reconnect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To establish a connection again.
Vietnamese Meaning
Kết nối lại, liên lạc lại, tái kết nối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm trying to reconnect with my college friends."
"Tôi đang cố gắng liên lạc lại với những người bạn thời đại học."
-
"It's time to reconnect to what really matters in life."
"Đã đến lúc kết nối lại với những gì thực sự quan trọng trong cuộc sống."
-
"After the storm, we had to reconnect the power lines."
"Sau cơn bão, chúng tôi phải kết nối lại đường dây điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | connect | kết nối, nối |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Adjective | connected | được kết nối, có liên quan |
| Verb | disconnect | ngắt kết nối, cắt đứt |
| Noun | disconnection | sự ngắt kết nối, tình trạng không liên lạc |
| Noun | reconnection | sự kết nối lại, sự hàn gắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reconnect' thường được dùng để chỉ việc thiết lập lại một mối quan hệ đã bị gián đoạn (với người, địa điểm, ý tưởng) hoặc kết nối lại các thiết bị điện tử. Nó nhấn mạnh sự gián đoạn trước đó và nỗ lực để khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc một trạng thái tương tự. Khác với 'connect' (kết nối), 'reconnect' ngụ ý một sự kết nối đã từng tồn tại.
Prepositions
'Reconnect with' thường được dùng khi kết nối lại với người hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'I want to reconnect with old friends'. 'Reconnect to' thường được dùng khi kết nối lại với địa điểm, sự kiện hoặc hệ thống. Ví dụ: 'Reconnect to the internet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
with family reconnect with family (kết nối lại với gia đình)
-
with friends reconnect with friends (kết nối lại với bạn bè)
-
with nature reconnect with nature (kết nối lại với thiên nhiên)
-
with your roots reconnect with your roots (kết nối lại với cội nguồn)
-
with yourself reconnect with yourself (kết nối lại với bản thân)
-
with an old hobby reconnect with an old hobby (kết nối lại với sở thích cũ)
-
try to try to reconnect (cố gắng kết nối lại)
-
want to want to reconnect (muốn kết nối lại)
-
need to need to reconnect (cần kết nối lại)
-
easily easily reconnect (dễ dàng kết nối lại)
-
deeply deeply reconnect (kết nối lại sâu sắc)
Idioms
-
reconnect with your roots
kết nối lại với cội nguồn, nguồn gốc của mình
"After years abroad, he felt a strong urge to reconnect with his roots."
(Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy cảm thấy thôi thúc mạnh mẽ muốn kết nối lại với cội nguồn của mình.)
-
reconnect with nature
kết nối lại với thiên nhiên (bằng cách dành thời gian ở ngoài trời)
"Many people go hiking or camping to reconnect with nature."
(Nhiều người đi bộ đường dài hoặc cắm trại để kết nối lại với thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reconnect
Động từKết nối lại, liên lạc lại, tái kết nối.
"I'm trying to reconnect with my college friends."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to reconnect with old friends after a long time. |
Việc kết nối lại với những người bạn cũ sau một thời gian dài là rất quan trọng. |
| Phủ định | It's better not to reconnect with toxic people from the past. |
Tốt hơn là không nên kết nối lại với những người độc hại từ quá khứ. |
| Nghi vấn | Why do you want to reconnect with her after all these years? |
Tại sao bạn muốn kết nối lại với cô ấy sau ngần ấy năm? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to reconnect with my childhood friends. |
Tôi muốn kết nối lại với những người bạn thời thơ ấu của mình. |
| Phủ định | Didn't you want to reconnect with your family during the holidays? |
Bạn đã không muốn kết nối lại với gia đình của bạn trong kỳ nghỉ lễ sao? |
| Nghi vấn | Will they reconnect after all these years? |
Liệu họ có kết nối lại sau bao nhiêu năm như vậy không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have reconnected with some old friends recently. |
Gần đây tôi đã kết nối lại với một vài người bạn cũ. |
| Phủ định | She hasn't reconnected with her family since she moved to another country. |
Cô ấy đã không kết nối lại với gia đình kể từ khi cô ấy chuyển đến một quốc gia khác. |
| Nghi vấn | Have you ever experienced a deep reconnection with nature? |
Bạn đã bao giờ trải nghiệm sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconnect".
