(Top Banner Ad)
cause a commotion
B2
Verb Phrase B2 Giao tiếp hàng ngày, Xã hội

cause a commotion

UK: /kɔːz ə kəˈməʊʃən/ • US: /kɔz ə kəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

gây náo động gây ồn ào tạo sự xáo trộn làm ầm ĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create a disturbance or uproar.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự náo động, ồn ào, xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unexpected announcement caused a commotion in the audience."

    "Thông báo bất ngờ đã gây ra một sự náo động trong khán giả."

  • "The dog caused a commotion by chasing a cat through the market."

    "Con chó đã gây ra một sự náo động bằng cách đuổi theo một con mèo qua chợ."

  • "His controversial speech caused a commotion on social media."

    "Bài phát biểu gây tranh cãi của anh ấy đã gây ra một sự náo động trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cause gây ra, tạo ra
Noun commotion sự náo động, sự huyên náo, vụ lộn xộn
Noun (Synonym) uproar sự om sòm, sự náo loạn
Noun (Synonym) disturbance sự làm phiền, sự náo loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commotio
Old French
commocion
Middle English
commocioun
Modern English
commotion

Nguồn gốc của 'Commotion'

Từ 'commotion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commotio'. Nó được ghép từ 'com-' (cùng nhau) và 'movere' (di chuyển). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'cùng nhau di chuyển', thường ám chỉ một đám đông di chuyển một cách hỗn loạn, mất trật tự, tạo ra sự náo động hoặc bối rối. Đây là một hình ảnh rất sống động về một vụ lộn xộn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động gây ra sự mất trật tự, chú ý hoặc phản ứng mạnh mẽ từ những người xung quanh. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự việc không mong muốn hoặc gây phiền toái. 'Cause a commotion' khác với 'make a noise' ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là tạo ra âm thanh, mà còn liên quan đến sự xáo trộn và phản ứng của người khác. So với 'create a scene', 'cause a commotion' có thể ám chỉ một sự việc ít trang trọng hơn, không nhất thiết phải là một màn cãi vã lớn.

Prepositions

about over

Khi dùng 'about' hoặc 'over', ta muốn chỉ ra nguyên nhân của sự náo động. Ví dụ: 'They caused a commotion about the new rules.' (Họ gây náo động về những quy định mới.). 'The protest caused a commotion over the government's decision' (Cuộc biểu tình gây náo động về quyết định của chính phủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cause a commotion
  • suddenly cause a commotion
    (đột nhiên gây ra một vụ náo động)
  • accidentally cause a commotion
    (vô tình gây ra một vụ náo động)
  • tend to cause a commotion
    (có xu hướng gây ra náo động)
Adjective + commotion
  • a big / huge commotion
    (một vụ náo động lớn)
  • a public commotion
    (một vụ náo loạn nơi công cộng)
  • a sudden commotion
    (một sự náo động đột ngột)
Preposition + commotion
  • without a commotion
    (mà không gây ra ồn ào/náo động)
  • source of the commotion
    (nguồn gốc của vụ náo động)

Idioms

  • cause a commotion over nothing

    làm ầm lên vì một chuyện không đâu, chuyện bé xé ra to

    "The children caused a commotion over nothing when they couldn't find their toy, which was right under the sofa."

    (Lũ trẻ làm ầm lên vì chuyện không đâu khi không tìm thấy món đồ chơi, trong khi nó ở ngay dưới ghế sofa.)

  • cause quite a commotion

    gây ra một sự náo động không hề nhỏ, gây chú ý lớn

    "The unexpected arrival of the famous singer caused quite a commotion at the small cafe."

    (Sự xuất hiện bất ngờ của nam ca sĩ nổi tiếng đã gây ra một sự náo động không hề nhỏ tại quán cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cause a commotion

Verb Phrase
Lật mặt

Gây ra sự náo động, ồn ào, xáo trộn.

"The unexpected announcement caused a commotion in the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who often causes a commotion in class, was sent to the principal's office.
Học sinh, người thường gây náo loạn trong lớp, đã bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng.
Phủ định
The quiet library, where students rarely cause a commotion, is a good place to study.
Thư viện yên tĩnh, nơi học sinh hiếm khi gây náo loạn, là một nơi tốt để học tập.
Nghi vấn
Is he the one who caused a commotion at the meeting that everyone is talking about?
Có phải anh ta là người đã gây ra sự náo loạn tại cuộc họp mà mọi người đang bàn tán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause a commotion".

Văn hóa Paparazzi và Người nổi tiếng

Ở các nước phương Tây, paparazzi (thợ săn ảnh) thường theo chân những người nổi tiếng ở khắp mọi nơi. Hành động của họ, như chạy theo, la hét và chụp ảnh liên tục, thường 'causes a commotion' (gây náo loạn) ở những nơi công cộng. Điều này đã tạo ra nhiều cuộc tranh luận về quyền riêng tư của người nổi tiếng và quyền tự do báo chí.

Flash Mobs - Gây Náo Động Tích Cực

Flash mob là một hiện tượng văn hóa nơi một nhóm lớn người đột ngột tập trung tại một địa điểm công cộng, thực hiện một hành động bất thường (thường là nhảy múa) trong một thời gian ngắn rồi nhanh chóng giải tán. Mục đích của họ là 'cause a commotion' một cách có chủ đích, nhưng theo hướng vui vẻ, sáng tạo và gây bất ngờ tích cực cho những người xung quanh.