cause a commotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create a disturbance or uproar.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự náo động, ồn ào, xáo trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unexpected announcement caused a commotion in the audience."
"Thông báo bất ngờ đã gây ra một sự náo động trong khán giả."
-
"The dog caused a commotion by chasing a cat through the market."
"Con chó đã gây ra một sự náo động bằng cách đuổi theo một con mèo qua chợ."
-
"His controversial speech caused a commotion on social media."
"Bài phát biểu gây tranh cãi của anh ấy đã gây ra một sự náo động trên mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cause | gây ra, tạo ra |
| Noun | commotion | sự náo động, sự huyên náo, vụ lộn xộn |
| Noun (Synonym) | uproar | sự om sòm, sự náo loạn |
| Noun (Synonym) | disturbance | sự làm phiền, sự náo loạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động gây ra sự mất trật tự, chú ý hoặc phản ứng mạnh mẽ từ những người xung quanh. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự việc không mong muốn hoặc gây phiền toái. 'Cause a commotion' khác với 'make a noise' ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là tạo ra âm thanh, mà còn liên quan đến sự xáo trộn và phản ứng của người khác. So với 'create a scene', 'cause a commotion' có thể ám chỉ một sự việc ít trang trọng hơn, không nhất thiết phải là một màn cãi vã lớn.
Prepositions
Khi dùng 'about' hoặc 'over', ta muốn chỉ ra nguyên nhân của sự náo động. Ví dụ: 'They caused a commotion about the new rules.' (Họ gây náo động về những quy định mới.). 'The protest caused a commotion over the government's decision' (Cuộc biểu tình gây náo động về quyết định của chính phủ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly cause a commotion (đột nhiên gây ra một vụ náo động)
-
accidentally cause a commotion (vô tình gây ra một vụ náo động)
-
tend to cause a commotion (có xu hướng gây ra náo động)
-
a big / huge commotion (một vụ náo động lớn)
-
a public commotion (một vụ náo loạn nơi công cộng)
-
a sudden commotion (một sự náo động đột ngột)
-
without a commotion (mà không gây ra ồn ào/náo động)
-
source of the commotion (nguồn gốc của vụ náo động)
Idioms
-
cause a commotion over nothing
làm ầm lên vì một chuyện không đâu, chuyện bé xé ra to
"The children caused a commotion over nothing when they couldn't find their toy, which was right under the sofa."
(Lũ trẻ làm ầm lên vì chuyện không đâu khi không tìm thấy món đồ chơi, trong khi nó ở ngay dưới ghế sofa.)
-
cause quite a commotion
gây ra một sự náo động không hề nhỏ, gây chú ý lớn
"The unexpected arrival of the famous singer caused quite a commotion at the small cafe."
(Sự xuất hiện bất ngờ của nam ca sĩ nổi tiếng đã gây ra một sự náo động không hề nhỏ tại quán cà phê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cause a commotion
Verb PhraseGây ra sự náo động, ồn ào, xáo trộn.
"The unexpected announcement caused a commotion in the audience."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who often causes a commotion in class, was sent to the principal's office. |
Học sinh, người thường gây náo loạn trong lớp, đã bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng. |
| Phủ định | The quiet library, where students rarely cause a commotion, is a good place to study. |
Thư viện yên tĩnh, nơi học sinh hiếm khi gây náo loạn, là một nơi tốt để học tập. |
| Nghi vấn | Is he the one who caused a commotion at the meeting that everyone is talking about? |
Có phải anh ta là người đã gây ra sự náo loạn tại cuộc họp mà mọi người đang bàn tán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause a commotion".
