(Top Banner Ad)
pet food
A2
danh từ A2 Chăm sóc thú cưng

pet food

UK: /ˈpet fuːd/ • US: /ˈpet fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn cho thú cưng thức ăn cho vật nuôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food specifically formulated and intended for consumption by pets.

Vietnamese Meaning

Thức ăn được đặc chế và dành riêng cho vật nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pet food industry is a multi-billion dollar business."

    "Ngành công nghiệp thức ăn cho vật nuôi là một ngành kinh doanh trị giá hàng tỷ đô la."

  • "She bought a bag of pet food at the supermarket."

    "Cô ấy đã mua một túi thức ăn cho vật nuôi ở siêu thị."

  • "This pet food is specially formulated for senior cats."

    "Loại thức ăn cho vật nuôi này được đặc chế cho mèo già."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet thú cưng, vật nuôi
Verb pet cưng nựng, vuốt ve
Noun food thức ăn, thực phẩm
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeder người cho ăn, máng ăn
Noun dog food thức ăn cho chó
Noun cat food thức ăn cho mèo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂-tr̥- (to feed, protect)
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
foda
English
food (nourishment)
Scots/Northern English
pett (pampered child/animal)
English (16th C)
pet (a favored or indulged person/animal)
English (20th C)
pet food (compound noun)

Nguồn gốc từ 'pet'

Từ 'pet' (vật nuôi) xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16-17, ban đầu ở Scotland và miền Bắc nước Anh, có nghĩa là một đứa trẻ hoặc một con vật được nuông chiều, cưng nựng. Dần dần, nghĩa của nó tập trung vào động vật được nuôi trong nhà vì niềm vui và tình cảm.

Nguồn gốc từ 'food'

Từ 'food' (thức ăn) có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*peh₂-tr̥-) với nghĩa 'cho ăn' hoặc 'bảo vệ', sau đó phát triển qua tiếng German nguyên thủy và tiếng Anh cổ (foda) để mang nghĩa 'chất dinh dưỡng' hoặc 'thực phẩm'.

Sự kết hợp 'pet food'

Cụm từ ghép 'pet food' (thức ăn cho vật nuôi) là một từ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20 khi ngành công nghiệp chăm sóc vật nuôi phát triển mạnh mẽ và các sản phẩm thức ăn chuyên biệt cho chó, mèo và các loài vật nuôi khác bắt đầu được sản xuất hàng loạt.

Usage Note

Cụm từ 'pet food' mang nghĩa chung về thức ăn cho vật nuôi, bao gồm nhiều loại khác nhau như thức ăn khô (dry food/kibble), thức ăn ướt (wet food/canned food), thức ăn bán ẩm (semi-moist food), và thức ăn tươi (raw food). 'Pet food' nhấn mạnh vào sự chuyên biệt trong công thức và thành phần dinh dưỡng so với thức ăn thông thường của người.

Prepositions

of for

'pet food of [animal type]' chỉ loại thức ăn dành cho một loại vật nuôi cụ thể, ví dụ 'pet food of dogs'. 'pet food for [animal type]' có nghĩa tương tự, ví dụ 'pet food for cats'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet food
  • dry dry pet food
    (thức ăn khô cho vật nuôi)
  • wet wet pet food
    (thức ăn ướt cho vật nuôi)
  • organic organic pet food
    (thức ăn hữu cơ cho vật nuôi)
  • premium premium pet food
    (thức ăn cao cấp cho vật nuôi)
Verb + pet food
  • buy buy pet food
    (mua thức ăn cho vật nuôi)
  • feed feed pet food
    (cho vật nuôi ăn (thức ăn))
  • store store pet food
    (bảo quản thức ăn cho vật nuôi)
  • manufacture manufacture pet food
    (sản xuất thức ăn cho vật nuôi)
Pet food + Noun
  • pet food bowl pet food bowl
    (bát đựng thức ăn cho vật nuôi)
  • pet food industry pet food industry
    (ngành công nghiệp thức ăn cho vật nuôi)
  • pet food brand pet food brand
    (thương hiệu thức ăn cho vật nuôi)

Idioms

  • Eat your own dog food.

    Tự mình trải nghiệm hoặc sử dụng sản phẩm/dịch vụ của mình trước khi giới thiệu ra thị trường. (Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ).

    "Our software company requires engineers to eat their own dog food, using the new features before release to find bugs."

    (Công ty phần mềm của chúng tôi yêu cầu các kỹ sư phải 'ăn thử thức ăn cho chó của chính mình', tức là sử dụng các tính năng mới trước khi phát hành để tìm lỗi.)

  • Pet food aisle.

    Khu vực/lối đi dành cho sản phẩm thức ăn vật nuôi trong siêu thị hoặc cửa hàng.

    "You can find a wide variety of treats in the pet food aisle."

    (Bạn có thể tìm thấy rất nhiều loại đồ ăn vặt ở lối đi thức ăn vật nuôi.)

  • Pet food drive.

    Chiến dịch hoặc hoạt động quyên góp thức ăn cho vật nuôi (thường là cho các trại cứu hộ động vật).

    "The local animal shelter is holding a pet food drive next month to help needy animals."

    (Trại cứu hộ động vật địa phương sẽ tổ chức chiến dịch quyên góp thức ăn cho vật nuôi vào tháng tới để giúp đỡ những con vật khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet food

danh từ
Lật mặt

Thức ăn được đặc chế và dành riêng cho vật nuôi.

"The pet food industry is a multi-billion dollar business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet food".

Xu hướng 'Nhân hóa Vật nuôi'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, vật nuôi ngày càng được coi trọng như thành viên trong gia đình. Xu hướng 'nhân hóa vật nuôi' này dẫn đến việc chủ nuôi sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn cho thức ăn cao cấp, hữu cơ, hoặc các chế độ ăn đặc biệt có lợi cho sức khỏe vật nuôi, tương tự như cách họ chăm sóc bản thân và gia đình.

Ngành công nghiệp thức ăn vật nuôi

Ngành công nghiệp thức ăn vật nuôi là một thị trường toàn cầu khổng lồ với sự cạnh tranh gay gắt. Nó liên tục đổi mới để đáp ứng nhu cầu về các loại thức ăn chuyên biệt (cho chó mèo con, chó mèo già, chó mèo có bệnh lý, dị ứng) và xu hướng mới (thức ăn thô, thức ăn nấu tại nhà, thức ăn 'human-grade' - đạt chuẩn thực phẩm cho người), phản ánh sự quan tâm sâu sắc đến dinh dưỡng và sức khỏe của vật nuôi.