catastrophic force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving or causing sudden great damage or suffering.
Vietnamese Meaning
Gây ra hoặc liên quan đến thiệt hại hoặc đau khổ lớn và đột ngột, thảm khốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hurricane was a catastrophic force, destroying everything in its path."
"Cơn bão là một thế lực thảm khốc, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó."
-
"The oil spill had a catastrophic force on the marine ecosystem."
"Sự cố tràn dầu đã có một thế lực thảm khốc đối với hệ sinh thái biển."
-
"Deforestation can be a catastrophic force leading to soil erosion and desertification."
"Phá rừng có thể là một thế lực thảm khốc dẫn đến xói mòn đất và sa mạc hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | catastrophe | thảm họa, tai ương |
| Adjective | catastrophic | thảm khốc, có tính hủy diệt |
| Adverb | catastrophically | một cách thảm khốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'catastrophic' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, tình huống hoặc hậu quả có tính chất tàn phá, gây ra thiệt hại lớn về vật chất, tinh thần, hoặc cả hai. Nó mạnh hơn so với các từ như 'serious' hoặc 'damaging'. Nó nhấn mạnh tính chất đột ngột và mức độ nghiêm trọng cực độ.
Trong cụm từ 'catastrophic force', 'force' được sử dụng để chỉ một tác nhân mạnh mẽ có khả năng gây ra sự tàn phá lớn. Nó có thể là một hiện tượng tự nhiên như bão, động đất, sóng thần, hoặc một sự kiện do con người gây ra với hậu quả tương tự.
Prepositions
Ví dụ: 'catastrophic for the environment' (thảm họa cho môi trường), 'catastrophic to the economy' (thảm họa cho nền kinh tế). 'For' thường được sử dụng khi chỉ đối tượng bị ảnh hưởng. 'To' cũng có thể dùng, nhưng 'for' phổ biến hơn khi nói về ảnh hưởng tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unleash unleash a catastrophic force (giải phóng một sức mạnh hủy diệt)
-
withstand withstand a catastrophic force (chống chọi một sức mạnh thảm khốc)
-
become become a catastrophic force (trở thành một thế lực hủy diệt)
-
nature the catastrophic force of nature (sức mạnh hủy diệt của thiên nhiên)
-
the tsunami the catastrophic force of the tsunami (sức tàn phá khủng khiếp của cơn sóng thần)
-
change the catastrophic force of economic change (sức mạnh thay đổi mang tính hủy diệt của kinh tế)
-
an event an event of catastrophic force (một sự kiện có sức tàn phá khủng khiếp)
-
a weapon a weapon of catastrophic force (một vũ khí có sức hủy diệt hàng loạt)
Idioms
-
A perfect storm of catastrophic force
Một sự kết hợp của nhiều yếu tố tiêu cực xảy ra cùng lúc, tạo ra một thảm họa với sức tàn phá khủng khiếp. Đây là sự kết hợp giữa thành ngữ 'a perfect storm' và cụm từ 'catastrophic force'.
"The financial crisis, combined with the drought, created a perfect storm of catastrophic force for the agricultural sector."
(Cuộc khủng hoảng tài chính, kết hợp với hạn hán, đã tạo ra một 'cơn bão hoàn hảo' với sức hủy diệt thảm khốc cho ngành nông nghiệp.)
-
To be a (catastrophic) force of nature
Mô tả một thứ gì đó (như một cơn bão, một trận động đất) hoặc đôi khi là một người có sức mạnh to lớn, không thể kiểm soát hoặc ngăn cản, gây ra sự thay đổi hoặc tàn phá lớn.
"The hurricane was a catastrophic force of nature, leveling entire towns."
(Cơn bão là một sức mạnh hủy diệt của tự nhiên, san phẳng cả thị trấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catastrophic force
Tính từGây ra hoặc liên quan đến thiệt hại hoặc đau khổ lớn và đột ngột, thảm khốc.
"The hurricane was a catastrophic force, destroying everything in its path."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catastrophic force".
