raise a ruckus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause a disturbance or commotion; to protest loudly and forcefully.
Vietnamese Meaning
Gây ồn ào, náo động; phản đối một cách ồn ào và mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The customers raised a ruckus when they found out the store was closing early."
"Khách hàng đã làm ầm ĩ lên khi họ phát hiện ra cửa hàng đóng cửa sớm."
-
"He raised a ruckus about the unfair treatment."
"Anh ta đã làm ầm ĩ lên về sự đối xử bất công."
-
"The employees raised a ruckus over the new company policy."
"Các nhân viên đã phản đối ầm ĩ về chính sách mới của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để chỉ hành động tạo ra sự ồn ào, phàn nàn, hoặc gây rối để thu hút sự chú ý hoặc phản đối điều gì đó. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu kiềm chế hoặc thái độ bất mãn. Khác với 'make a fuss' (làm ầm ĩ), 'raise a ruckus' thường chỉ sự náo động lớn hơn, có thể gây ảnh hưởng đến nhiều người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to raise a ruckus (cố gắng làm ầm ĩ/gây rối)
-
threaten to threaten to raise a ruckus (đe dọa làm ầm ĩ/gây rối)
-
start to start to raise a ruckus (bắt đầu làm ầm ĩ/gây rối)
-
always always raise a ruckus (luôn luôn làm ầm ĩ)
-
deliberately deliberately raise a ruckus (cố tình làm ầm ĩ)
-
enough to enough to raise a ruckus (đủ để gây náo động/làm ầm ĩ)
-
no reason to no reason to raise a ruckus (không có lý do gì để làm ầm ĩ)
Idioms
-
kick up a fuss
gây ồn ào, làm lớn chuyện, phàn nàn ầm ĩ (một cách diễn đạt tương tự 'raise a ruckus', thường nhấn mạnh sự phàn nàn)
"Don't kick up a fuss about such a small mistake."
(Đừng làm ầm ĩ về một lỗi nhỏ như vậy.)
-
raise Cain
gây ra sự náo loạn, rắc rối lớn, làm ầm ĩ dữ dội (tương tự 'raise a ruckus' nhưng thường mang nghĩa mạnh hơn, nghiêm trọng hơn về sự tức giận hoặc phá phách)
"If they don't fix this, I'm going to raise Cain."
(Nếu họ không sửa chữa điều này, tôi sẽ làm ầm ĩ lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raise a ruckus
Thành ngữ (Idiom)Gây ồn ào, náo động; phản đối một cách ồn ào và mạnh mẽ.
"The customers raised a ruckus when they found out the store was closing early."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student who raised a ruckus in the library was given detention, which is a consequence for disturbing the peace. |
Học sinh người mà gây ồn ào trong thư viện đã bị phạt, đó là hậu quả cho việc làm mất trật tự. |
| Phủ định | The teacher, who usually handles disruptions calmly, did not raise a ruckus when the fire alarm went off, which surprised everyone. |
Giáo viên, người thường xử lý các vụ gián đoạn một cách bình tĩnh, đã không làm ầm ĩ khi chuông báo cháy reo, điều này làm mọi người ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Was it the children whose parents were late that raised a ruckus at the school gate, which caused a traffic jam? |
Có phải những đứa trẻ có phụ huynh đến muộn đã làm ầm ĩ ở cổng trường, gây ra tắc nghẽn giao thông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raise a ruckus".
