(Top Banner Ad)
dairy farming
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

dairy farming

UK: /ˈdeəri ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ˈderi ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăn nuôi bò sữa nghề nuôi bò sữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The raising of livestock, especially cows, for the production of milk and other dairy products.

Vietnamese Meaning

Việc chăn nuôi gia súc, đặc biệt là bò, để sản xuất sữa và các sản phẩm từ sữa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dairy farming is an important part of the agricultural economy in many countries."

    "Chăn nuôi bò sữa là một phần quan trọng của nền kinh tế nông nghiệp ở nhiều quốc gia."

  • "Modern dairy farming techniques have significantly increased milk yields."

    "Các kỹ thuật chăn nuôi bò sữa hiện đại đã làm tăng đáng kể sản lượng sữa."

  • "The family has been involved in dairy farming for three generations."

    "Gia đình đã tham gia vào việc chăn nuôi bò sữa trong ba thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dairy sản phẩm sữa; cửa hàng/nhà máy sản xuất sữa
Noun farmer nông dân
Verb farm canh tác, trồng trọt, chăn nuôi
Noun dairyman người làm nghề sữa (thường chỉ người đàn ông quản lý trang trại bò sữa)
Noun farming nghề nông, sự canh tác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
færm
Old French
daierie
Middle English
deierye ferme

Nguồn gốc của 'Dairy'

Phần 'dairy' trong 'dairy farming' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'daierie', vốn xuất phát từ 'daie' (nghĩa là 'cô hầu gái' hoặc 'quản gia'). Ban đầu, từ này dùng để chỉ phòng chứa sữa và các sản phẩm từ sữa, nơi mà người phụ nữ thường chịu trách nhiệm quản lý. Sau này, nó mở rộng nghĩa thành toàn bộ ngành sản xuất sữa.

Một ngành kinh tế phức tạp

Khác với nông nghiệp trồng trọt (farming) truyền thống, 'dairy farming' (chăn nuôi bò sữa) là một ngành công nghiệp cần vốn lớn và công nghệ cao. Nó kết hợp cả việc quản lý đất đai (để trồng thức ăn chăn nuôi) và quản lý động vật (chăm sóc bò, vắt sữa), tạo ra một chuỗi sản xuất phức tạp.

Usage Note

"Dairy farming" tập trung vào hoạt động sản xuất sữa và các chế phẩm từ sữa. Nó bao gồm các khía cạnh như chăm sóc sức khỏe động vật, quản lý thức ăn, vắt sữa, bảo quản và chế biến sữa. Khác với "general farming" (nông nghiệp tổng hợp) bao gồm nhiều loại cây trồng và vật nuôi khác nhau.

Prepositions

in on

"In" thường được sử dụng để chỉ quốc gia, khu vực hoặc ngành nghề nói chung (ví dụ: changes *in* dairy farming practices). "On" thường được sử dụng khi nói về một trang trại cụ thể hoặc một khía cạnh cụ thể của trang trại (ví dụ: life *on* a dairy farm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dairy farming
  • intensive intensive dairy farming
    (chăn nuôi bò sữa thâm canh (sử dụng công nghệ cao và mật độ cao))
  • sustainable sustainable dairy farming
    (chăn nuôi bò sữa bền vững)
  • commercial commercial dairy farming
    (chăn nuôi bò sữa thương mại (kinh doanh))
Verb + dairy farming
  • engage in engage in dairy farming
    (tham gia/làm nghề chăn nuôi bò sữa)
  • modernize modernize dairy farming
    (hiện đại hóa ngành chăn nuôi bò sữa)
  • abandon abandon dairy farming
    (bỏ nghề chăn nuôi bò sữa)
Noun + dairy farming
  • practices in best practices in dairy farming
    (các phương pháp tốt nhất trong chăn nuôi bò sữa)
  • future of the future of dairy farming
    (tương lai của ngành chăn nuôi bò sữa)

Idioms

  • The economics of dairy farming

    Các vấn đề kinh tế của ngành chăn nuôi bò sữa (thường liên quan đến giá cả, chi phí sản xuất)

    "Fluctuating milk prices heavily impact the economics of dairy farming."

    (Giá sữa biến động ảnh hưởng nặng nề đến các vấn đề kinh tế của ngành chăn nuôi bò sữa.)

  • A shift toward dairy farming

    Sự chuyển đổi sang nghề chăn nuôi bò sữa (thường từ nghề trồng trọt khác)

    "Many small farms are making a shift toward dairy farming due to market demand."

    (Nhiều trang trại nhỏ đang chuyển đổi sang nghề chăn nuôi bò sữa do nhu cầu thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dairy farming

Danh từ
Lật mặt

Việc chăn nuôi gia súc, đặc biệt là bò, để sản xuất sữa và các sản phẩm từ sữa khác.

"Dairy farming is an important part of the agricultural economy in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That dairy farming is a vital part of the local economy is undeniable.
Việc chăn nuôi bò sữa là một phần quan trọng của nền kinh tế địa phương là không thể phủ nhận.
Phủ định
It's not clear whether their success depends solely on dairy farming.
Không rõ liệu thành công của họ có chỉ phụ thuộc vào việc chăn nuôi bò sữa hay không.
Nghi vấn
What the future holds for small-scale dairy farming remains to be seen.
Tương lai của việc chăn nuôi bò sữa quy mô nhỏ sẽ ra sao vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dairy farming".

Nghề bò sữa và sự Công nghiệp hóa

Tại các quốc gia phương Tây, ngành chăn nuôi bò sữa trải qua sự thay đổi lớn từ các trang trại gia đình quy mô nhỏ (chủ yếu sản xuất bơ và pho mát) sang các hoạt động thương mại hóa quy mô lớn sau Thế chiến II. Sự ra đời của máy vắt sữa cơ khí và hệ thống làm lạnh đã cách mạng hóa ngành này, khiến sữa trở thành mặt hàng tiêu dùng thiết yếu giá rẻ.

Tranh cãi về Khí hậu và Đạo đức

Gần đây, chăn nuôi bò sữa trở thành chủ đề tranh cãi lớn liên quan đến môi trường và phúc lợi động vật. Việc chăn nuôi bò tạo ra lượng lớn khí mê-tan (một loại khí nhà kính mạnh), gây áp lực lên các nhà sản xuất phải áp dụng các phương pháp chăn nuôi bền vững và thân thiện với môi trường hơn.