(Top Banner Ad)
cattle raising
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Chăn nuôi

cattle raising

UK: /ˈkætl ˌreɪzɪŋ/ • US: /ˈkætl ˌreɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăn nuôi gia súc nuôi bò nghề nuôi bò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or business of breeding and raising cattle for meat, milk, or other products.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc ngành nghề chăn nuôi gia súc (bò) để lấy thịt, sữa hoặc các sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cattle raising is an important part of the agricultural economy in many countries."

    "Chăn nuôi gia súc là một phần quan trọng của nền kinh tế nông nghiệp ở nhiều quốc gia."

  • "The government is investing in programs to improve cattle raising practices."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình để cải thiện các hoạt động chăn nuôi gia súc."

  • "Sustainable cattle raising can help to reduce greenhouse gas emissions."

    "Chăn nuôi gia súc bền vững có thể giúp giảm lượng khí thải nhà kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cattle gia súc (họ bò)
Verb raise nuôi nấng, chăn nuôi
Noun rancher chủ trang trại chăn nuôi gia súc
Noun livestock vật nuôi (nói chung)

Synonyms

cattle farming (chăn nuôi bò)beef production (sản xuất thịt bò)

Related Words

livestock (gia súc)dairy farming (chăn nuôi bò sữa)ranching (trang trại chăn nuôi gia súc)

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaput (head)
Latin
capitalis (of the head/principal sum)
Old French
catel (property/chattel)
Middle English
catel (livestock/wealth)

Bò là tiền tệ

Từ 'cattle' có cùng nguồn gốc với từ 'capital' (vốn/tiền tệ) và 'chattel' (tài sản cá nhân). Trong thời kỳ cổ đại, sự giàu có của một người không được tính bằng tiền giấy mà bằng số lượng đầu gia súc mà họ sở hữu.

Sự tiến hóa của từ 'Raising'

Từ 'raising' bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'reisa', có nghĩa là làm cho đứng thẳng hoặc dựng lên. Trong nông nghiệp, nó mang nghĩa chăm sóc và nuôi dưỡng từ khi con vật còn nhỏ cho đến khi trưởng thành.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến một quy trình hoặc một ngành kinh tế. Nó bao gồm tất cả các giai đoạn từ việc chọn giống, nuôi dưỡng, chăm sóc sức khỏe cho đến khi thu hoạch sản phẩm. Khác với 'animal husbandry' (chăn nuôi nói chung) bao gồm nhiều loại vật nuôi khác, 'cattle raising' chỉ tập trung vào bò.

Prepositions

in of

‘Cattle raising in’ chỉ địa điểm hoặc khu vực nơi hoạt động chăn nuôi bò diễn ra. Ví dụ: 'Cattle raising in the Pampas is a major industry'. ‘Cattle raising of’ thường đi kèm với các khía cạnh cụ thể của việc chăn nuôi, ví dụ: 'The cattle raising of Brahman breeds is popular in hot climates'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cattle raising
  • intensive intensive cattle raising
    (chăn nuôi bò thâm canh)
  • commercial commercial cattle raising
    (chăn nuôi bò thương mại (quy mô lớn))
  • extensive extensive cattle raising
    (chăn nuôi bò quảng canh (thả rông trên diện tích lớn))
Verb + cattle raising
  • engage in engage in cattle raising
    (tham gia vào hoạt động chăn nuôi bò)
  • specialize in specialize in cattle raising
    (chuyên môn hóa về chăn nuôi bò)
  • promote promote cattle raising
    (thúc đẩy hoạt động chăn nuôi bò)

Idioms

  • cash cow

    con bò hái ra tiền (nguồn lợi nhuận ổn định)

    "The new software is the company's cash cow, funding all their other projects."

    (Phần mềm mới là con bò hái ra tiền của công ty, cung cấp kinh phí cho tất cả các dự án khác.)

  • until the cows come home

    rất lâu, mãi mãi không thôi

    "You can talk about cattle raising until the cows come home, but he won't listen."

    (Bạn có thể nói về việc chăn nuôi bò mãi cũng được, nhưng anh ta sẽ không nghe đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cattle raising

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc ngành nghề chăn nuôi gia súc (bò) để lấy thịt, sữa hoặc các sản phẩm khác.

"Cattle raising is an important part of the agricultural economy in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cattle raising".

Văn hóa Cowboy Mỹ

Chăn nuôi gia súc là nền tảng của hình tượng Cao bồi (Cowboy) miền Tây nước Mỹ. Nó không chỉ là một công việc mà còn là một lối sống, biểu tượng cho sự tự do, kiên cường và tinh thần chinh phục biên giới.

Tác động môi trường

Trong bối cảnh hiện đại, việc chăn nuôi bò (cattle raising) đang được thảo luận sôi nổi về vấn đề biến đổi khí hậu do lượng khí methane từ bò phát thải và diện tích rừng bị phá để làm đồng cỏ.