(Top Banner Ad)
keep the peace
B2
Cụm động từ B2 Chính trị, Xã hội

keep the peace

UK: /ˌkiːp ðə ˈpiːs/ • US: /ˌkiːp ðə ˈpiːs/

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn trật tự giữ hòa khí duy trì hòa bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain order and prevent conflict or disturbance.

Vietnamese Meaning

Duy trì trật tự và ngăn chặn xung đột hoặc xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are there to keep the peace."

    "Cảnh sát ở đó để giữ gìn trật tự."

  • "The UN troops were sent in to keep the peace between the warring factions."

    "Quân đội Liên Hợp Quốc đã được cử đến để giữ gìn hòa bình giữa các phe phái đang gây chiến."

  • "I just want to keep the peace in my family."

    "Tôi chỉ muốn giữ hòa khí trong gia đình mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace Sự bình yên, hòa bình
Adjective peaceful Yên bình, hòa bình
Verb appease Xoa dịu, làm cho hòa hoãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
kepe
Middle English
pees

Nguồn gốc của 'keep the peace'

Cụm từ 'keep the peace' có nguồn gốc từ thời Trung Cổ ở Anh, khi các quan chức địa phương có nhiệm vụ duy trì trật tự và ngăn chặn bạo lực trong cộng đồng. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc bảo vệ sự yên bình và hòa thuận trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động duy trì trật tự xã hội, ngăn chặn bạo lực hoặc giải quyết các tranh chấp một cách hòa bình. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc bảo vệ sự yên bình. Nó khác với "make peace", có nghĩa là chấm dứt một cuộc xung đột đã tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keep the peace
  • try to try to keep the peace
    (cố gắng giữ hòa khí)
  • help help keep the peace
    (giúp giữ hòa bình)
  • order order keep the peace
    (ra lệnh giữ gìn trật tự)
Adjective + keep the peace
  • hard hard to keep the peace
    (khó giữ hòa bình)
  • difficult difficult to keep the peace
    (khó khăn để giữ hòa bình)

Idioms

  • peace and quiet

    sự yên tĩnh và thanh bình

    "All I want is some peace and quiet after a long day at work."

    (Tất cả những gì tôi muốn là một chút yên tĩnh và thanh bình sau một ngày dài làm việc.)

  • live in peace

    sống hòa bình

    "They just want to live in peace with their neighbors."

    (Họ chỉ muốn sống hòa bình với những người hàng xóm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep the peace

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì trật tự và ngăn chặn xung đột hoặc xáo trộn.

"The police are there to keep the peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to keep the peace between siblings.
Việc giữ hòa khí giữa anh chị em là rất quan trọng.
Phủ định
It's better not to keep the peace by suppressing your own feelings.
Tốt hơn là không nên giữ hòa khí bằng cách kìm nén cảm xúc của bạn.
Nghi vấn
Is it really possible to keep the peace in such a volatile situation?
Liệu có thực sự có thể giữ hòa bình trong một tình huống biến động như vậy không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should keep the peace in our community.
Chúng ta nên giữ hòa bình trong cộng đồng của chúng ta.
Phủ định
You must not keep the peace by resorting to violence.
Bạn không được giữ hòa bình bằng cách sử dụng bạo lực.
Nghi vấn
Can they keep the peace between the warring factions?
Liệu họ có thể giữ hòa bình giữa các phe phái đang xung đột không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomats had one crucial mission: to keep the peace between the warring nations.
Các nhà ngoại giao có một nhiệm vụ quan trọng: giữ gìn hòa bình giữa các quốc gia đang chiến tranh.
Phủ định
They failed in their primary objective: not keeping the peace resulted in a devastating war.
Họ đã thất bại trong mục tiêu chính của mình: việc không giữ được hòa bình đã dẫn đến một cuộc chiến tranh tàn khốc.
Nghi vấn
Was it their responsibility alone: to keep the peace in the region?
Có phải chỉ riêng trách nhiệm của họ: là giữ gìn hòa bình trong khu vực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep the peace".

Vai trò của cảnh sát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cảnh sát có vai trò quan trọng trong việc 'keep the peace' - duy trì trật tự công cộng và bảo vệ người dân khỏi tội phạm. Họ được giao quyền hạn pháp lý để can thiệp vào các tình huống bạo lực hoặc đe dọa đến sự an toàn của cộng đồng.

Ngày Quốc tế Hòa bình

Ngày Quốc tế Hòa bình (International Day of Peace) được Liên Hợp Quốc tổ chức vào ngày 21 tháng 9 hàng năm. Đây là dịp để các quốc gia và cộng đồng trên toàn thế giới cùng nhau thúc đẩy hòa bình, giảm bạo lực và giải quyết các xung đột một cách hòa bình.