(Top Banner Ad)
cater
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

cater

UK: /ˈkeɪtə(r)/ • US: /ˈkeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp dịch vụ ăn uống phục vụ đáp ứng nhu cầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide people with food and drink at a party, meeting etc.

Vietnamese Meaning

Cung cấp thức ăn và đồ uống cho mọi người tại một bữa tiệc, cuộc họp, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel can cater for up to 200 guests."

    "Khách sạn có thể phục vụ tới 200 khách."

  • "Who will be catering for the wedding?"

    "Ai sẽ cung cấp dịch vụ ăn uống cho đám cưới?"

  • "Many businesses are catering to the growing demand for organic food."

    "Nhiều doanh nghiệp đang đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng đối với thực phẩm hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cater Cung cấp thực phẩm, dịch vụ cho một sự kiện; phục vụ, đáp ứng một nhu cầu hay thị hiếu cụ thể.
Noun caterer Người hoặc công ty chuyên cung cấp dịch vụ ăn uống cho các sự kiện, tiệc tùng.
Noun catering Ngành hoặc dịch vụ cung cấp đồ ăn thức uống cho các sự kiện.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accaptare
Old French
achateur
Anglo-Norman
acatour
Middle English
catour
Modern English
cater

Từ Người Mua Hàng đến Nhà Cung Cấp Dịch Vụ

Từ 'cater' có một nguồn gốc thú vị. Ban đầu, nó không phải là một động từ. Vào thời Trung Cổ ở Anh, một 'catour' là người có chức danh chuyên đi mua thực phẩm (provisions) cho các lâu đài hoặc gia đình quý tộc. Tên gọi này bắt nguồn từ từ 'acatour' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'người mua'. Dần dần, ý nghĩa của từ chuyển từ chỉ người thực hiện công việc sang chính hành động cung cấp thực phẩm và dịch vụ cho các sự kiện, và έτσι động từ 'to cater' ra đời.

Usage Note

Từ 'cater' thường được sử dụng khi nói về việc cung cấp dịch vụ ăn uống chuyên nghiệp cho các sự kiện. Nó nhấn mạnh đến việc chuẩn bị và phục vụ thức ăn và đồ uống theo yêu cầu của khách hàng. So với 'provide food', 'cater' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

for to

'cater for': Cung cấp (dịch vụ, nhu cầu) cho ai/cái gì. Ví dụ: The restaurant caters for large parties.
'cater to': Phục vụ, đáp ứng nhu cầu của ai/cái gì (thường là nhu cầu đặc biệt hoặc sở thích). Ví dụ: This magazine caters to young women.

Collocations (Từ đi kèm)

Cater + Preposition
  • for cater for a large event
    (phục vụ cho một sự kiện lớn)
  • to cater to the needs of sb
    (đáp ứng/phục vụ cho nhu cầu của ai đó)
  • for cater for children
    (phục vụ (đáp ứng nhu cầu) cho trẻ em)
  • to cater to a niche market
    (phục vụ cho một thị trường ngách)
Adjective/Noun + Catering
  • wedding wedding catering
    (dịch vụ tiệc cưới)
  • corporate corporate catering
    (dịch vụ tiệc cho công ty/doanh nghiệp)
  • outside outside catering
    (dịch vụ tiệc bên ngoài (không tổ chức tại nhà hàng))
  • event event catering service
    (dịch vụ phục vụ tiệc sự kiện)

Idioms

  • cater to someone's every whim

    Chiều theo mọi ý muốn (thường là vô lý, thất thường) của ai đó.

    "The hotel prides itself on catering to its wealthy clients' every whim."

    (Khách sạn tự hào về việc chiều theo mọi ý muốn của những khách hàng giàu có.)

  • cater for all tastes

    Đáp ứng mọi sở thích, khẩu vị; phù hợp với tất cả mọi người.

    "The music festival tries to cater for all tastes, with genres from pop to jazz."

    (Lễ hội âm nhạc cố gắng đáp ứng mọi gu thưởng thức, với các thể loại từ pop đến jazz.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cater

Động từ
Lật mặt

Cung cấp thức ăn và đồ uống cho mọi người tại một bữa tiệc, cuộc họp, v.v.

"The hotel can cater for up to 200 guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cater".

Ngành Dịch Vụ Tiệc Chuyên Nghiệp

Ở các nước phương Tây, dịch vụ tiệc (catering) là một ngành công nghiệp lớn. Người ta thường thuê các công ty chuyên nghiệp để lo toàn bộ phần ăn uống, phục vụ cho các sự kiện quan trọng như đám cưới, hội nghị công ty, và thậm chí cả tang lễ. Điều này cho phép chủ nhà tập trung vào việc tiếp đãi khách mời thay vì phải tự chuẩn bị đồ ăn.

Potluck - Văn Hóa Tiệc Cộng Đồng

Một hình thức tụ tập phổ biến và trái ngược với catering chuyên nghiệp là 'potluck'. Trong một bữa tiệc potluck, mỗi khách mời sẽ tự mang đến một món ăn để chia sẻ với mọi người. Đây là một cách tuyệt vời để tổ chức các buổi gặp mặt thân mật, tiết kiệm chi phí và thể hiện tinh thần cộng đồng.