(Top Banner Ad)
raise a ruckus
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

raise a ruckus

Nghĩa tiếng Việt

làm ầm ĩ gây náo loạn làm om sòm phản đối ầm ĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause a disturbance or commotion; to protest loudly and forcefully.

Vietnamese Meaning

Gây ồn ào, náo động; phản đối một cách ồn ào và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The customers raised a ruckus when they found out the store was closing early."

    "Khách hàng đã làm ầm ĩ lên khi họ phát hiện ra cửa hàng đóng cửa sớm."

  • "He raised a ruckus about the unfair treatment."

    "Anh ta đã làm ầm ĩ lên về sự đối xử bất công."

  • "The employees raised a ruckus over the new company policy."

    "Các nhân viên đã phản đối ầm ĩ về chính sách mới của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb raise nâng lên, giơ lên, nuôi nấng, gây quỹ, làm tăng (mức độ)
Noun raise sự tăng lương, sự nâng cao, sự gây quỹ
Noun ruckus sự ồn ào, náo động, xáo trộn, sự làm ầm ĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
reisa
Old English
rǣran
Middle English
reisen
Modern English
raise

Nguồn gốc của 'Ruckus'

Cụm từ 'raise a ruckus' có nghĩa là gây ra tiếng ồn lớn, sự xáo trộn hoặc một cuộc tranh cãi. Trong đó, 'raise' có nghĩa là 'gây ra' hoặc 'khởi xướng'. Từ 'ruckus' xuất hiện ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19, có khả năng là sự pha trộn giữa 'ruction' (sự náo động, xáo trộn) và 'rumpus' (sự ồn ào, hỗn loạn). Cả hai từ này đều có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng 'ruckus' đã trở nên phổ biến để chỉ một cuộc náo động hoặc sự làm ầm ĩ, gây rối.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để chỉ hành động tạo ra sự ồn ào, phàn nàn, hoặc gây rối để thu hút sự chú ý hoặc phản đối điều gì đó. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu kiềm chế hoặc thái độ bất mãn. Khác với 'make a fuss' (làm ầm ĩ), 'raise a ruckus' thường chỉ sự náo động lớn hơn, có thể gây ảnh hưởng đến nhiều người.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + (to) raise a ruckus
  • try to try to raise a ruckus
    (cố gắng làm ầm ĩ/gây rối)
  • threaten to threaten to raise a ruckus
    (đe dọa làm ầm ĩ/gây rối)
  • start to start to raise a ruckus
    (bắt đầu làm ầm ĩ/gây rối)
Trạng từ + raise a ruckus
  • always always raise a ruckus
    (luôn luôn làm ầm ĩ)
  • deliberately deliberately raise a ruckus
    (cố tình làm ầm ĩ)
Các cách dùng phổ biến khác
  • enough to enough to raise a ruckus
    (đủ để gây náo động/làm ầm ĩ)
  • no reason to no reason to raise a ruckus
    (không có lý do gì để làm ầm ĩ)

Idioms

  • kick up a fuss

    gây ồn ào, làm lớn chuyện, phàn nàn ầm ĩ (một cách diễn đạt tương tự 'raise a ruckus', thường nhấn mạnh sự phàn nàn)

    "Don't kick up a fuss about such a small mistake."

    (Đừng làm ầm ĩ về một lỗi nhỏ như vậy.)

  • raise Cain

    gây ra sự náo loạn, rắc rối lớn, làm ầm ĩ dữ dội (tương tự 'raise a ruckus' nhưng thường mang nghĩa mạnh hơn, nghiêm trọng hơn về sự tức giận hoặc phá phách)

    "If they don't fix this, I'm going to raise Cain."

    (Nếu họ không sửa chữa điều này, tôi sẽ làm ầm ĩ lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raise a ruckus

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Gây ồn ào, náo động; phản đối một cách ồn ào và mạnh mẽ.

"The customers raised a ruckus when they found out the store was closing early."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student who raised a ruckus in the library was given detention, which is a consequence for disturbing the peace.
Học sinh người mà gây ồn ào trong thư viện đã bị phạt, đó là hậu quả cho việc làm mất trật tự.
Phủ định
The teacher, who usually handles disruptions calmly, did not raise a ruckus when the fire alarm went off, which surprised everyone.
Giáo viên, người thường xử lý các vụ gián đoạn một cách bình tĩnh, đã không làm ầm ĩ khi chuông báo cháy reo, điều này làm mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was it the children whose parents were late that raised a ruckus at the school gate, which caused a traffic jam?
Có phải những đứa trẻ có phụ huynh đến muộn đã làm ầm ĩ ở cổng trường, gây ra tắc nghẽn giao thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raise a ruckus".

Biểu hiện của sự bất mãn và đấu tranh

Trong văn hóa phương Tây, 'raise a ruckus' thường được dùng để mô tả hành động biểu đạt sự bất mãn, phẫn nộ hoặc phản đối một cách ồn ào và công khai. Nó thể hiện ý tưởng rằng một người không chịu đựng sự bất công hay điều không mong muốn một cách im lặng, mà thay vào đó, họ sẽ thu hút sự chú ý và buộc người khác phải lắng nghe. Cụm từ này có thể áp dụng cho cả những tình huống nghiêm trọng như biểu tình xã hội hoặc những tình huống đời thường như trẻ con làm ầm ĩ để đòi đồ chơi. Nó nhấn mạnh quyền được lên tiếng và không chấp nhận sự việc một cách thụ động.