pet food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food specifically formulated and intended for consumption by pets.
Vietnamese Meaning
Thức ăn được đặc chế và dành riêng cho vật nuôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pet food industry is a multi-billion dollar business."
"Ngành công nghiệp thức ăn cho vật nuôi là một ngành kinh doanh trị giá hàng tỷ đô la."
-
"She bought a bag of pet food at the supermarket."
"Cô ấy đã mua một túi thức ăn cho vật nuôi ở siêu thị."
-
"This pet food is specially formulated for senior cats."
"Loại thức ăn cho vật nuôi này được đặc chế cho mèo già."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pet food' mang nghĩa chung về thức ăn cho vật nuôi, bao gồm nhiều loại khác nhau như thức ăn khô (dry food/kibble), thức ăn ướt (wet food/canned food), thức ăn bán ẩm (semi-moist food), và thức ăn tươi (raw food). 'Pet food' nhấn mạnh vào sự chuyên biệt trong công thức và thành phần dinh dưỡng so với thức ăn thông thường của người.
Prepositions
'pet food of [animal type]' chỉ loại thức ăn dành cho một loại vật nuôi cụ thể, ví dụ 'pet food of dogs'. 'pet food for [animal type]' có nghĩa tương tự, ví dụ 'pet food for cats'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry pet food (thức ăn khô cho vật nuôi)
-
wet wet pet food (thức ăn ướt cho vật nuôi)
-
organic organic pet food (thức ăn hữu cơ cho vật nuôi)
-
premium premium pet food (thức ăn cao cấp cho vật nuôi)
-
buy buy pet food (mua thức ăn cho vật nuôi)
-
feed feed pet food (cho vật nuôi ăn (thức ăn))
-
store store pet food (bảo quản thức ăn cho vật nuôi)
-
manufacture manufacture pet food (sản xuất thức ăn cho vật nuôi)
-
pet food bowl pet food bowl (bát đựng thức ăn cho vật nuôi)
-
pet food industry pet food industry (ngành công nghiệp thức ăn cho vật nuôi)
-
pet food brand pet food brand (thương hiệu thức ăn cho vật nuôi)
Idioms
-
Eat your own dog food.
Tự mình trải nghiệm hoặc sử dụng sản phẩm/dịch vụ của mình trước khi giới thiệu ra thị trường. (Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ).
"Our software company requires engineers to eat their own dog food, using the new features before release to find bugs."
(Công ty phần mềm của chúng tôi yêu cầu các kỹ sư phải 'ăn thử thức ăn cho chó của chính mình', tức là sử dụng các tính năng mới trước khi phát hành để tìm lỗi.)
-
Pet food aisle.
Khu vực/lối đi dành cho sản phẩm thức ăn vật nuôi trong siêu thị hoặc cửa hàng.
"You can find a wide variety of treats in the pet food aisle."
(Bạn có thể tìm thấy rất nhiều loại đồ ăn vặt ở lối đi thức ăn vật nuôi.)
-
Pet food drive.
Chiến dịch hoặc hoạt động quyên góp thức ăn cho vật nuôi (thường là cho các trại cứu hộ động vật).
"The local animal shelter is holding a pet food drive next month to help needy animals."
(Trại cứu hộ động vật địa phương sẽ tổ chức chiến dịch quyên góp thức ăn cho vật nuôi vào tháng tới để giúp đỡ những con vật khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet food
danh từThức ăn được đặc chế và dành riêng cho vật nuôi.
"The pet food industry is a multi-billion dollar business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet food".
