(Top Banner Ad)
reconnect
B2
Động từ B2 Giao tiếp, Công nghệ

reconnect

UK: /ˌriːkəˈnɛkt/ • US: /ˌriːkəˈnɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc lại kết nối lại tái kết nối nối lại tình xưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To establish a connection again.

Vietnamese Meaning

Kết nối lại, liên lạc lại, tái kết nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm trying to reconnect with my college friends."

    "Tôi đang cố gắng liên lạc lại với những người bạn thời đại học."

  • "It's time to reconnect to what really matters in life."

    "Đã đến lúc kết nối lại với những gì thực sự quan trọng trong cuộc sống."

  • "After the storm, we had to reconnect the power lines."

    "Sau cơn bão, chúng tôi phải kết nối lại đường dây điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, nối
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Verb disconnect ngắt kết nối, cắt đứt
Noun disconnection sự ngắt kết nối, tình trạng không liên lạc
Noun reconnection sự kết nối lại, sự hàn gắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nectere
Latin
connectere
English
connect
English
reconnect

Sức mạnh của tiền tố 're-'

Từ 'reconnect' được tạo thành từ tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại, lần nữa' và động từ 'connect' (kết nối). Nhờ 're-', từ này mang ý nghĩa khôi phục, thiết lập lại một kết nối đã có trước đó.

Gốc Latin của 'connect'

Gốc của 'connect' là từ 'connectere' trong tiếng Latin, được ghép từ 'con-' (cùng nhau, với) và 'nectere' (buộc, nối). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc 'kết nối' là gắn kết hai hay nhiều thứ lại với nhau.

Usage Note

Từ 'reconnect' thường được dùng để chỉ việc thiết lập lại một mối quan hệ đã bị gián đoạn (với người, địa điểm, ý tưởng) hoặc kết nối lại các thiết bị điện tử. Nó nhấn mạnh sự gián đoạn trước đó và nỗ lực để khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc một trạng thái tương tự. Khác với 'connect' (kết nối), 'reconnect' ngụ ý một sự kết nối đã từng tồn tại.

Prepositions

with to

'Reconnect with' thường được dùng khi kết nối lại với người hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'I want to reconnect with old friends'. 'Reconnect to' thường được dùng khi kết nối lại với địa điểm, sự kiện hoặc hệ thống. Ví dụ: 'Reconnect to the internet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Reconnect với (ai/cái gì)
  • with family reconnect with family
    (kết nối lại với gia đình)
  • with friends reconnect with friends
    (kết nối lại với bạn bè)
  • with nature reconnect with nature
    (kết nối lại với thiên nhiên)
  • with your roots reconnect with your roots
    (kết nối lại với cội nguồn)
  • with yourself reconnect with yourself
    (kết nối lại với bản thân)
  • with an old hobby reconnect with an old hobby
    (kết nối lại với sở thích cũ)
Các động từ và trạng từ đi kèm
  • try to try to reconnect
    (cố gắng kết nối lại)
  • want to want to reconnect
    (muốn kết nối lại)
  • need to need to reconnect
    (cần kết nối lại)
  • easily easily reconnect
    (dễ dàng kết nối lại)
  • deeply deeply reconnect
    (kết nối lại sâu sắc)

Idioms

  • reconnect with your roots

    kết nối lại với cội nguồn, nguồn gốc của mình

    "After years abroad, he felt a strong urge to reconnect with his roots."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy cảm thấy thôi thúc mạnh mẽ muốn kết nối lại với cội nguồn của mình.)

  • reconnect with nature

    kết nối lại với thiên nhiên (bằng cách dành thời gian ở ngoài trời)

    "Many people go hiking or camping to reconnect with nature."

    (Nhiều người đi bộ đường dài hoặc cắm trại để kết nối lại với thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconnect

Động từ
Lật mặt

Kết nối lại, liên lạc lại, tái kết nối.

"I'm trying to reconnect with my college friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to reconnect with old friends after a long time.
Việc kết nối lại với những người bạn cũ sau một thời gian dài là rất quan trọng.
Phủ định
It's better not to reconnect with toxic people from the past.
Tốt hơn là không nên kết nối lại với những người độc hại từ quá khứ.
Nghi vấn
Why do you want to reconnect with her after all these years?
Tại sao bạn muốn kết nối lại với cô ấy sau ngần ấy năm?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to reconnect with my childhood friends.
Tôi muốn kết nối lại với những người bạn thời thơ ấu của mình.
Phủ định
Didn't you want to reconnect with your family during the holidays?
Bạn đã không muốn kết nối lại với gia đình của bạn trong kỳ nghỉ lễ sao?
Nghi vấn
Will they reconnect after all these years?
Liệu họ có kết nối lại sau bao nhiêu năm như vậy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have reconnected with some old friends recently.
Gần đây tôi đã kết nối lại với một vài người bạn cũ.
Phủ định
She hasn't reconnected with her family since she moved to another country.
Cô ấy đã không kết nối lại với gia đình kể từ khi cô ấy chuyển đến một quốc gia khác.
Nghi vấn
Have you ever experienced a deep reconnection with nature?
Bạn đã bao giờ trải nghiệm sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconnect".

Sự kiện Tái Ngộ (Reunions)

Trong văn hóa phương Tây, các buổi 'reunion' (tái ngộ) như hội khóa (high school reunion) hay đoàn tụ gia đình (family reunion) là những dịp quan trọng để mọi người 'reconnect' (kết nối lại) với những người thân, bạn bè cũ, hàn gắn và củng cố các mối quan hệ.

Thực hành 'Digital Detox'

Ngày nay, nhiều người thực hành 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số) – tạm rời xa các thiết bị điện tử và mạng xã hội – để 'reconnect' (kết nối lại) với bản thân, gia đình, bạn bè và thế giới thực xung quanh. Đây là một cách để khôi phục sự cân bằng trong cuộc sống hiện đại.