
Adjective catlike uyển chuyển, nhanh nhẹn như mèo
Noun catnip cỏ mèo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*katt-
Late Latin
cattus
Old English
catt
Middle English
cat

Nguồn gốc bí ẩn

Từ 'cat' có nguồn gốc khá bí ẩn, có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh muộn 'cattus'. Điều thú vị là từ này xuất hiện gần như đồng thời ở nhiều ngôn ngữ châu Âu khi loài mèo bắt đầu được thuần hóa rộng rãi để săn chuột bảo vệ kho thóc.

Usage Note

Từ 'cats' đơn giản chỉ là dạng số nhiều của 'cat'. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác ngoài việc chỉ số lượng nhiều hơn một con mèo. Khác với 'kitten' (mèo con) hoặc các giống mèo cụ thể.

Prepositions

about with

'About' thường dùng để nói về chủ đề liên quan đến mèo (ví dụ: a book about cats). 'With' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc đi cùng (ví dụ: a girl with cats).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cats
  • stray stray cats
    (mèo hoang (mèo lạc))
  • feral feral cats
    (mèo hoang dã)
  • domestic domestic cats
    (mèo nhà)
Verb + cats
  • feed feed the cats
    (cho mèo ăn)
  • pet pet the cats
    (vuốt ve mèo)
  • herd herding cats
    (làm một việc cực kỳ khó khăn/không khả thi (ẩn dụ))

Idioms

  • Rain cats and dogs

    Mưa rất to, mưa xối xả

    "We couldn't go out because it was raining cats and dogs."

    (Chúng tôi không thể ra ngoài vì trời mưa như trút nước.)

  • Fat cat

    Người giàu có và quyền lực (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "The workers are angry at the fat cats in the boardroom."

    (Các công nhân đang tức giận với những gã sếp giàu sụ trong ban quản trị.)

  • Curiosity killed the cat

    Tò mò hại thân

    "Don't ask too many questions—curiosity killed the cat."

    (Đừng hỏi quá nhiều, tò mò chỉ tổ hại thân thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cats

danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'cat': một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa, có lông mềm, mõm ngắn và móng vuốt có thể rụt lại.

"She has three cats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were allergic to cats, I would buy a dog now.
Nếu tôi đã biết bạn bị dị ứng với mèo, tôi đã mua một con chó bây giờ.
Phủ định
If she hadn't adopted so many cats, she wouldn't have to work so hard now to afford their food.
Nếu cô ấy không nhận nuôi quá nhiều mèo, cô ấy sẽ không phải làm việc vất vả như vậy bây giờ để mua thức ăn cho chúng.
Nghi vấn
If they had seen the cats fighting, would they separate them now?
Nếu họ đã thấy những con mèo đánh nhau, liệu họ có tách chúng ra bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cats".

Chín mạng sống

Trong văn hóa phương Tây, mèo được cho là có 9 mạng sống (9 lives) do khả năng nhảy cao và thoát hiểm thần kỳ. Tuy nhiên, ở một số quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, mèo chỉ có 7 mạng, và ở Thổ Nhĩ Kỳ hay Ả Rập là 6 mạng.

Mèo đen: Hên hay xui?

Tại Mỹ và nhiều nước châu Âu, mèo đen bị coi là điềm gở (bad luck). Tuy nhiên, ở Anh và Nhật Bản, mèo đen lại thường được xem là biểu tượng của sự may mắn.